TLCA: 1/4:0 - TX: 2 1/4

Pick: Concordia Chiajna và Under

Lý do: Concordia Chiajna không có phong độ thật sự thuyết phục từ đầu mùa giải tới nay khi họ mới chỉ thắng có 3/10 vòng đấu đã qua. Nhưng để đánh bại được Concordia Chiajna ngay tại tổ ấm của họ thì không phải là chuyện đơn giản. Cụ thể là trong 13 lần tiếp đón các đối thủ tại các giải quốc nội gần đây nhất (tính cả ở mùa trước) thì Concordia Chiajna đã bất bại tới 11 trận (thắng 4, hòa 7). Đáng chú ý trong đó có 6 trận bị các nhà cái xếp làm cửa dưới thì có tới 5 trận Concordia Chiajna làm vui lòng NHM châu Á (3 trận có cùng mốc tỷ lệ Concordia Chiajna được chấp 0:1/4 như trận này).

Về phía đối thủ, Pandurii Targu Jiu lại đang có những dấu hiệu bất ổn trong thời gian gần đây, họ đã không thắng tới 6/8 lần xuất quân gần đây nhất tại giải quốc nội (thua 3, hòa 3). Lưu ý trong đó có 4 trận sân khách, có 3 trận phải chấp thì Pandurii Targu Jiu đều không thắng về mặt chuyên môn (hòa 2, thua 1) và cả 3 trận Pandurii Targu Jiu đều để thua theo tỷ lệ châu Á (2 trận Pandurii Targu Jiu phải chấp với cùng mốc tỷ lệ 0:1/4 như trận này).

Cùng với đó, theo thống kê cả 3 lần gần đây nhất mà Pandurii Targu Jiu hành quân tới làm khách trên sân của Concordia Chiajna thì họ cũng không thắng về mặt chuyên môn (thua 2, hòa 1) và đều để thua theo tỷ lệ châu Á (3 trận Pandurii Targu Jiu đều làm cửa trên, 2 trận có cùng mốc tỷ lệ 0:1/4 như trận này). Rõ ràng, với những lý do kể trên thì các chuyên gia của bongdanet tin rằng hoàn toàn có cơ sở để đặt niềm tin vào chủ nhà Concordia Chiajna ở trận này.

DỰ ĐOÁN: 1-0

Kết quả đối đầu Concordia Chiajna vs Pandurii

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
27/11/15 Pandurii 2-0 Concordia Chiajna 0.5-1 T X
13/08/15 Concordia Chiajna 3-0 Pandurii 0-0.5 B T
02/05/15 Concordia Chiajna 1-0 Pandurii      
04/11/14 Pandurii 1-1 Concordia Chiajna 1 B X
18/03/14 Pandurii 0-1 Concordia Chiajna      
25/08/13 Concordia Chiajna 1-5 Pandurii 0-0.5 T T
27/05/13 Concordia Chiajna 0-1 Pandurii 0.5 T X
20/11/12 Pandurii 2-1 Concordia Chiajna      
19/05/12 Concordia Chiajna 3-1 Pandurii      
13/12/11 Pandurii 5-2 Concordia Chiajna      

Phong độ đối đầu của Concordia Chiajna: BTTHTBBBTB
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Phong độ kèo gần đây Concordia Chiajna

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/09/16 Dinamo Bucuresti 0-1 Concordia Chiajna 1 T X
22/09/16 Concordia Chiajna 0-2 Botosani 0-0.5 B X
18/09/16 CS Universitatea Craiova 1-1 Concordia Chiajna 0.5-1 T X
12/09/16 Viitorul Constanta 2-1 Concordia Chiajna 1 H T
07/09/16 1ACS Poli Timisoara 2-1 Concordia Chiajna 0-0.5 B T
26/08/16 Concordia Chiajna 0-0 CSM Studentesc Iasi 0-0.5 T 1/2 X
20/08/16 FCM Targu Mures 0-1 Concordia Chiajna 0 T X
13/08/16 Concordia Chiajna 1-0 Gaz Metan Medias 0-0.5 T X
07/08/16 Steaua Bucuresti 1-0 Concordia Chiajna 1.5 T X
02/08/16 1Concordia Chiajna 0-4 Cs Voluntari 0-0.5 B T

Thống kê Concordia Chiajna: TBHBBHTTBB

Phong độ kèo gần đây Pandurii

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
24/09/16 Pandurii 0-1 Viitorul Constanta 0-0.5 B X
20/09/16 1CSM Studentesc Iasi 3-2 Pandurii 0 B T
17/09/16 Pandurii 1-0 FCM Targu Mures 1 H X
10/09/16 Gaz Metan Medias 1-3 Pandurii1 0 T T
28/08/16 Pandurii 0-1 Steaua Bucuresti 0-0.5 B X
21/08/16 Cs Voluntari 0-0 Pandurii      
14/08/16 Pandurii 1-1 CFR Cluj      
08/08/16 ACS Poli Timisoara 1-3 Pandurii      
05/08/16 Maccabi Tel Aviv 2-1 Pandurii 1-1.5 T 1/2 T
31/07/16 Pandurii 0-0 Astra Ploiesti 0-0.5 B 1/2 X

Thống kê Pandurii: BBTTBHHTBH

BXH Romania 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 03/10/2016 02:00)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Steaua Bucuresti 10 7 2 1 8 23
2 CFR Cluj 11 5 5 1 12 20
3 CS Universitatea Craiova 10 6 2 2 5 20
4 Viitorul Constanta 11 6 2 3 3 20
5 Botosani 11 6 1 4 7 19
6 Dinamo Bucuresti 11 4 4 3 5 16
7 Gaz Metan Medias 11 4 4 3 0 16
8 Pandurii 10 4 3 3 3 15
9 CSM Studentesc Iasi 11 3 3 5 -1 12
10 Cs Voluntari 11 3 2 6 -2 11
11 Astra Ploiesti 11 3 2 6 -7 11
12 Concordia Chiajna 10 3 2 5 -7 11
13 ACS Poli Timisoara 11 2 2 7 -13 8
14 FCM Targu Mures 11 2 0 9 -13 6
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm