TLCA: 0:1 - TX: 2 3/4

Pick: Kashima Antlers và Under

Lý do: Nhìn vào ngôi đầu của Kashima Antlers trên bảng tổng sắp của giải ở thời điểm hiện nay cũng đã phần nào cho thấy họ chơi tốt thế nào từ đầu mùa giải tới nay. Đáng nói là chính thành tích ấn tượng trên sân nhà trong thời gian gần đây với chuỗi 9 trận liên tiếp toàn thắng đã giúp Kashima Antlers có được ngôi đầu BXH (thắng 8, hòa 1 theo tỷ lệ châu Á), đặc biệt trong đó có tới 7 trận họ thắng với cách biệt ít nhất từ 2 bàn trở lên và đồng thời giữ sạch được lưới nhà.

Phía đối diện, Omiya Ardija lại đang thi đấu hết sức kém cỏi từ đầu mùa, họ đang là 1/2 đội bóng để thua nhiều nhất tại giải với 14 thất bại sau 24 vòng đấu đã qua, trong đó có 7 trận thua trên sân khách thì có tới 5 trận Omiya Ardija đều thua với cách biệt ít nhất từ 2 bàn trở lên. Đặc biệt hàng thủ của Omiya Ardija đang chơi sơ hở nhất giải trên sân khách từ đầu mùa tới nay với 24 bàn thua sau 11 trận đã qua.

Cùng với đó, sân nhà của Kashima Antlers cũng không phải là 1 điểm đến dễ thở giành cho Omiya Ardija bởi theo thống kê họ đã chiến bại tới 7/11 lần gần đây nhất hành quân tới viếng thăm sân nhà của Kashima Antlers trong khuôn khổ giải đấu cao nhất làng túc cầu Nhật Bản này. Vậy nên, lại càng có thêm lý do để các chuyên gia của bongdanet tin rằng cửa đội chủ nhà Kashima Antlers đáng để đặt niềm tin hơn ở trận này.

DỰ ĐOÁN: 2-0

Kết quả đối đầu Kashima Antlers vs Omiya Ardija

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
01/04/17 Omiya Ardija 0-1 Kashima Antlers 0.5-1 T 1/2 X
01/10/16 Kashima Antlers 1-3 Omiya Ardija 1 B T
05/06/16 Omiya Ardija 1-0 Kashima Antlers 0-0.5 B X
30/04/16 Omiya Ardija 0-0 Kashima Antlers 0.5 B X
13/09/14 Omiya Ardija 2-1 Kashima Antlers 0.5-1 B T
23/07/14 Kashima Antlers 2-2 Omiya Ardija 1 B T
03/08/13 Kashima Antlers 1-0 Omiya Ardija 0-0.5 T X
30/03/13 Omiya Ardija 3-1 Kashima Antlers 0-0.5 B T
07/07/12 Kashima Antlers 1-0 Omiya Ardija      
04/04/12 Kashima Antlers 1-0 Omiya Ardija      
Phong độ đối đầu của Kashima Antlers: TBBHBHTBTT
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Kashima Antlers (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
03/09/17 Kashima Antlers 3-2 Vegalta Sendai 1 H T
30/08/17 Vegalta Sendai 3-1 Kashima Antlers2 0.5 B T
26/08/17 Cerezo Osaka 0-1 Kashima Antlers 0 T X
19/08/17 Kashima Antlers 2-0 Shimizu S-Pulse 1 T X
13/08/17 Kawasaki Frontale 3-1 Kashima Antlers 0 B T
09/08/17 Vissel Kobe 1-2 Kashima Antlers 0.5 T T
05/08/17 Kashima Antlers 2-0 Vegalta Sendai 0.5-1 T X
29/07/17 Kashima Antlers 3-0 Ventforet Kofu 1-1.5 T T
22/07/17 Kashima Antlers 2-0 Sevilla 1 T X
12/07/17 Kashima Antlers 5-0 Yamagata Montedio 1-1.5 T T
Thống kê Kashima Antlers: TBTTBTTTTT

 

Kashima Antlers (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
03/09/17 Kashima Antlers 3-2 Vegalta Sendai 1 H T
19/08/17 Kashima Antlers 2-0 Shimizu S-Pulse 1 T X
05/08/17 Kashima Antlers 2-0 Vegalta Sendai 0.5-1 T X
29/07/17 Kashima Antlers 3-0 Ventforet Kofu 1-1.5 T T
22/07/17 Kashima Antlers 2-0 Sevilla 1 T X
12/07/17 Kashima Antlers 5-0 Yamagata Montedio 1-1.5 T T
25/06/17 Kashima Antlers 2-0 Albirex Niigata 1 T X
21/06/17 Kashima Antlers 5-0 Maruyasu Industries 2.5 T T
17/06/17 Kashima Antlers 3-0 Consadole Sapporo 1-1.5 T T
30/05/17 Kashima Antlers 2-1 Guangzhou Evergrande 0 T T
Thống kê Kashima Antlers (SÂN NHÀ): TTTTTTTTTT

Omiya Ardija (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
26/08/17 Omiya Ardija 1-1 Sanfrecce Hiroshima 0-0.5 T 1/2 X
19/08/17 Sagan Tosu 3-0 Omiya Ardija 0-0.5 B T
13/08/17 Omiya Ardija 1-0 Albirex Niigata 0-0.5 T X
09/08/17 Omiya Ardija 1-2 Tokyo 0.5 B T
05/08/17 Urawa Red Diamonds 2-2 Omiya Ardija 1-1.5 T T
29/07/17 Vissel Kobe 3-1 Omiya Ardija1 0.5 B T
12/07/17 Omiya Ardija 1-1 Ehime 0.5 B X
90min [1-1], 120min [3-2], Omiya Ardija thắng
08/07/17 Omiya Ardija 2-2 Consadole Sapporo 0-0.5 B 1/2 T
01/07/17 Omiya Ardija 1-2 Yokohama F Marinos 0.5 B T
25/06/17 Sanfrecce Hiroshima 0-2 Omiya Ardija 0.5-1 T X
Thống kê Omiya Ardija: HBTBHBHHBT

 

Omiya Ardija (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
19/08/17 Sagan Tosu 3-0 Omiya Ardija 0-0.5 B T
05/08/17 Urawa Red Diamonds 2-2 Omiya Ardija 1-1.5 T T
29/07/17 Vissel Kobe 3-1 Omiya Ardija1 0.5 B T
25/06/17 Sanfrecce Hiroshima 0-2 Omiya Ardija 0.5-1 T X
17/06/17 Albirex Niigata 1-2 Omiya Ardija 0-0.5 T T
31/05/17 Jubilo Iwata 1-2 Omiya Ardija1 0.5 T T
27/05/17 Kashiwa Reysol 4-2 Omiya Ardija 1 B T
10/05/17 Tokyo 4-3 Omiya Ardija 1 H T
06/05/17 Consadole Sapporo 1-0 Omiya Ardija 0-0.5 B X
26/04/17 Consadole Sapporo 1-1 Omiya Ardija 0-0.5 T 1/2 X
Thống kê Omiya Ardija (SÂN KHÁCH): BHBTTTBBBH


Kèo bóng đá Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
09/09
11:00
Consadole Sapporo
Jubilo Iwata
Hòa

0-0.5
0.93
0.95
2-2.5
u
0.80
1.06
3.30
2.23
3.30
09/09
16:00
Ventforet Kofu
Shimizu S-Pulse
Hòa
0
1.00
0.88
2
u
1.00
0.86
2.85
2.65
3.10
09/09
16:30
Kashima Antlers
Omiya Ardija
Hòa
1-1.5
1.03
0.85
2.5-3
u
0.94
0.92
1.45
6.80
4.60
09/09
17:00
Albirex Niigata
Sanfrecce Hiroshima
Hòa

0-0.5
0.90
0.98
2.5
u
0.90
0.96
3.20
2.23
3.45
09/09
17:00
Tokyo
Cerezo Osaka
Hòa
0
0.94
0.94
2.5
u
1.01
0.85
2.65
2.65
3.40
09/09
17:00
Kawasaki Frontale
Yokohama F Marinos
Hòa
0.5
0.91
0.97
2.5
u
0.87
0.99
1.91
3.95
3.65
09/09
17:00
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol
Hòa
0.5
1.06
0.82
3
u
1.03
0.83
2.06
3.35
3.70
09/09
17:00
Gamba Osaka
Vissel Kobe
Hòa
0.5
1.01
0.87
2.5-3
u
1.01
0.85
2.01
3.65
3.60
10/09
16:30
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
Hòa
0-0.5
1.06
0.82
2-2.5
u
0.98
0.88
2.36
3.10
3.30
16/09
17:00
Albirex Niigata
Kashima Antlers
Hòa

 
u
 
 

BXH Nhật Bản 2017 mới nhất (cập nhật lúc 09/09/2017 01:48)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Kashima Antlers 24 17 1 6 16 52 TTBTT
2 Yokohama F Marinos 24 14 5 5 14 47 THTTT
3 Kawasaki Frontale 24 13 7 4 18 46 HTTTH
4 Kashiwa Reysol 24 14 4 6 14 46 HTTHT
5 Cerezo Osaka 24 13 6 5 19 45 BHBTB
6 Jubilo Iwata 24 12 6 6 15 42 THTHB
7 Gamba Osaka 24 11 6 7 13 39 TBBHB
8 Urawa Red Diamonds 24 12 3 9 12 39 TTTHB
9 Sagan Tosu 24 9 7 8 1 34 BTBHT
10 Tokyo 24 9 6 9 3 33 BBTTH
11 Vissel Kobe 24 9 3 12 -5 30 BHBBB
12 Vegalta Sendai 24 8 5 11 -14 29 BTTHB
13 Shimizu S-Pulse 24 6 7 11 -10 25 BBBTB
14 Consadole Sapporo 24 6 5 13 -14 23 TBHBB
15 Ventforet Kofu 24 4 9 11 -13 21 HBHBT
16 Omiya Ardija 24 5 5 14 -22 20 HBTBH
17 Sanfrecce Hiroshima 24 4 7 13 -14 19 HTBHT
18 Albirex Niigata 24 2 4 18 -33 10 HBBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm