TLCA: 0:1/2 - TX: 2 1/2

Pick: Kashima Antlers và Over

Lý do: Vinh quang đang đến rất gần với Kashima Antlers. Đội chủ nhà có lợi thế lớn trong cuộc đua giành chức vô địch khi đang hơn tới 6 điểm so với đối thủ bám đuổi phía sau. Với khoảng cách lớn như vậy, Kashima Antlers chỉ cần thêm 1 điểm để chính thức vị trí quán quân ở mùa giải năm nay trước 1 lượt trận. Trong khi đó, Kashiwa Reysol vẫn còn mục tiêu chen chân vào nhóm dự AFC Champions League mùa sau.

Cho đến trước vòng đấu áp chót diễn ra hôm nay, Kashiwa Reysol chỉ kém đội nằm trong nhóm 3 đội dẫn đầu đúng 2 điểm. Nếu giành 6 điểm tuyệt đối ở 2 vòng cuối, Kashiwa Reysol chưa thể tự quyết được mục tiêu khi phải phụ thuộc vào thành tích của Cerezo Osaka đang có lịch thi đấu rất thuận lợi. Vì thế, các chuyên gia của bongdanet.vn đánh giá đây là trận cầu khá phức tạp khi cả 2 đều còn động lực nhưng theo những cách khác nhau.

Tuy nhiên, với lợi thế sân nhà, Kashima Antlers vẫn nhận được sự tin tưởng đáng kể hơn. Khả năng tận dụng lợi thế sân bãi cũng như khán giả nhà của Kashima Antlers rất ấn tượng khi họ toàn thắng liên tiếp 13 trận tiếp đón các đối thủ gần nhất ở mọi giải đấu. Kèm theo thành tích ấn tượng về chuyên môn nói trên, Kashima Antlers còn mang lại điểm tựa đáng kể cho giới mộ điệu châu Á trong tất cả 13 trận vừa nêu.

DỰ ĐOÁN: 4-1

Kết quả đối đầu Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
02/07/17 Kashiwa Reysol 2-3 Kashima Antlers 0 B T
10/09/16 Kashiwa Reysol 2-0 Kashima Antlers 0-0.5 B X
24/04/16 Kashima Antlers 0-2 Kashiwa Reysol 0.5-1 B X
17/10/15 Kashima Antlers 3-2 Kashiwa Reysol 1 H T
16/04/15 Kashiwa Reysol 1-3 Kashima Antlers 0 B T
18/10/14 Kashima Antlers 2-3 Kashiwa Reysol 0.5-1 B T
03/05/14 Kashiwa Reysol 1-0 Kashima Antlers 0 T X
31/08/13 Kashima Antlers 3-1 Kashiwa Reysol 0-0.5 T T
13/07/13 Kashiwa Reysol 2-1 Kashima Antlers 0 T T
01/12/12 Kashima Antlers 2-0 Kashiwa Reysol      
Phong độ đối đầu của Kashima Antlers: TBBTTBBTBT
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Kashima Antlers (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
05/11/17 Kashima Antlers 1-0 Urawa Red Diamonds 0.5 T X
29/10/17 Consadole Sapporo 1-2 Kashima Antlers 0.5-1 T 1/2 T
25/10/17 Vissel Kobe 1-1 Kashima Antlers 0-0.5 B 1/2 X
90min [1-1], 120min [1-1], Penalty [5-4], Vissel Kobe thắng
21/10/17 Yokohama F Marinos 3-2 Kashima Antlers 0.5 B T
14/10/17 Kashima Antlers 2-0 Sanfrecce Hiroshima 0.5-1 T X
30/09/17 Sagan Tosu 1-0 Kashima Antlers 0.5-1 B X
23/09/17 Kashima Antlers 2-1 Gamba Osaka 0.5-1 T 1/2 T
20/09/17 Urawa Red Diamonds 2-4 Kashima Antlers 0-0.5 T T
16/09/17 Albirex Niigata 2-4 Kashima Antlers 0.5-1 T T
09/09/17 Kashima Antlers 1-0 Omiya Ardija 1 H X
Thống kê Kashima Antlers: TTHBTBTTTT

Kashima Antlers (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
05/11/17 Kashima Antlers 1-0 Urawa Red Diamonds 0.5 T X
14/10/17 Kashima Antlers 2-0 Sanfrecce Hiroshima 0.5-1 T X
23/09/17 Kashima Antlers 2-1 Gamba Osaka 0.5-1 T 1/2 T
09/09/17 Kashima Antlers 1-0 Omiya Ardija 1 H X
03/09/17 Kashima Antlers 3-2 Vegalta Sendai 1 H T
19/08/17 Kashima Antlers 2-0 Shimizu S-Pulse 1 T X
05/08/17 Kashima Antlers 2-0 Vegalta Sendai 0.5-1 T X
29/07/17 Kashima Antlers 3-0 Ventforet Kofu 1-1.5 T T
22/07/17 Kashima Antlers 2-0 Sevilla 1 T X
12/07/17 Kashima Antlers 5-0 Yamagata Montedio 1-1.5 T T
Thống kê Kashima Antlers (SÂN NHÀ): TTTTTTTTTT

Kashiwa Reysol (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
18/11/17 Kashiwa Reysol 1-0 Jubilo Iwata 0.5 T X
29/10/17 Kashiwa Reysol 2-2 Kawasaki Frontale 0 H T
25/10/17 Kawasaki Frontale 0-1 Kashiwa Reysol 0 T X
21/10/17 Omiya Ardija 1-1 Kashiwa Reysol 0.5 B X
14/10/17 Consadole Sapporo 3-0 Kashiwa Reysol 0.5 B T
30/09/17 Kashiwa Reysol 0-1 Ventforet Kofu 1 B X
23/09/17 Kashiwa Reysol 4-1 Tokyo 0.5 T T
20/09/17 Gamba Osaka 2-3 Kashiwa Reysol 0 T T
16/09/17 Yokohama F Marinos 1-1 Kashiwa Reysol 0-0.5 B 1/2 X
09/09/17 Urawa Red Diamonds 1-2 Kashiwa Reysol 0-0.5 T T
Thống kê Kashiwa Reysol: THTHBBTTHT

 Kashiwa Reysol (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/10/17 Kawasaki Frontale 0-1 Kashiwa Reysol 0 T X
21/10/17 Omiya Ardija 1-1 Kashiwa Reysol 0.5 B X
14/10/17 Consadole Sapporo 3-0 Kashiwa Reysol 0.5 B T
20/09/17 Gamba Osaka 2-3 Kashiwa Reysol 0 T T
16/09/17 Yokohama F Marinos 1-1 Kashiwa Reysol 0-0.5 B 1/2 X
09/09/17 Urawa Red Diamonds 1-2 Kashiwa Reysol 0-0.5 T T
19/08/17 Gamba Osaka 0-1 Kashiwa Reysol 0 T X
13/08/17 Shimizu S-Pulse 1-4 Kashiwa Reysol 0.5 T T
30/07/17 Vegalta Sendai 1-1 Kashiwa Reysol 0.5 B X
08/07/17 Cerezo Osaka 2-1 Kashiwa Reysol 0-0.5 B T
Thống kê Kashiwa Reysol (SÂN KHÁCH): THBTHTTTHB

Kèo bóng đá Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
26/11
11:00
Cerezo Osaka
Vissel Kobe
Hòa
1
1.04
0.84
3
u
1.01
0.85
1.61
5.00
4.35
26/11
11:00
Gamba Osaka
Consadole Sapporo
Hòa
0-0.5
0.84
1.04
2.5-3
u
1.03
0.83
2.08
3.35
3.65
26/11
11:00
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo
Hòa
0.5-1
0.96
0.92
2.5
u
0.88
0.98
1.74
4.40
4.00
26/11
11:00
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Hòa
0.5-1
0.94
0.94
2.5-3
u
0.99
0.87
1.70
4.60
4.05
26/11
11:00
Omiya Ardija
Ventforet Kofu
Hòa
0
0.93
0.95
2-2.5
u
0.98
0.88
2.67
2.71
3.25
26/11
11:00
Sagan Tosu
Jubilo Iwata
Hòa
0
1.01
0.87
2.5
u
1.03
0.83
2.70
2.52
3.50
26/11
11:00
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata
Hòa
0.5
0.90
0.98
2.5
u
0.94
0.92
1.89
3.90
3.75
26/11
11:00
Vegalta Sendai
Yokohama F Marinos
Hòa
0
1.04
0.84
2.5
u
0.88
0.98
2.75
2.44
3.60
29/11
17:30
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale
Hòa
0
1.04
0.84
3
u
1.01
0.85
2.65
2.40
3.85
             

BXH Nhật Bản 2017 mới nhất (cập nhật lúc 25/11/2017 11:10)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Kashima Antlers 32 23 1 8 22 70 TTBTB
2 Kawasaki Frontale 32 19 9 4 33 66 THTTT
3 Cerezo Osaka 32 18 6 8 21 60 TTTTB
4 Kashiwa Reysol 32 17 7 8 15 58 THHBB
5 Yokohama F Marinos 32 16 7 9 8 55 BBTHT
6 Jubilo Iwata 32 15 9 8 18 54 BTHTH
7 Urawa Red Diamonds 32 14 7 11 12 49 BTHHT
8 Sagan Tosu 32 13 8 11 0 47 TBTBT
9 Vissel Kobe 32 13 5 14 -1 44 BTBHT
10 Gamba Osaka 32 11 9 12 8 42 BHHBB
11 Vegalta Sendai 32 11 7 14 -8 40 THHBB
12 Tokyo 32 10 9 13 -4 39 BHBHH
13 Consadole Sapporo 32 10 7 15 -10 37 TBTTH
14 Shimizu S-Pulse 32 7 10 15 -19 31 BHHBH
15 Sanfrecce Hiroshima 32 7 9 16 -17 30 TBBBH
16 Ventforet Kofu 32 6 10 16 -17 28 BBBHT
17 Omiya Ardija 32 5 9 18 -27 24 BBHHH
18 Albirex Niigata 32 5 7 20 -34 22 TTHTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm