Bảng xếp hạng Hạng 2 Hy Lạp 2017-2018 vòng 26 - BXH BD Hy Lạp

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hy Lạp mới nhất hôm nay (ngày 19/10/2019), mùa bóng 2017-2018 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Greece National B (Vô địch Hy Lạp) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại: 26

Xem LTĐ, KQ, BXH theo vòng đấu

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2017-2018 vòng 26
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Doxa Dramas 1033 762 258 13 2042 43 1999 2544
HTBBHTTHTT
HBBTTTTHTT
BTTHHBHHHB
BTTHTT
2 Kissamikos 768 504 248 16 1514 285 1229 1760
BTHBBTHBBT
TBTHTHTTBT
BTBHTBTTTT
TBTHBBHTHT
3 Apollon Kalamaria 1020 504 13 503 786 1270 -484 1525
HHBTBBBTBB
BHTHTTTTTT
HBBTBHBHHT
HBTHHT
4 Giorgos Karaiskakis 1024 262 251 511 293 1029 -736 1037
TTBBTHBHBB
HTBTHTTHTH
TBHHBTHBBT
BTTTB
5 Ergotelis 504 264 217 23 1261 520 741 1009
BBTBBBHHTT
TTBBHHTBBB
TTHBBTTHTT
BBHBBBBBHH
6 Panahaiki-2005 535 29 495 11 71 44 27 582
HTBTHTTHTT
BBHTBTTBTH
HTTTTHTTTB
HTTT
7 Apollon Larissas 1014 30 487 497 317 785 -468 577
TTTHTTTBBB
BTBTTBTTTB
TTTTHBBTTB
TBTBBB
8 Aiginiakos 779 12 253 514 294 2034 -1740 289
BBTTHBBBHH
BBTHTTBBBB
BHBTTHHBBT
BHTTBTHBBB
9 Trikala 251 16 220 15 239 240 -1 268
BBHHHHBTBT
THBHTHTBBH
BTTBHHHTTT
TTHTHHBB
10 OFI Crete 31 25 4 2 77 13 64 79
TTTTHTTTTT
TTTTTTTTBT
TTTHBTTHTH
T
11 Aris Salonica 25 18 6 1 43 11 32 60
BTTHTHHTTT
TTTHTTHHTT
TTTTT
12 Volos Nfc 22 13 4 5 40 21 19 43
BBTTHHBBTT
TTBHTTTTTT
HT
13 Platanias FC 22 10 8 4 34 15 19 38
TBTTTHTHTH
HBTBTHBTHH
TH
14 Kerkyra 25 11 4 10 23 23 0 37
BTBBTBTHBH
BBTTTTBHTT
TTBHB
15 Anagenisi Karditsa 30 10 6 14 29 35 -6 36
BBTHHTTTBB
HBBBBBTHTB
HTBTBTBTHB
16 Iraklis 1908 25 9 8 8 25 20 5 35
BTTHHTHBTB
HHHTHTTBBB
TTBBH
17 Panserraikos 31 10 5 16 44 47 -3 35
BBHTBTTTTB
TBTBBBHBBH
BHBBTTTBHB
B
18 Athletic Union Of Spartis 25 9 5 11 23 25 -2 32
BBTTHBBBBT
BHHTBTBTTB
TBTHH
19 Aittios Spata 20 5 7 8 17 23 -6 22
BHBTTHHBTH
BBTBHBBHTH
20 Irodotos 24 6 4 14 17 41 -24 22
BBTBTBBHBH
HHBTBBBBBT
BBTT
21 Panegialios 29 5 7 17 19 52 -33 22
HBBBBBHBTH
BTBTBBBBBH
HBTBBHBTH
22 Veria 24 6 2 16 16 40 -24 20
BBBBTBBBTB
BBBBHBHTBT
TBTB
23 Aris Thessaloniki 7 6 0 1 16 4 12 18
TTTTTTB
24 Athletic Union Of Sparta 270 4 6 260 17 543 -526 18
THHHBBTHBB
BBHTB
25 Kallithea 28 3 7 18 16 37 -21 16
BBBBBHBBHB
HBBHBTBHTH
BBTBBBBH
26 Trikala Imathias 7 2 1 4 5 9 -4 7
HTBBBBT
27 Acharnaikos 25 1 0 24 2 71 -69 3
BBBBBBBBBB
BBBBBBBBBB
BBBBT

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 19/10/2019 01:01
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Erik Sorga 27 27

2  Robert Lewandowski 11 22

3  Ilia Shkurin 14 21

4  Muamer Tankovic 14 21

5  Mohamed Buya Turay 12 18

6  Robin Söder 12 18

7  Vitalii Kvashuk 12 18

8  Carlos Strandberg 11 17

9  Jordan Larsson 11 17

10  Markus Rosenberg 11 17

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 8 14 24

2 Manchester City 8 18 16

3 Arsenal 8 2 15

4 Leicester City 8 7 14

5 Chelsea 8 4 14

6 Crystal Palace 8 0 14

7 Burnley 8 2 12

8 West Ham 8 0 12

9 Tottenham Hotspur 8 2 11

10 Bournemouth 8 0 11

11 Wolves 8 0 10

12 Manchester United 8 1 9

13 Sheffield United 8 0 9

14 Brighton 8 -2 9

15 Aston Villa 8 1 8

16 Newcastle United 8 -8 8

17 Southampton 8 -7 7

18 Everton 8 -7 7

19 Norwich 8 -11 6

20 Watford 8 -16 3

Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 6 1752

2  Pháp 7 1725

3  Brazil -7 1719

4  Anh 10 1662

5  Bồ Đào Nha 12 1643

6  Uruguay 2 1639

7  Tây Ban Nha 14 1631

8  Croatia 0 1625

9  Colombia 0 1622

10  Argentina 4 1614

99  Việt Nam -1 1231

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 0 2180

2  Đức 5 2064

3  Hà Lan -1 2036

4  Pháp 2 2031

5  Anh -7 2020

5  Thụy Điển -1 2020

7  Canada 0 1976

8  Úc 0 1965

9  Triều Tiên 0 1940

10  Nhật Bản 0 1937

34  Việt Nam 0 1659

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s