TLCA: 0:1/4 - TX: 2 1/4
Pick: Honka và Over

Lý do: Dù mới giành quyền thăng hạng 2 hồi đầu mùa giải năm nay, song các cầu thủ Honka Espoo đang thi đấu rất ấn tượng. Sau tổng cộng 27 vòng đấu tại giải hạng 2 Phần Lan các cầu thủ chủ nhà đã chiếm được vị trí thứ 2 trên BXH với 55 điểm, đồng thời giành quyền đá trận Playoff lên chơi tại giải VĐQG Phần Lan mùa tới

Các cầu thủ chủ nhà chính là những người sở hữu hàng công mạnh nhất giải hạng 2 với 64 bàn thắng và hàng thủ số 2 của giải đấu với việc mới để thua 24 bàn sau 27 trận. Tiếp đón đội khách HIFK, việc giành chiến thắng của Honka Espoo là điều hoàn toàn nằm trong tầm tay dù họ là đội hạng dưới. Bởi lẽ phong độ lúc này của HIFK là vô cùng tệ hại, đặc biệt là trên sân khách.

Theo thống kê, HIFK đã không thắng 3 trận liên tiếp vừa qua (thua 2). Nếu chỉ tính riêng trên sân đối phuong, đoàn quân dưới trướng HLV Muurinen thua tới 8/9 trận mới đây. Trong đó hàng thủ của đội bóng này gây thất vọng lớn với việc để thua tới 23 bàn 9TB 2,6 bàn/trận). Không chỉ yếu kém về chuyên môn, HIFK cũng là điểm đen của giới đầu tư châu Á khi chỉ có thành tích thằng kèo 20% ở 10 trận gần đây.

Trong quá khứ, hai đội mới chỉ gặp nhau 2 lần. Honka là đội giành chiến thắng trong cả 2 trận đấu đó. Với phong độ hiện tại của đôi bên cùng lợi thế sân nhà, các chuyên gia bongdanet tin rằng Honka sẽ biết tận dụng lợi thế để giành được kết quả khả quan qua đó tạo bược đệm thuận lợi trước trận lượt về diễn ra sau đây 3 ngày.
DỰ ĐOÁN: 3-1
 

Kết quả đối đầu Honka vs HIFK

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
04/02/17 Honka 3-0 HIFK 0-0.5 T T
Phong độ đối đầu của Honka: T
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Honka (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
21/10/17 Honka 1-1 TPS Turku 0.5 B X
14/10/17 1Ops-jp 0-10 Honka 1.5 T T
30/09/17 Honka 4-1 AC Oulu 1.5 T T
22/09/17 Grifk 1-2 Honka 2 B X
16/09/17 Jaro 1-2 Honka 0.5 T T
09/09/17 Honka 4-2 Ekenas IF Fotboll 1.5 T T
03/09/17 1Honka 3-1 Kpv1 0.5 T T
25/08/17 Gnistan 2-1 Honka 1.5 B T
19/08/17 Honka 2-2 Haka 1-1.5 B T
11/08/17 TPS Turku 1-0 Honka 0-0.5 B X
Thống kê Honka: HTTTTTTBHB

 

Honka (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
21/10/17 Honka 1-1 TPS Turku 0.5 B X
30/09/17 Honka 4-1 AC Oulu 1.5 T T
09/09/17 Honka 4-2 Ekenas IF Fotboll 1.5 T T
03/09/17 1Honka 3-1 Kpv1 0.5 T T
19/08/17 Honka 2-2 Haka 1-1.5 B T
05/08/17 Honka 3-1 Ops-jp 2-2.5 B 1/2 T
24/07/17 Honka 3-0 Grifk 2-2.5 T X
15/07/17 Honka 2-0 Jaro 1 T X
03/07/17 Honka 3-2 Gnistan 2 B T
17/06/17 Honka 1-1 TPS Turku 1 B X
Thống kê Honka (SÂN NHÀ): HTTTHTTTTH

 

HIFK (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
28/10/17 Lahti 2-1 HIFK 0.5 B T
20/10/17 HIFK 2-2 SJK Seinajoki 0 H T
16/10/17 Inter Turku 4-1 HIFK 0-0.5 B T
12/10/17 HIFK 4-0 Ps Kemi1 0.5 T T
29/09/17 VPS Vaasa 1-2 HIFK 0.5 T T
24/09/17 KuPS 3-2 HIFK 1 H T
15/09/17 1HIFK 1-1 Jyvaskyla JK 0.5-1 B X
12/09/17 HJK Helsinki 2-1 HIFK 2 T T
08/09/17 HIFK 0-0 IFK Mariehamn 0 H X
26/08/17 Ilves Tampere 2-1 HIFK 0.5-1 B 1/2 T
Thống kê HIFK: BHBTTBHBHB

 

HIFK (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
28/10/17 Lahti 2-1 HIFK 0.5 B T
16/10/17 Inter Turku 4-1 HIFK 0-0.5 B T
29/09/17 VPS Vaasa 1-2 HIFK 0.5 T T
24/09/17 KuPS 3-2 HIFK 1 H T
12/09/17 HJK Helsinki 2-1 HIFK 2 T T
26/08/17 Ilves Tampere 2-1 HIFK 0.5-1 B 1/2 T
14/08/17 Ilves Tampere 4-3 HIFK 0.5 B T
04/08/17 Inter Turku 3-0 HIFK 2.5 B T
31/07/17 HJK Helsinki 2-0 HIFK1 1.5 B X
22/07/17 IFK Mariehamn 1-1 HIFK 0.5-1 T X
Thống kê HIFK (SÂN KHÁCH): BBTBBBBBBH

 

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
01/11 23:30   Honka ?-? HIFK
04/11 19:00   HIFK ?-? Honka

BXH Hạng 2 Phần Lan 2017 mới nhất (cập nhật lúc 31/10/2017 16:08)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Honka 29 17 8 4 44 59 HTTTT
2 TPS Turku 27 17 7 3 35 58 HTTTT
3 AC Oulu 31 14 7 10 1 49 TTHBT
4 Kpv 27 12 9 6 16 45 HHTBB
5 Jaro 28 10 8 10 2 38 HBTBB
6 Haka 30 8 12 10 -13 36 BHBHB
7 Ekenas IF Fotboll 28 8 6 14 -11 30 BHHBT
8 Ops-jp 28 7 6 15 -25 27 HBBHB
9 Gnistan 29 6 6 17 -18 24 HBBBT
10 Grifk 27 5 7 15 -31 22 THTBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm