TLCA: 0:3/4 - TX: 2 1/4

Pick: Viitorul Constanta và Under

Lý do: Viitorul Constanta đang có những chuyển biến hết sức tích cực trong thời gian gần đây, đặc biệt là trên sân nhà họ đã giành tới 6/9 điểm tối đa ở 3 trận gần đây nhất (thắng 2, thua 1). Đáng chú ý trong đó đội bóng có thể rời tổ ấm của Viitorul Constanta với trọn vẹn 3 điểm chính là CLB đang dẫn đầu trên bảng xếp hạng hiện tại của giải đấu hàng đầu Romania này là Steaua Bucuresti. Hơn nữa, Viitorul Constanta cũng toàn thắng cả theo tỷ lệ châu Á ở 2/3 trận sân nhà kể trên lẫn cả trận sân nhà gần nhất trước đó nữa của Viitorul Constanta có cùng mốc tỷ lệ họ phải chấp 0:3/4 (như trận này).

Bên kia chiến tuyến, Concordia Chiajna lại chưa tạo được sự yên tâm từ đầu mùa giải tới nay họ thi đấu khá phập phù, 3 thất bại ở 4 chuyến làm khách gần đây nhất của Concordia Chiajna đã chứng tỏ cho nhận định này. Ngoài ra, Concordia Chiajna cũng tỏ ra rất kém may mắn với mốc tỷ lệ 0:3/4 (Concordia Chiajna làm cửa dưới) khi họ đều khiến NHM châu Á phải ôm hận ở cả 3 chuyến làm khách gần đây nhất của mình có cùng mốc tỷ lệ này.

Cùng với đó, theo thống kê thì cả 5 trận Viitorul Constanta tiếp đón Concordia Chiajna tại tổ ấm của họ đã có trong quá khứ  thì tỷ lệ Viitorul Constanta phải chấp đều dao động từ 0:0 cho tới 0:1/2. Vậy mà trận này tỷ lệ này lại lên tới mốc 0:3/4,  thậm chí điểm ăn của cửa Viitorul Constanta với tỷ lệ này cũng chỉ được ăn ở mức tạm chấp nhận được (xấp xỉ trên giá 0.80). Cho thấy các nhà mạng đã đánh giá rất cao vào khả năng thắng với cách biệt 2 bàn của đội chủ nhà Viitorul Constanta ở trận này. Do đó, lại càng có thêm lý do để các chuyên gia bongdanet khẳng định Viitorul Constanta chính là 1 sự lựa chọn cao kiến ở trận này.

DỰ ĐOÁN: 2-0

Kết quả đối đầu Viitorul Constanta vs Concordia Chiajna

Thời gian   FT   HT Kèo TX
01/12/2015 22:59 Concordia Chiajna 2-2 Viitorul Constanta (1-1) T 1/2 T
17/08/2015 22:30 Viitorul Constanta 3-1 Concordia Chiajna (2-0) T T
17/05/2015 20:00 Concordia Chiajna 2-0 Viitorul Constanta (1-0)    
21/11/2014 22:59 Viitorul Constanta 2-2 Concordia Chiajna (2-0) B 1/2 T
21/12/2013 23:30 Concordia Chiajna 1-2 FC Viitorul Constanta (1-0) B T
18/12/2013 00:00 FC Viitorul Constanta 1-1 Concordia Chiajna (1-1) H X
10/12/2012 22:59 FC Viitorul Constanta 1-1 Concordia Chiajna (0-1)    
30/07/2012 22:30 Concordia Chiajna 1-1 FC Viitorul Constanta (0-1)    
14/05/2011 15:00 Concordia Chiajna 2-1 Viitorul Constanta (0-0)    
14/11/2010 17:00 Viitorul Constanta 2-2 Concordia Chiajna (0-0)    

Phong độ đối đầu của Viitorul Constanta: HTBHTHHHBH
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Kèo bóng đá Romania trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
11/09
22:00
CSM Studentesc Iasi
Botosani
Hòa
0-0.5
0.90
0.97
2-2.5
u
0.94
0.90
2.15
3.40
3.20
12/09
00:30
Steaua Bucuresti
Astra Ploiesti
Hòa
0.5
0.77
1.11
2.5
u
0.99
0.85
1.68
4.85
3.65
12/09
22:00
Viitorul Constanta
Concordia Chiajna
Hòa
0.5-1
1.00
0.83
2-2.5
u
0.86
0.90
1.74
4.55
3.30
13/09
00:30
FCM Targu Mures
Dinamo Bucuresti
Hòa

1-1.5
0.87
0.93
2.5-3
u
0.98
0.81
7.50
1.37
4.20
16/09
22:00
Botosani
Viitorul Constanta
Hòa

 
u
 
 
17/09
00:30
Pandurii
FCM Targu Mures
Hòa

 
u
 
 
18/09
00:30
CS Universitatea Craiova
Concordia Chiajna
Hòa

 
u
 
 
18/09
00:30
Dinamo Bucuresti
CSM Studentesc Iasi
Hòa

 
u
 
 
18/09
00:30
Astra Ploiesti
Gaz Metan Medias
Hòa

 
u
 
 
18/09
00:30
ACS Poli Timisoara
Steaua Bucuresti
Hòa

 
u
 
 

BXH Romania 2016-2017 mới nhất

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Dinamo Bucuresti 7 4 3 0 8 15
2 Pandurii 8 4 3 1 6 15
3 Steaua Bucuresti 6 4 2 0 6 14
4 CS Universitatea Craiova 7 4 1 2 3 13
5 Cs Voluntari 7 3 2 2 5 11
6 Botosani 6 3 1 2 5 10
7 CFR Cluj 7 2 4 1 4 10
8 CSM Studentesc Iasi 6 2 3 1 3 9
9 Gaz Metan Medias 7 2 2 3 -3 8
10 Viitorul Constanta 6 2 1 3 -1 7
11 Concordia Chiajna 6 2 1 3 -5 7
12 Astra Ploiesti 6 1 2 3 -6 5
13 ACS Poli Timisoara 6 1 1 4 -7 4
14 Rapid Bucuresti 3 0 0 3 -8 0
15 FCM Targu Mures 6 0 0 6 -10 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm