Hai bàn thắng của đội chủ nhà đều được ghi từ những pha đánh đầu

Những phút đầu diễn ra khá tẻ nhạt theo kịch bản thường thấy ở các trận đấu sân nhà của Burnley. Đội chủ nhà chủ động đá rát khiến cho Watford gặp rất nhiều khó khăn trong việc triển khai bóng. Hầu hết các tình huống nguy hiểm của 2 đội đều đến từ các tình huống cố định.

Bàn thắng khai thông bế tắc cho Burnley ở phút 38 cũng đến từ một pha đá phạt góc. Defour treo bóng cho Jeff Hendrick bật cao đánh đầu mở tỷ số cho đội chủ nhà.

Sau bàn thắng này, Burnley càng thi đấu chắc chắn hơn. Watford dồn cao đội hình lên tìm bàn gỡ những đường vào khung thành thủ môn Tom Heaton gần như được bịt kín hoàn toàn.

Đang mải mê tấn công, Watford nhận thêm một gáo nước lạnh thứ 2. Cự cầu thủ M.U, Michael Keane có pha đánh đầu đẳng cấp ấn định tỷ số cho đội chủ nhà ở phút 50.

Những phút sau đó hai đội không tạo ra quá nhiều cơ hội nguy hiểm về phái khung thanh của nhau và tỷ số 2-0 được duy trỳ đến cuối trận. Với kết quả này, Burnley đã thoát khỏi nhóm cuối bảng để leo lên thứ 13 trên BXH với cùng 7 điểm so với chính Watford.

Video trận đấu:
 

Đội hình chính thức Burnley vs Watford

Burnley Watford
21 Boyd G.
16 Defour S.
25 Gudmundsson J.
1 Heaton T. (B)
13 Hendrick J.
5 Keane M.
2 Lowton M.
8 Marney D.
6 Mee B.
9 Vokes S.
23 Ward S.
7 Amrabat N.
11 Behrami V.
3 Britos M.
29 Capoue E.
15 Cathcart C.
9 Deeney T.
1 Gomes H. (B)
25 Holebas J.
24 Ighalo O.
37 Pereyra R.
5 Prodl S.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
37 Arfield S.
15 Bamford P.
4 Flanagan J.
11 Kightly M.
41 O'Neill A.
26 Tarkowski J.
17 Guedioura A.
4 Kaboul Y.
12 Kenedy R.
10 Success I.
23 Watson B.
18 Zuniga J.

 

Số liệu thống kê Burnley vs Watford

Burnley   Watford
7
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
3
13
 
Số cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Chặn đứng
 
5
14
 
Sút Phạt
 
17
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
359
 
Số đường chuyền
 
475
67%
 
Chuyền chính xác
 
73%
11
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Việt vị
 
0
66
 
Đánh đầu
 
66
33
 
Đánh đầu thành công
 
33
3
 
Cứu thua
 
2
28
 
Số lần xoạc bóng
 
18
2
 
Số lần thay người
 
3
3
 
Rê bóng thành công
 
10
18
 
Ném biên
 
22
Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà
 
Giao bóng trước
 
 
 
 
Thẻ vàng đầu tiên
 
Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà
 
 
Thẻ vàng cuối cùng
 
Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà
 
 
Thay người đầu tiên
 
Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà
Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà
 
Thay người cuối cùng
 
 

 

Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Burnley vs Watford

 22'      Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà  Pereyra R.
 37'      Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà  Holebas J.
 38'   Hendrick J. (Defour S.) Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà  1 - 0  
 45+2'   Lowton M. Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà    
 46'      Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà  Zuniga J. (Cathcart C.)
 50'   Keane M. (Defour S.) Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà  2 - 0  
 58'      Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà  Success I. (Amrabat N.)
 65'      Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà  Success I.
 75'      Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà  Kenedy R. (Pereyra R.)
 83'   Arfield S. (Defour S.) Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà    
 90+3'   Kightly M. (Gudmundsson J.) Kết quả Burnley vs Watford (2-0): Điểm tựa sân nhà    

 

BXH Ngoại Hạng Anh 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 27/09/2016 07:09)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Manchester City 6 6 0 0 13 18
2 Tottenham Hotspur 6 4 2 0 7 14
3 Arsenal 6 4 1 1 8 13
4 Liverpool 6 4 1 1 7 13
5 Everton 6 4 1 1 6 13
6 Manchester United 6 4 0 2 5 12
7 Crystal Palace 6 3 1 2 3 10
8 Chelsea 6 3 1 2 1 10
9 Southampton 6 2 2 2 1 8
10 West Bromwich 6 2 2 2 1 8
11 Watford 6 2 1 3 -1 7
12 Leicester City 6 2 1 3 -3 7
13 Burnley 6 2 1 3 -3 7
14 Hull City 6 2 1 3 -5 7
15 Bournemouth 6 2 1 3 -5 7
16 Middlesbrough 6 1 2 3 -3 5
17 Swansea City 6 1 1 4 -5 4
18 West Ham 6 1 0 5 -9 3
19 Stoke City 6 0 2 4 -11 2
20 Sunderland 6 0 1 5 -7 1
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm