TLCA: 0:3/4 - TX: 2 1/4

Pick: Consadole Sapporo và Under

Lý do: Consadole Sapporo đang khẳng định sức mạnh tuyệt đối của họ tại giải đấu này năm nay khi họ đã bỏ cách đội xếp thứ 2 trên bảng xếp hạng tới 7 điểm. Đặc biệt sân nhà lại luôn là điểm tựa vững chắc cho Consadole Sapporo khi họ đã giành được hơn 2/3 số điểm hiện có của mình tại đây (47/74 điểm). Cụ thể hơn nữa thì Consadole Sapporo đã bất bại ở cả 18 trận sân nhà gần đây nhất của họ trong khuôn khổ giải đấu này (thắng tới 16, hòa 2). Đáng sợ hơn là Consadole Sapporo có hàng công có sức công phá khủng khiếp trên sân nhà với 39 bàn sau 17 trận từ đầu mùa (2.29 bàn/trận), bỏ xa những đối thủ còn lại của giải.

Kéo theo đó, không chỉ ở mặt chuyên môn mà cả ở khía cạnh châu Á thì Consadole Sapporo cũng đang là chỗ dựa tin cậy của giới đầu cơ châu Á với chuỗi 18 trận kể trên liên tiếp bất bại theo tỷ lệ châu Á (thắng tới 14, hòa 4). Điều này khiến Consadole Sapporo trở thành đội bóng có tỷ lệ giành chiến thắng trên sân nhà cao nhất giải đấu từ đầu mùa tới nay, lên tới 76,47%. Hơn nữa, Consadole Sapporo cũng đều làm vui lòng NHM châu Á ở cả 3 trận sân nhà từ đầu mùa tới nay của họ có cùng mốc tỷ lệ 0:3/4 (Consadole Sapporo phải chấp như trận này).

Bên kia chiến tuyến, Mito Hollyhock lại đang có phong độ kém cỏi trên sân khách khi họ vẫn chưa thắng ở cả 5 chuyến làm khách gần đây nhất của mình (thua 3, hòa 2). Trong đó có 1 trận được chấp với cùng mốc tỷ lệ 0:3/4 (như trận này) thì Mito Hollyhock cũng khiến NHM châu Á phải ôm hận.

Ngoài ra, trong 2 lần gần đây nhất hành quân tới viếng thăm sân nhà của Consadole Sapporo thì Mito Hollyhock cũng đều để thua cả về mặt chuyên môn lẫn theo tỷ lệ châu Á. Đáng chú ý sau 2 trận này Mito Hollyhock để thủng lưới tới 5 bàn và không ghi nổi 1 bàn thắng nào. Tóm lại, với những lý do kể trên thì các chuyên gia của bongdanet đều cho rằng đội bóng chủ quản của Công Phượng là Mito Hollyhock khó lòng có được dù chỉ 1 điểm ở trận này.

DỰ ĐOÁN: 2-0

Kết quả đối đầu Consadole Sapporo vs Mito Hollyhock

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
15/05/16 Mito Hollyhock 0-1 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
14/11/15 Mito Hollyhock 2-1 Consadole Sapporo 0 T T
19/04/15 Consadole Sapporo 1-0 Mito Hollyhock 0-0.5 T X
04/10/14 Mito Hollyhock 0-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B 1/2 X
25/05/14 Consadole Sapporo 4-0 Mito Hollyhock 0 T T
25/08/13 Mito Hollyhock 1-3 Consadole Sapporo 0 B T
26/05/13 Consadole Sapporo 0-1 Mito Hollyhock 0-0.5 B X
08/10/11 Consadole Sapporo 2-2 Mito Hollyhock      
90 minutes[2-2],120 minutes[2-3]
03/09/11 Mito Hollyhock 1-2 Consadole Sapporo      
16/07/11 Consadole Sapporo 2-1 Mito Hollyhock      

Phong độ đối đầu của Consadole Sapporo: TBTHTTBHTT
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Phong độ kèo gần đây Consadole Sapporo

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
02/10/16 Giravanz Kitakyushu 0-0 Consadole Sapporo 0.5-1 B X
26/09/16 Consadole Sapporo 3-2 Machida Zelvia 0.5 T T
18/09/16 V-Varen Nagasaki 0-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B 1/2 X
11/09/16 Consadole Sapporo 3-1 Thespa Kusatsu Gunma 0.5-1 T T
03/09/16 Consadole Sapporo 1-2 Okayama 0.5 B T
27/08/16 Consadole Sapporo 3-0 Tsukuba University 2 T X
25/08/16 Consadole Sapporo 1-0 Roasso Kumamoto 1-1.5 B 1/2 X
21/08/16 Kyoto Purple Sanga 0-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B 1/2 X
14/08/16 Consadole Sapporo 3-1 Yamagata Montedio 0.5 T T
11/08/16 Yokohama 1-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B X

Thống kê Consadole Sapporo: HTHTBTTHTB

Phong độ kèo gần đây Mito Hollyhock

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
02/10/16 Mito Hollyhock 1-0 Yamagata Montedio 0-0.5 T X
25/09/16 Ehime 1-1 Mito Hollyhock 0 H T
18/09/16 Shimizu S-Pulse 2-1 Mito Hollyhock 0.5-1 B 1/2 T
11/09/16 Mito Hollyhock 1-1 Tokyo Verdy 0-0.5 B 1/2 T
07/09/16 V-Varen Nagasaki 1-1 Mito Hollyhock 0-0.5 T 1/2 T
03/09/16 Shimizu S-Pulse 3-0 Mito Hollyhock 0.5-1 B T
27/08/16 Mito Hollyhock 1-0 Tokyo International University      
21/08/16 1Mito Hollyhock 3-2 Kamatamare Sanuki 0.5 T T
15/08/16 Thespa Kusatsu Gunma 2-1 Mito Hollyhock 0-0.5 B T
11/08/16 Mito Hollyhock 1-1 Roasso Kumamoto 0.5 B T

Thống kê Mito Hollyhock: THBHHBTTBH

Kèo bóng đá Hạng 2 Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
08/10
10:00
Consadole Sapporo
Mito Hollyhock
Hòa
1
1.10
0.78
2.5
u
1.10
0.78
1.57
6.00
3.75
08/10
11:00
Yokohama
V-Varen Nagasaki
Hòa
0-0.5
1.10
0.78
2
u
0.88
0.98
2.40
3.00
3.20
08/10
12:00
Cerezo Osaka
Gifu
Hòa
1
0.78
1.10
2.5
u
0.92
0.92
1.44
7.00
4.33
08/10
12:00
Yamagata Montedio
Ehime
Hòa
0
0.82
1.02
2
u
0.95
0.90
2.55
2.87
3.10
08/10
12:00
Tokushima Vortis
Kamatamare Sanuki
Hòa
0.5
1.10
0.78
2-2.5
u
1.02
0.82
2.05
3.75
3.25
08/10
13:00
Shimizu S-Pulse
Machida Zelvia
Hòa
0.5
0.92
0.92
2-2.5
u
0.78
1.10
1.90
4.00
3.40
08/10
13:00
Matsumoto Yamaga FC
Okayama
Hòa
0-0.5
1.05
0.80
2-2.5
u
1.05
0.80
2.37
3.10
3.10
08/10
14:00
JEF United Ichihara
Kyoto Purple Sanga
Hòa
0-0.5
0.88
0.98
2-2.5
u
1.10
0.78
2.10
3.75
3.10
08/10
14:00
Roasso Kumamoto
Thespa Kusatsu Gunma
Hòa
0-0.5
0.98
0.88
2-2.5
u
1.10
0.78
2.25
3.30
3.20
08/10
14:00
Tokyo Verdy
Giravanz Kitakyushu
Hòa
0.5
1.02
0.82
2-2.5
u
0.98
0.88
2.00
4.00
3.20

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2016 mới nhất (cập nhật lúc 06/10/2016 01:10)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Consadole Sapporo 34 22 8 4 31 74
2 Matsumoto Yamaga FC 34 19 10 5 23 67
3 Cerezo Osaka 34 19 6 9 15 63
4 Okayama 34 17 10 7 19 61
5 Shimizu S-Pulse 34 17 9 8 31 60
6 Kyoto Purple Sanga 34 13 14 7 8 53
7 Machida Zelvia 34 13 10 11 6 49
8 Yokohama 34 13 8 13 -2 47
9 Ehime 34 10 16 8 0 46
10 JEF United Ichihara 34 11 12 11 3 45
11 Renofa Yamaguchi 34 12 9 13 -5 45
12 Tokushima Vortis 34 12 7 15 -2 43
13 Mito Hollyhock 34 9 14 11 1 41
14 V-Varen Nagasaki 34 9 14 11 -6 41
15 Roasso Kumamoto 34 10 8 16 -14 38
16 Thespa Kusatsu Gunma 34 9 10 15 -10 37
17 Tokyo Verdy 34 9 10 15 -13 37
18 Yamagata Montedio 34 8 11 15 -9 35
19 Kamatamare Sanuki 34 8 10 16 -14 34
20 Gifu 34 9 7 18 -24 34
21 Zweigen Kanazawa FC 34 6 12 16 -20 30
22 Giravanz Kitakyushu 34 6 11 17 -18 29
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm