Bảng xếp hạng U19 Thụy Điển 2016-2017 - BXH BD Thụy Điển

Bảng xếp hạng bóng đá U19 Thụy Điển mới nhất hôm nay (ngày 23/09/2019), mùa bóng 2016-2017 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Sweden U19 (Vô địch Thụy Điển) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Mjallby Aif U19 2185 928 504 753 4875 4434 441 3288
BBHTTHTBHT
TBBBTT
2 Ifk Goteborg U19 1675 913 4 758 2362 1299 1063 2743
TTTTTHBBTH
HTTT
3 Malmo U19 1410 780 245 385 3121 2559 562 2585
HHTTTBTHBT
B
4 Ifk Lidingo U19 1527 766 257 504 3535 3037 498 2555
BTBBTBBHTT
HBTBHBT
5 Elfsborg U19 1260 756 246 258 2521 1017 1504 2514
HHTHTBTTTT
THT
6 Aik Solna U19 974 711 244 19 2152 1000 1152 2377
HTTHTTTTTT
HT
7 Kalmar FF U19 1818 784 4 1030 5723 5177 546 2356
TBTTTTTBHH
TT
8 Halmstads BK U19 1050 772 4 274 1830 1598 232 2320
BTBTTTTHHT
THTTHTB
9 Osters U19 1536 756 3 777 3312 4661 -1349 2271
BBTBHBTTBH
TB
10 Taby Is U19 1546 610 327 609 3657 3554 103 2157
HTTBTTHBTT
TTBHTHH
11 Vasalunds If U19 1618 547 339 732 3596 3754 -158 1980
TTHTTBTBBH
B
12 Sollentuna Fk U19 1991 483 507 1001 3220 5250 -2030 1956
BBHBBHHTHB
BHB
13 Djursholm U19 2151 548 252 1351 3998 5356 -1358 1896
TTTBTTBBBT
HTBH
14 Hammarby U19 873 620 2 251 3363 874 2489 1862
HBBTBBBTBH
TTTT
15 Orebro U19 752 499 246 7 1023 281 742 1743
HTBBHTBBTB
HHBBH
16 Hacken U19 1013 508 2 503 1550 2267 -717 1526
THTTTTBBTT
THB
17 Brommapojkarna U19 915 412 2 501 1004 1272 -268 1238
BTBBBTTTTT
TTTHT
18 Trelleborg U19 1043 265 1 777 1838 1831 7 796
TTBBBTTHT
19 Norrby If U19 254 254 0 0 762 255 507 762
TT
20 Djurgardens U19 493 253 2 238 998 734 264 761
TBTHBTTBBB
BBHT
21 Ik Sirius Fk U19 257 250 3 4 273 27 246 753
BBHTHTBHTB
T
22 Gif Sundsvall U19 499 247 3 249 504 762 -258 744
HHHBBBB
23 Gais Goteborg U19 766 5 507 254 788 1531 -743 522
TBHBBBBTHB
TBB
24 Atvidabergs Ff U19 739 4 483 252 1466 1724 -258 495
HBTHBTBHBT
TH
25 Falkenbergs Ff U19 266 2 257 7 522 534 -12 263
HTHBBBBBHB
BH
26 Ifk Varnamo U19 253 2 249 2 759 761 -2 255
THT
27 Angelholms Ff U19 676 5 4 667 436 1867 -1431 19
BHTHHHBTBT
28 Ifk Norrkoping U19 7 4 2 1 23 13 10 14
BHTTTHT
29 Helsingborg If U19 13 4 2 7 15 21 -6 14
BBTBHTTBBB
BTH
30 Assyriska U19 12 4 2 6 23 38 -15 14
HTTTBBBTBB
BH
31 Skovde Aik U19 5 4 0 1 14 5 9 12
TBTTT
32 Ik Frej Taby U19 5 3 0 2 17 16 1 9
TBBTT
33 Landskrona U19 16 2 1 13 19 64 -45 7
TBBBBBHBBT
BBBBBB
34 Gefle If U19 239 2 1 236 15 1174 -1159 7
BBBBBBBBBT
HT
35 Enskede Iku19 4 2 0 2 12 7 5 6
TTBB
36 Lunds Bk U19 16 1 3 12 16 56 -40 6
TBBBBBHBBB
HBBHBB
37 Orgryte U19 2 1 1 0 6 3 3 4
TH
38 Bk He Root U19 1 1 0 0 5 0 5 3
T
39 Savedalens If U19 1 1 0 0 5 1 4 3
T
40 Stocksund U19 1 1 0 0 4 1 3 3
T
41 Syrianska U19 2 1 0 1 6 4 2 3
BT
42 Atvidabergs U19 1 1 0 0 2 0 2 3
T
43 Kristianstads Ff U19 3 1 0 2 9 11 -2 3
TBB
44 Huddinge If U19 3 1 0 2 7 9 -2 3
BTB
45 Ifk Uppsala U19 2 1 0 1 4 6 -2 3
BT
46 Hogaborgs Bk U19 1 0 1 0 2 2 0 1
H
47 Lerums Is U19 1 0 1 0 2 2 0 1
H
48 Eskilsminne If U19 3 0 1 2 8 10 -2 1
BBH
49 Ik Oddevold U19 1 0 0 1 1 3 -2 0
B
50 Ifk Osby U19 1 0 0 1 0 2 -2 0
B
51 Gute U19 1 0 0 1 2 5 -3 0
B
52 Vaksala Sk U19 1 0 0 1 1 4 -3 0
B
53 Ifk Kumla U19 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
54 Ifk Lulea U19 1 0 0 1 1 5 -4 0
B
55 Lidkopings Fk U19 1 0 0 1 1 5 -4 0
B
56 Uddevalla U19 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
57 Sandviken U19 1 0 0 1 3 10 -7 0
B
58 Torslanda Ik U19 255 0 0 255 257 768 -511 0
BBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 23/09/2019 03:00
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Erik Sorga 25 25

2  Muamer Tankovic 12 18

3  Vitalii Kvashuk 12 18

4  Robert Lewandowski 9 18

5  Jordan Larsson 11 17

6  Pavel Nekhajchik 11 17

7  Robin Söder 11 17

8  Erling Braut Haland 11 17

9  Pavel Nekhaychik 11 17

10  Erling Haaland 11 17

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 6 12 18

2 Manchester City 6 18 13

3 Leicester City 6 3 11

4 Arsenal 6 1 11

5 West Ham 6 1 11

6 Bournemouth 6 1 10

7 Tottenham Hotspur 6 4 8

8 Manchester United 6 2 8

9 Burnley 6 1 8

10 Sheffield United 6 1 8

11 Chelsea 6 -1 8

12 Crystal Palace 6 -3 8

13 Southampton 6 -3 7

14 Everton 6 -4 7

15 Brighton 6 -3 6

16 Norwich 6 -5 6

17 Newcastle United 6 -4 5

18 Aston Villa 6 -3 4

19 Wolves 6 -4 4

20 Watford 6 -14 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 6 1752

2  Pháp 7 1725

3  Brazil -7 1719

4  Anh 10 1662

5  Bồ Đào Nha 12 1643

6  Uruguay 2 1639

7  Tây Ban Nha 14 1631

8  Croatia 0 1625

9  Colombia 0 1622

10  Argentina 4 1614

99  Việt Nam -1 1231

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 79 2180

2  Đức -13 2059

3  Hà Lan 70 2037

4  Pháp -14 2029

5  Anh -22 2027

6  Thụy Điển 59 2021

7  Canada -30 1976

8  Úc -38 1965

9  Triều Tiên 0 1940

10  Brazil -6 1938

35  Việt Nam 21 1659

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s