TLCA: 0:1/2  - TX: 2 1/4

Pick: Leeds và Under

Lý do: Leeds đang cạnh tranh quyết liệt cho tấm vé vào chơi tại vòng play-offs thăng hạng. Sau 42 vòng, đội chủ sân Elland Road đang xếp thứ 5 với 73 điểm nhưng chỉ hơn đội không có vé 3 điểm. Do đó, nếu sẩy chân mọi chuyện sẽ phức tạp hơn rất nhiều với đội chủ nhà, thế chủ động cũng không còn.  Rất may, đối thủ hôm nay của Leeds chỉ là Wolves đang sa sút nghiêm trọng.

Đội khách gần như ở trạng thái buông xuôi khi liên tiếp thất bại ở 2 vòng gần nhất. Wolves không còn nhiều động lực ở giai đoạn hiện tại khi họ gần như chắc chắn trụ hạng ở vị trí thứ 16 khi mùa giải chỉ còn 4 vòng nữa sẽ kết thúc. Bên cạnh phong độ đáng thất vọng ở thời điểm hiện tại, Wolves cũng lép vế trông thấy về thành tích đối đầu khi toàn thua cả 3 lần gặp nhau gần nhất.

Bên cạnh đó, phải kể đến khả năng tận dụng lợi thế sân nhà của Leeds rất đáng nể. Đội quân của HLV Garry Monk chỉ thua duy nhất 1 trận sau 12 lần tiếp đón các đối thủ gần nhất. Trong 12 trận vừa nêu, Leeds giữ sạch lưới tới 10 trận là chi tiết cho thấy họ thực sự rất chắc chắn và giữ được sự tập trung cần thiết ở giai đoạn nước rút của mùa giải. Các chuyên gia của bongdanet.vn vì thế tin tưởng gần như tuyệt đối vào đội chủ nhà.

DỰ ĐOÁN: 1-0
 

Kết quả đối đầu Leeds United vs Wolves

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
22/10/16 Wolves 0-1 Leeds United 0-0.5 B X
20/04/16 Leeds United 2-1 Wolves      
18/12/15 Wolves 2-3 Leeds United 0.5 B T
06/04/15 Wolves 4-3 Leeds United 1 H T
25/10/14 Leeds United 1-2 Wolves 0-0.5 T T
09/02/13 Wolves 2-2 Leeds United 0 H T
18/08/12 Leeds United 1-0 Wolves 0-0.5 T X
24/02/07 Wolves 1-0 Leeds United      
10/09/06 Leeds United 0-1 Wolves      
20/08/05 Leeds United 2-0 Wolves      
Phong độ đối đầu của Leeds United: TTTBBHTBBT
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Leeds United (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
15/04/17 Newcastle United 1-1 Leeds United 0.5-1 T X
08/04/17 Leeds United 3-0 Preston North End1 0-0.5 T T
05/04/17 Brentford 2-0 Leeds United 0-0.5 B X
01/04/17 Reading 1-0 Leeds United 0 B X
19/03/17 Leeds United 2-0 Brighton & Hove Albion 0-0.5 T X
11/03/17 Leeds United 0-0 Queens Park Rangers 0.5 B X
08/03/17 Fulham 1-1 Leeds United1 0.5-1 T X
04/03/17 Birmingham 1-3 Leeds United 0 T T
25/02/17 Leeds United 1-0 Sheffield Wed. 0 T X
18/02/17 Ipswich 1-1 Leeds United 0-0.5 B 1/2 T
Thống kê Leeds United: HTBBTHHTTH

 

Leeds United (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
08/04/17 Leeds United 3-0 Preston North End1 0-0.5 T T
19/03/17 Leeds United 2-0 Brighton & Hove Albion 0-0.5 T X
11/03/17 Leeds United 0-0 Queens Park Rangers 0.5 B X
25/02/17 Leeds United 1-0 Sheffield Wed. 0 T X
15/02/17 Leeds United 2-1 Bristol City 0.5 T T
11/02/17 1Leeds United 0-2 Cardiff City 0-0.5 B T
26/01/17 Leeds United 2-0 Nottingham Forest 0.5-1 T X
14/01/17 Leeds United 1-0 Derby County1 0 T X
02/01/17 Leeds United 3-0 Rotherham United 1 T T
17/12/16 Leeds United 1-0 Brentford 0-0.5 T X
Thống kê Leeds United (SÂN NHÀ): TTHTTBTTTT

Wolves (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
14/04/17 Wolves 0-2 Brighton & Hove Albion 0-0.5 B X
08/04/17 Bristol City 3-1 Wolves 0 B T
05/04/17 Wolves 1-0 Nottingham Forest1 0.5 T X
01/04/17 Wolves 3-1 Cardiff City 0-0.5 T T
29/03/17 Sutton Coldfield Town 2-2 Wolves 1 B T
18/03/17 Fulham 1-3 Wolves 0.5 T T
15/03/17 Brentford 1-2 Wolves 0-0.5 T T
11/03/17 Wolves 1-0 Rotherham United 1.5 B X
08/03/17 Ipswich 0-0 Wolves 0 H X
04/03/17 Reading 2-1 Wolves1 0-0.5 B T
Thống kê Wolves: BBTTHTTTHB

 

Wolves (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
08/04/17 Bristol City 3-1 Wolves 0 B T
29/03/17 Sutton Coldfield Town 2-2 Wolves 1 B T
18/03/17 Fulham 1-3 Wolves 0.5 T T
15/03/17 Brentford 1-2 Wolves 0-0.5 T T
08/03/17 Ipswich 0-0 Wolves 0 H X
04/03/17 Reading 2-1 Wolves1 0-0.5 B T
04/02/17 Burton Albion 2-1 Wolves 0-0.5 B T
01/02/17 1Barnsley 1-3 Wolves 0-0.5 T T
28/01/17 Liverpool 1-2 Wolves 1.5 T T
21/01/17 Norwich 3-1 Wolves1 0.5 B T
Thống kê Wolves (SÂN KHÁCH): BHTTHBBTTB


Kèo bóng đá Hạng Nhất Anh trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
17/04
20:45
Fulham
Aston Villa
Hòa
0.5
0.78
1.04
2.5-3
u
0.90
0.80
1.72
3.90
3.58
17/04
21:00
Barnsley
Brentford
Hòa
0
1.08
0.83
2.5
u
0.57
1.40
2.80
2.45
3.45
17/04
21:00
Birmingham
Burton Albion
Hòa
0-0.5
0.94
0.88
2-2.5
u
0.92
0.94
2.20
3.35
3.30
17/04
21:00
Blackburn Rovers
Bristol City
Hòa
0-0.5
1.04
0.78
2.5
u
0.80
0.90
2.25
2.70
3.30
17/04
21:00
Brighton & Hove Albion
Wigan Athletic
Hòa
1
0.86
0.96
2.5
u
0.90
0.80
1.53
7.50
4.30
17/04
21:00
Cardiff City
Nottingham Forest
Hòa
0-0.5
1.06
0.84
2.5
u
0.85
0.85
2.36
2.88
3.25
17/04
21:00
Ipswich
Newcastle United
Hòa

0.5-1
0.80
1.02
2.5
u
1.00
0.70
3.90
1.75
3.45
17/04
21:00
Leeds United
Wolves
Hòa
0.5
1.06
0.76
2.5
u
1.05
0.65
1.98
3.28
3.25
17/04
21:00
Preston North End
Norwich
Hòa
0
0.90
1.01
2.5-3
u
0.75
0.95
2.55
2.75
3.60
17/04
21:00
Queens Park Rangers
Sheffield Wed.
Hòa

0-0.5
1.04
0.86
2-2.5
u
0.78
1.06
3.45
2.15
3.35

BXH Hạng Nhất Anh 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 16/04/2017 17:19)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Brighton & Hove Albion 42 27 8 7 36 89 TTTTB
2 Newcastle United 42 26 7 9 39 85 HBTTH
3 Huddersfield Town 42 24 5 13 3 77 TBTBB
4 Reading 42 23 7 12 1 76 TBTTT
5 Leeds United 42 22 7 13 16 73 HTBBT
6 Sheffield Wed. 42 21 9 12 13 72 TTTHB
7 Fulham 42 19 13 10 22 70 TTBTB
8 Derby County 42 17 11 14 3 62 BTTTH
9 Preston North End 42 16 13 13 7 61 BBTHH
10 Norwich 42 17 9 16 8 60 BTBBT
11 Brentford 42 17 8 17 10 59 TBTTT
12 Aston Villa 42 15 13 14 1 58 BHTTT
13 Barnsley 42 15 11 16 1 56 BTHHB
14 Cardiff City 42 15 10 17 -3 55 BTHBT
15 Ipswich 42 12 16 14 -7 52 TBTHB
16 Wolves 41 14 9 18 -3 51 BBTTT
17 Queens Park Rangers 42 14 8 20 -9 50 BBBBT
18 Nottingham Forest 43 13 9 21 -9 48 BTBHH
19 Bristol City 42 13 8 21 -7 47 TTBBT
20 Birmingham 42 11 14 17 -19 47 HBBHH
21 Burton Albion 42 11 12 19 -15 45 BHBTB
22 Blackburn Rovers 42 10 13 19 -15 43 TBBBH
23 Wigan Athletic 42 10 10 22 -15 40 TTBBB
24 Rotherham United 42 4 6 32 -58 18 HBBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm