Bảng xếp hạng Hạng 3 Israel 2016-2017 vòng south - BXH BD Israel

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Israel mới nhất hôm nay (ngày 17/09/2019), mùa bóng 2016-2017 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Israel State League (Vô địch Israel) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại: south

Xem LTĐ, KQ, BXH theo vòng đấu

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
BXH Hạng 3 Israel 2016-2017 vòng south
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Hakoah Amidar Ramat Gan FC 10250 6163 1631 2456 16847 10601 6246 20120
BBHHHHBTBT
TTTHHHBTBH
BTHTTBBBBT
BB
2 Maccabi Kabilio Jaffa 11053 3964 4365 2724 13078 10061 3017 16257
HHTTBTTTBT
TTBTBHHBBH
HTHTHTBTTB
TBB
3 Kfar Kasem 7922 4459 1728 1735 11354 5689 5665 15105
HBHBTTHTHH
TTBBTTBBHT
THBBTBTBTH
TTT
4 Hapoel Kfar Shalem 9014 3962 3210 1842 13446 11379 2067 15096
BBBHBTHBTT
TTBTTBHHTT
HBHTHTTTHB
BTT
5 Hapoel Azor 10283 4078 2481 3724 11656 11179 477 14715
BBTHBBBHBT
HHTHBBBBTT
THHTBBBB
6 Maccabi Yavne 9088 3969 2650 2469 14574 12294 2280 14557
HTBTBBTTHB
TTTTTTHHBH
TTHTTBBTTB
HB
7 Hapoel Herzliya 7481 4234 1748 1499 12495 7993 4502 14450
THTBHTBTTT
BBTTTBHHTH
HHTHHBTH
8 Rubi Shapira 7092 2933 1849 2310 9630 6316 3314 10648
BBTTTTTTTB
HTTHTHBHBB
TTHTT
9 Maccabi Tzur Shalom 7717 2986 1487 3244 10004 8730 1274 10445
TBBBTBTHHH
BTBBHBBBHB
HTTTBTBBB
10 Maccabi Ironi Kiryat Ata 6219 2734 1981 1504 7960 4753 3207 10183
TBBTHHBHHB
TBBTHBTHTB
HTTBHB
11 Maccabi Kiryat Gat 8868 2463 2705 3700 10113 10129 -16 10094
HTBHHBBTBB
BBTHTTBTHB
BBHTBBT
12 Sektzia Nes Tziona 4181 3185 254 742 9500 1976 7524 9809
TBTTTTTTHT
TTHBTTTTTH
TBTHTTTTTT
TT
13 Maccabi Shaarayim 5588 2246 2359 983 6651 4124 2527 9097
HBTBHTTHTH
TBHBTBTTHH
BBBTBT
14 Hapoel Holon Yaniv 5650 2458 1705 1487 6142 4411 1731 9079
TBHHHHHTBT
HHTTTHHTTH
BBTBTTHHH
15 Hapoel Migdal Haemek 5450 2468 1482 1500 6917 6206 711 8886
TBBHTHBBBT
TBBBTBHBHT
TH
16 Hapoel Ironi Baka El Garbiya 4887 2454 1190 1243 7495 6543 952 8552
BHHBTBBHTT
THBHBBBBBT
17 Hapoel Mahane Yehuda 8635 1991 2452 4192 8168 11848 -3680 8425
HHBTBTBBBH
BTTBBHTBBH
BTBHHTTBT
18 Beitar Kfar Saba Shlomi 9642 1973 2216 5453 9632 17343 -7711 8135
HHHTTHTBBB
HHBBHBHTHT
THBBBTTBHB
BH
19 Ironi Tiberias 5244 2259 752 2233 7117 5597 1520 7529
TTTHBTBBTH
TBBHTTHHTB
HTHBT
20 Hapoel Asi Gilboa 6981 1755 1506 3720 7496 11949 -4453 6771
BBTTBHHHTB
BHTBTTHHHH
BTBHBH
21 Moadon Sport Tira 3649 1455 1437 757 5752 4592 1160 5802
BTHBHBBBHT
HBHHHB
22 Hapoel Iksal 2824 1499 258 1067 6088 4781 1307 4755
TTTHTTBHBB
TTTTHHHHTH
TTTT
23 Hapoel Bikat Hayarden 5524 1059 1489 2976 6545 9722 -3177 4666
HHBBBBBBBT
HHBTHBHTB
24 AS Nordia Jerusalem 3953 993 750 2210 3465 6408 -2943 3729
TTTHHHHTHT
HTTHHHTTBB
BBBBTT
25 Hapoel Umm Al Fahm 1751 752 752 247 2499 1730 769 3008
TTBHBTTTBT
THHTHB
26 Dimona 3472 509 742 2221 2970 7406 -4436 2269
BHBTBTBTHT
TTBTTBHTHB
BTHHBT
27 Hapoel Jerusalem 3471 498 507 2466 1982 6688 -4706 2001
BHTHBTTHTH
HTBTTTHHHB
HHH
28 Hapoel Kafr Kanna 1760 503 245 1012 2766 3042 -276 1754
TBBBHHTBHB
B
29 Hapoel Beit Shean 2862 254 872 1736 1629 5590 -3961 1634
TBBBBTTBHB
BTBTBTBHBT
30 Hapoel Marmorek Irony Rehovot 262 254 5 3 532 18 514 767
BTTTTTTTHT
THBHBHTHTT
T
31 Maccabi Herzliya 648 12 387 249 645 1113 -468 423
BTTHTBTHTH
TBTBBHHHHT
THTBTHBH
32 Hapoel Hod Hasharon 4450 5 249 4196 2264 11354 -9090 264
BBBBBBBBBB
TTBBHBHBBH
BHHHBHTHTT
BH
33 As Ashdod 213 11 198 4 230 217 13 231
TBHBHHTTTT
HBHHTHTTBT
TTH
34 Hapoel Hadera 20 13 5 2 38 16 22 44
HTTTTTTBTH
HTTBHTTTTH
35 Ironi Nesher 24 10 3 11 31 37 -6 33
TTBTHBBBBH
TTTBTTTBBB
BTBH
36 Shimshon Kafr Qasim 267 9 6 252 278 520 -242 33
TTBHTTBHHH
BBTBTBTHBH
BBTT
37 Hapoel Shfaram 1006 9 3 994 279 1266 -987 30
TTTBTTBBBB
HTTBBT
38 Hapoel Kaukab 266 8 5 253 26 519 -493 29
BBHTTTTBBT
HTHHTHBT
39 Hapoel Bnei Zalfa 23 5 8 10 20 29 -9 23
TBBBHHHHHH
BTHTBHBBBB
TTB
40 Hapoel Ortodoxim Jaffa 146 5 4 137 21 293 -272 19
BBBBTBTTBH
TBBBHBBBBH
BTH
41 Maccabi Daliyat Karmel 1028 5 2 1021 269 4108 -3839 17
BBBBBTBTBT
BBBHTHTB
42 Hapoel Kfar Kana 17 3 7 7 18 28 -10 16
BHHTBBBHHB
BBHHTHT
43 Tzeirei Kafr Kanna 9 3 2 4 10 11 -1 11
TTHTBBHBB
44 Shikun Hamizrah 22 2 4 16 18 45 -27 10
BBBBBHBBHB
BBBTBHHTBB
BB
45 Karmiel Safed 6 1 2 3 4 5 -1 5
46 Hapoel Kfar Qasm Shuaa 1 1 0 0 3 1 2 3
T
47 Ironi Or Yehuda 2 1 0 1 4 3 1 3
TB
48 Sc Kfar Qasim 1 1 0 0 2 1 1 3
T
49 Sc Maccabi Ashdod 1 1 0 0 1 0 1 3
T
50 Maccabi Ironi Sderot 1 0 1 0 1 1 0 1
H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 17/09/2019 17:40
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Erik Sorga 25 25

2  Vitalii Kvashuk 13 20

3  Muamer Tankovic 12 18

4  Jordan Larsson 11 17

5  Pavel Nekhajchik 11 17

6  Robin Söder 11 17

7  Erling Braut Haland 11 17

8  Pavel Nekhaychik 11 17

9  Filip Valencic 15 15

10  Mohamed Buya Turay 10 15

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 5 11 15

2 Manchester City 5 10 10

3 Tottenham Hotspur 5 5 8

4 Manchester United 5 4 8

5 Leicester City 5 2 8

6 Chelsea 5 0 8

7 Arsenal 5 0 8

8 West Ham 5 -1 8

9 Bournemouth 5 -1 7

10 Southampton 5 -1 7

11 Everton 5 -2 7

12 Crystal Palace 5 -3 7

13 Norwich 5 -3 6

14 Burnley 5 -1 5

15 Sheffield United 5 -1 5

16 Brighton 5 -3 5

17 Aston Villa 5 -2 4

18 Newcastle United 5 -4 4

19 Wolves 5 -4 3

20 Watford 5 -6 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1746

2  Brazil 45 1726

3  Pháp 0 1718

4  Anh 0 1652

5  Uruguay 22 1637

6  Bồ Đào Nha 0 1631

7  Croatia 0 1625

8  Colombia 42 1622

9  Tây Ban Nha 0 1617

10  Argentina 28 1610

97  Việt Nam 0 1232

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 79 2180

2  Đức -13 2059

3  Hà Lan 70 2037

4  Pháp -14 2029

5  Anh -22 2027

6  Thụy Điển 59 2021

7  Canada -30 1976

8  Úc -38 1965

9  Triều Tiên 0 1940

10  Brazil -6 1938

35  Việt Nam 21 1659

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s