TLCA: 0:1/4 - TX: 2

Pick: Mito Hollyhock và Under

Lý do: Các cầu thủ Mito Hollyhock đang có tinh thần rất hưng phấn cho trận này bởi với chiến thắng tại Cúp Hoàng Đế Nhật Bản trước Đại học quốc tế Tokyo gần đây đã giúp họ lần đầu tiên từ đầu mùa giải tới nay có được 2 chiến thắng liên tiếp tại tổ ấm của mình. Hơn nữa, trong 7 lần xuất quân gần đây nhất tại giải đấu này thì Mito Hollyhock cũng đã có tới 5 lần làm vui lòng giới đầu tư châu Á

Về phía đối thủ, Tokyo Verdy lại là 1 đội bóng luôn rất dễ bị át vía trên sân khách, họ chính là đội bóng có thành tích thi đấu trên sân khách kém nhất giải từ đầu mùa tới nay với 14 trận không thắng sau 15 chuyến làm khách (thua tới 8, hòa 6). Kéo theo đó, Tokyo Verdy cũng là 1/2 đội có tỷ lệ giành chiến thắng theo châu Á trên sân khách từ khi giải đấu này khởi tranh kém nhất giải (chỉ 26,67%). Thêm nữa, 2 trận sân khách gần đây nhất của Tokyo Verdy mà họ được chấp với cùng mốc tỷ lệ 0:1/4 (như trận này) thì Tokyo Verdy cũng đều khiến NHM châu Á phải buồn lòng.

Cùng với đó, theo thống kê thì cả 2 lần đụng độ gần đây nhất giữa hai đội Tokyo Verdy cũng đều bị Mito Hollyhock hạ gục dễ dàng với cách biệt ít nhất từ 2 bàn trở lên và đương nhiên cả 2 trận này Mito Hollyhock đều làm vui lòng giới đầu cơ châu Á. Đặc biệt cả 2 trận này Mito Hollyhock đều giữ sạch lưới nhà. Vậy nên, trận này chưa biết liệu Công Phượng có được vào sân thi đấu 1 phút nào hay không nhưng với những lý do nêu trên thì các chuyên gia bongdanet cho rằng Mito Hollyhock chính là 1 sự lựa chọn đáng để tin cậy ở trận này.

DỰ ĐOÁN: 1-0

Kết quả đối đầu Mito Hollyhock vs Tokyo Verdy

Thời gian   FT   HT Kèo TX
23/04 12:00 Tokyo Verdy 0-3 Mito Hollyhock (0-1)    
18/10/2015 11:00 Mito Hollyhock 2-0 Tokyo Verdy (0-0) T T
21/03/2015 11:00 Tokyo Verdy 2-0 Mito Hollyhock (0-0) T T
17/08/2014 16:00 Tokyo Verdy 1-0 Mito Hollyhock (0-0) T X
20/04/2014 16:00 Mito Hollyhock 1-1 Tokyo Verdy (0-0) B 1/2 X
10/11/2013 17:00 Mito Hollyhock 1-0 Tokyo Verdy (0-0) T X
08/06/2013 12:00 Tokyo Verdy 0-0 Mito Hollyhock (0-0) B X
01/07/2012 16:00 Tokyo Verdy 2-0 Mito Hollyhock (2-0)    
06/05/2012 17:00 Mito Hollyhock 0-2 Tokyo Verdy (0-0)    
16/10/2011 11:00 Mito Hollyhock 1-1 Tokyo Verdy (0-0)    

Phong độ đối đầu của Mito Hollyhock: TTBBHTHBBH
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Kèo bóng đá Hạng 2 Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
11/09
10:00
Consadole Sapporo
Thespa Kusatsu Gunma
Hòa
0.5-1
0.85
1.05
2-2.5
u
0.85
1.04
1.64
5.20
3.60
11/09
16:00
Gifu
JEF United Ichihara
Hòa

0.5
0.99
0.93
2-2.5
u
0.98
0.92
3.80
1.92
3.40
11/09
16:00
Giravanz Kitakyushu
Tokushima Vortis
Hòa

0-0.5
0.78
1.16
2-2.5
u
1.03
0.87
2.75
2.52
3.15
11/09
16:00
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC
Hòa
0-0.5
1.04
0.88
2-2.5
u
0.98
0.92
2.39
2.88
3.20
11/09
16:00
Machida Zelvia
Yokohama
Hòa
0
0.82
1.11
2-2.5
u
0.98
0.92
2.45
2.84
3.15
11/09
16:00
Mito Hollyhock
Tokyo Verdy
Hòa
0-0.5
0.89
1.03
2-2.5
u
1.18
0.75
2.23
3.20
3.15
11/09
16:00
Okayama
Renofa Yamaguchi
Hòa
0-0.5
1.04
0.88
2.5
u
1.06
0.84
2.38
2.83
3.25
11/09
16:00
Shimizu S-Pulse
Yamagata Montedio
Hòa
0.5-1
0.98
0.94
2-2.5
u
0.77
1.14
1.73
4.60
3.50
11/09
16:00
Matsumoto Yamaga FC
Kyoto Purple Sanga
Hòa
0-0.5
0.94
0.98
2-2.5
u
1.18
0.75
2.29
3.10
3.10
11/09
17:00
Cerezo Osaka
V-Varen Nagasaki
Hòa
0.5
1.08
0.85
2-2.5
u
1.03
0.87
2.06
3.45
3.25

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2016 mới nhất

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Consadole Sapporo 30 20 6 4 28 66
2 Matsumoto Yamaga FC 30 16 9 5 18 57
3 Cerezo Osaka 30 16 6 8 12 54
4 Okayama 30 15 8 7 13 53
5 Shimizu S-Pulse 30 14 9 7 28 51
6 Kyoto Purple Sanga 30 13 12 5 12 51
7 Renofa Yamaguchi 30 12 8 10 -1 44
8 Yokohama 30 12 7 11 0 43
9 Machida Zelvia 30 11 9 10 5 42
10 JEF United Ichihara 30 10 10 10 2 40
11 V-Varen Nagasaki 30 9 12 9 -3 39
12 Ehime 30 8 15 7 -3 39
13 Tokushima Vortis 30 10 7 13 -2 37
14 Mito Hollyhock 30 8 12 10 1 36
15 Thespa Kusatsu Gunma 30 8 9 13 -7 33
16 Roasso Kumamoto 30 9 6 15 -15 33
17 Tokyo Verdy 30 8 8 14 -13 32
18 Yamagata Montedio 30 7 10 13 -7 31
19 Kamatamare Sanuki 30 7 9 14 -12 30
20 Gifu 30 7 7 16 -19 28
21 Giravanz Kitakyushu 30 6 9 15 -16 27
22 Zweigen Kanazawa FC 30 5 10 15 -21 25
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm