Bảng xếp hạng U19 Israel 2016-2017 - BXH BD Israel

Bảng xếp hạng bóng đá U19 Israel mới nhất hôm nay (ngày 18/08/2019), mùa bóng 2016-2017 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Israel U19 (Vô địch Israel) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Maccabi Tel Aviv U19 5073 3132 1450 491 8935 3895 5040 10846
HTTTBTTTTB
BTHBTTHBHT
2 Ashdod Ms U19 3671 1961 968 742 4889 2211 2678 6851
HTHHBBBBHT
BTBBHBHBB
3 Hapoel Raanana Roei U19 4290 1856 1233 1201 5683 4278 1405 6801
TTTBTBTHTB
THTTTTTHTT
HHH
4 Maccabi Netanya U19 4860 1941 975 1944 7037 8008 -971 6798
HHTBTTBTTH
BHHTBTHHHB
HTHB
5 Maccabi Petach Tikva U19 2981 1709 546 726 6121 3171 2950 5673
BTTBBBHBTH
THTBTHBT
6 Hapoel Tel Aviv U19 5379 1363 890 3126 6003 8103 -2100 4979
THTBTTBBBH
THHBHBHHTH
TTTTBB
7 Hapoel Beer Sheva U19 4479 1233 1124 2122 5491 8251 -2760 4823
TTBBTHTBBB
HHTTHHBBBT
H
8 Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 2933 1329 603 1001 4132 3710 422 4590
BTHTBBBHBH
HTHHHBTHBT
TT
9 Bnei Sakhnin U19 2719 1221 506 992 3195 3225 -30 4169
BBBTBBTBHT
HTTBTBBHHH
B
10 Hapoel Kiryat Shmona U19 3121 968 905 1248 4323 4847 -524 3809
HHTBBBTBBB
HBBTHTTTHB
11 Maccabi Haifa U19 2264 986 783 495 2481 1479 1002 3741
HTTTTBHBTT
BHTTHTTTTT
TTTTT
12 Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 2335 724 514 1097 1600 2843 -1243 2686
HBBHBHTHHH
BTTBBTBHTB
HTBT
13 Beitar Nes Tubruk U19 1599 491 494 614 1972 2456 -484 1967
TTBHBTBHBB
HBB
14 Bnei Yehuda Tel Aviv U19 3322 487 500 2335 3301 6150 -2849 1961
BBTHTTHTTT
BHTTTTBBTB
HB
15 Sectzya Nes Ziona U19 489 477 5 7 1433 735 698 1436
HHTHBBH
16 Hapoel Ashkelon U19 1954 249 469 1236 1462 3235 -1773 1216
BBBBTBBBTH
TTTBBBBBBT
B
17 Beitar Jerusalem Oren U19 804 261 49 494 1266 1489 -223 832
BTTBTHTHBT
BBTHBTTT
18 Maccabi Haifa Shmuel U19 492 256 2 234 514 704 -190 770
THHTBTTT
19 Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 499 238 5 256 493 518 -25 719
HHBBHBBHTT
BBT
20 Hapoel Ironi Acre U19 239 238 0 1 1188 1 1187 714
TB
21 Maccabi Petah Tikva Asis Dabid U19 223 218 2 3 230 10 220 656
BHBTBHTT
22 Beitar Shimshon Tel Aviv U19 533 5 285 243 536 772 -236 300
THHBH
23 Maccabi Yavne Shimon U19 257 2 249 6 258 269 -11 255
HBTHBBT
24 Maccabi Ironi Bat Yam U19 254 2 247 5 251 257 -6 253
HHHTHBH
25 Maccabi Herzelia U19 249 1 247 1 251 251 0 250
TB
26 Maccabi Herzliya U19 62 58 3 1 75 9 66 177
BTTTHTTTT
27 Maccabi Yaffo Kabilio U19 291 7 47 237 531 988 -457 68
HTBHHTHBTT
H
28 Hapoel Haifa U19 29 16 2 11 65 28 37 50
TTTTTTBTBB
TBHBBBBHBB
BT
29 Maccabi Achi Nazareth U19 13 12 1 0 17 2 15 37
TTTTHT
30 Hapoel Ramat Gan U19 20 9 6 5 27 18 9 33
THTHHBBBBH
THHTTTTBTT
31 Hapoel Hadera U19 18 7 4 7 19 22 -3 25
THTBBTBBTB
HHTBHTTB
32 Hapoel Akko U19 11 7 2 2 39 12 27 23
BTTTBHTHTT
T
33 Maccabi Tzur Shalomu19 12 6 1 5 19 19 0 19
TBBBTHTBBT
TT
34 Maccabi Ironi Kiryat Ata U19 15 4 5 6 18 23 -5 17
HHBBBTBTHB
THHTB
35 Ironi Nesher U19 6 5 0 1 15 3 12 15
TTTTBT
36 Beitar Tel Aviv Ramla U19 9 3 4 2 14 12 2 13
THHHTBTBH
37 Gadna Tel Aviv U19 14 3 4 7 16 26 -10 13
BBBHTHTTBH
HBBB
38 Football Club Nave Yosef U19 247 4 1 242 8 1203 -1195 13
BBHTBB
39 Hapoel Kfar Saba Israel U19 14 4 0 10 10 34 -24 12
TTTBBBT
40 Hapoel Bnei Lod U19 300 3 3 294 13 544 -531 12
BBBHBHTT
41 Hapoel Katamon U19 7 3 2 2 12 8 4 11
BHHBTTT
42 Ironi Ramat Hasharon U19 7 3 2 2 8 7 1 11
HBBTTTH
43 Hapoel Kfar Saba U19 4 3 1 0 10 1 9 10
THTT
44 Hapoel Herzliya U19 4 3 0 1 7 1 6 9
TBTT
45 Hapoel Nazareth Illit U19 5 3 0 2 9 11 -2 9
TTTBB
46 Hapoel Afula U19 3 2 0 1 7 4 3 6
TBT
47 Nesher U19 6 1 3 2 7 7 0 6
BHHHTB
48 Maccabi Beer Sheva U19 2 1 1 0 7 5 2 4
HT
49 Ironi Modiin U19 2 1 1 0 4 3 1 4
HT
50 Hakoah Amidar Ramat Gan U19 2 1 1 0 3 2 1 4
HT
51 Hapoel Qiryat Ono U19 2 1 1 0 2 1 1 4
TH
52 Sc Haifa Robi Shapira U19 5 1 1 3 4 6 -2 4
HBBTB
53 Hapoel Asi Gilboa U19 1 1 0 0 7 0 7 3
T
54 Hapoel Petach Tikva U19 2 1 0 1 4 1 3 3
BT
55 Ac Prato U19 1 1 0 0 3 0 3 3
T
56 Giana Erminio U19 1 1 0 0 3 2 1 3
T
57 Hapoel Ironi Bnei Ibillin U19 1 1 0 0 3 2 1 3
58 Groningen U19 1 1 0 0 1 0 1 3
T
59 Maccabi Ein Mahal Jamal U19 2 1 0 1 6 6 0 3
TB
60 Maccabi Shaarayim Rehovot U19 2 1 0 1 2 5 -3 3
61 Ihud Bnei Baqa U19 4 1 0 3 4 8 -4 3
TBBB
62 Maccabi Shaaraim U19 3 1 0 2 4 8 -4 3
BTB
63 Hapoel Hod Hasharon U19 6 1 0 5 5 18 -13 3
BBBBTB
64 Hapoel Mahane Yehuda U19 9 1 0 8 6 22 -16 3
BTBBBBBBB
65 Beitar Tobruk U19 3 0 2 1 3 8 -5 2
HBH
66 Hapoel Beit Shean U19 3 0 2 1 3 9 -6 2
HHB
67 Beitar Kfar Saba Shlomi U19 1 0 1 0 3 3 0 1
H
68 Ajax Amsterdam U19 1 0 1 0 1 1 0 1
H
69 Iraq Called Bainabaka U19 1 0 1 0 1 1 0 1
70 Lecher U19 1 0 1 0 1 1 0 1
71 Nac Breda U19 1 0 1 0 1 1 0 1
H
72 Otzma Holon U19 1 0 1 0 1 1 0 1
73 As Ramat Elyahu U19 1 0 1 0 0 0 0 1
H
74 Ironi Tiberias U19 2 0 1 1 1 2 -1 1
HB
75 As Ashdod U19 3 0 1 2 1 5 -4 1
BBH
76 Hapoel Mate Asher U19 2 0 1 1 2 10 -8 1
HB
77 Ms Julis U19 9 0 1 8 7 27 -20 1
BBBBBBBHB
78 Bnei Eilat U19 1 0 0 1 2 3 -1 0
B
79 Monza U19 1 0 0 1 2 3 -1 0
B
80 Bnei Al Salam Rahat U19 1 0 0 1 1 2 -1 0
B
81 Az Alkmaar U19 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
82 Ms Kfar Kasem U19 1 0 0 1 0 1 -1 0
83 Sc Bnei Yaffo Ortodoxim U19 1 0 0 1 1 3 -2 0
B
84 Hapoel Pardesiya U19 1 0 0 1 0 2 -2 0
B
85 Carrarese U19 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
86 Hakoach Macabi Ramat Gan U19 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
87 Hapoel Shfaram U19 1 0 0 1 0 3 -3 0
88 Ms Hatzor Haglilit U19 1 0 0 1 1 6 -5 0
B
89 Kfar Qasim U19 4 0 0 4 4 10 -6 0
BBBB
90 Ms Tzeirey Taibe U19 3 0 0 3 1 7 -6 0
BBB
91 Hapoel Dir Hanna U19 2 0 0 2 1 9 -8 0
BB
92 Hapoel Jerusalem Malka U19 3 0 0 3 0 10 -10 0
BBB
93 Meiliya U19 1 0 0 1 0 11 -11 0
B
94 Hapoel Ironi Baka U19 9 0 0 9 0 13 -13 0
BB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 18/08/2019 07:58
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Erik Sorga 23 23

2  Jordan Larsson 11 17

3  Muamer Tankovic 11 17

4  Filip Valencic 15 15

5  Nikola Djurdjic 9 14

6  Tarik Elyounoussi 9 14

7  Vitalii Kvashuk 9 14

8  Alassana Jatta 13 13

9  Torgeir Börven 13 13

10  Alexander Jeremejeff 8 12

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 2 4 6

2 Arsenal 2 2 6

3 Manchester City 2 5 4

4 Brighton 2 3 4

5 Tottenham Hotspur 2 2 4

6 Bournemouth 2 1 4

7 Everton 2 1 4

8 Manchester United 1 4 3

9 Burnley 2 2 3

10 Norwich 2 -1 3

11 Sheffield United 1 0 1

12 Crystal Palace 1 0 1

13 Leicester City 1 0 1

14 Wolves 1 0 1

15 West Ham 2 -5 1

16 Aston Villa 2 -3 0

17 Newcastle United 2 -3 0

18 Southampton 2 -4 0

19 Chelsea 1 -4 0

20 Watford 2 -4 0

Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1746

2  Brazil 45 1726

3  Pháp 0 1718

4  Anh 0 1652

5  Uruguay 22 1637

6  Bồ Đào Nha 0 1631

7  Croatia 0 1625

8  Colombia 42 1622

9  Tây Ban Nha 0 1617

10  Argentina 28 1610

97  Việt Nam 0 1232

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 79 2180

2  Đức -13 2059

3  Hà Lan 70 2037

4  Pháp -14 2029

5  Anh -22 2027

6  Thụy Điển 59 2021

7  Canada -30 1976

8  Úc -38 1965

9  Triều Tiên 0 1940

10  Brazil -6 1938

35  Việt Nam 21 1659

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s