TLCA: 0:0 - TX: 2

Pick: Levadiakos và Under

Lý do: Levadiakos và Asteras Tripolis đều đang đối diện với nguy cơ xuống hạng. Sau vòng 24, Levadiakos đang đứng thứ 14 trên tổng số 16 đội, giành được 17 điểm, chỉ nhiều hơn đội đứng đội số Veria FC 4 điểm. Levadiakos khá khẩm hơn đôi chút khi đứng ngay trên Astrras Tripolis với 3 điểm nhiều hơn.

Về thành tích đối đầu thì 2 đội khá cân bằng. 20 lần chạm trán gần nhất thì mỗi đội đều có 8 chiến thắng. Tính thời gian gần đây, 5 trận đấu gần nhất cũng có kịch bản tương tự, mỗi đội thắng 2 trận. Như vậy, đây là cặp đấu rất cân bằng về mặt lực lượng lẫn thành tích.

Xét về phong độ, Levadiakos chí thắng 1 trận duy nhất và thua tới 5 trận trong 6 lần ra quân gần đây. Kể cả trên sân nhà, phong độ của đội bóng này cũng rất đáng thất vọng. 6 lần đón khách gần nhất thì Levadiakos cũng nhận tới 4 chiến bại và chỉ 1 lần duy nhất chiến thắng.

Tuy nhiên, Asteras Tripolis còn tệ hại hơn với mạch 7 thất bại liên tiếp trên mọi đấu trường. Riêng trên sân khách thì đội bóng này cũng thua tới 4 trong 5 chuyến hành quân gần nhất. Vì vậy, đội chủ nhà sẽ có chút ưu thế.

DỰ ĐOÁN: 1-0

 

Kết quả đối đầu PAE Levadiakos vs Asteras Tripolis

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
30/10/16 Asteras Tripolis 1-0 PAE Levadiakos 1 H X
31/01/16 Asteras Tripolis 2-0 PAE Levadiakos 1 T X
27/09/15 PAE Levadiakos 2-1 Asteras Tripolis 0-0.5 B T
18/01/15 PAE Levadiakos 3-1 Asteras Tripolis      
31/08/14 Asteras Tripolis 2-1 PAE Levadiakos 1 H T
22/02/14 PAE Levadiakos 3-1 Asteras Tripolis 0-0.5 B T
26/10/13 Asteras Tripolis 2-0 PAE Levadiakos 0.5-1 T X
24/02/13 Asteras Tripolis 1-0 PAE Levadiakos 0.5 T X
27/10/12 PAE Levadiakos 0-0 Asteras Tripolis      
12/02/12 PAE Levadiakos 0-1 Asteras Tripolis      

 

Phong độ đối đầu của PAE Levadiakos: BBTTBTBBHB
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

PAE Levadiakos (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
04/03/17 Panaitolikos Agrinio 2-0 PAE Levadiakos 0.5-1 B T
26/02/17 PAE Levadiakos 2-1 Pas Giannina 0 T T
21/02/17 1Larisa 2-1 PAE Levadiakos1 0-0.5 B T
12/02/17 Kerkyra 1-0 PAE Levadiakos 0.5 B X
07/02/17 1PAE Levadiakos 1-2 Platanias FC1 0-0.5 B T
02/02/17 AEK Athens 6-0 PAE Levadiakos 1.5-2 B T
29/01/17 Panathinaikos 0-0 PAE Levadiakos 1.5-2 T X
25/01/17 PAE Levadiakos 0-1 AEK Athens 0.5-1 B 1/2 X
22/01/17 PAE Levadiakos 1-1 Atromitos Athens      
19/01/17 PAOK Saloniki 3-0 PAE Levadiakos1 2 B T
Thống kê PAE Levadiakos: BTBBBBHBHB

 

 

PAE Levadiakos (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
26/02/17 PAE Levadiakos 2-1 Pas Giannina 0 T T
07/02/17 1PAE Levadiakos 1-2 Platanias FC1 0-0.5 B T
25/01/17 PAE Levadiakos 0-1 AEK Athens 0.5-1 B 1/2 X
22/01/17 PAE Levadiakos 1-1 Atromitos Athens      
04/01/17 PAE Levadiakos 0-1 PAOK Saloniki 1-1.5 T 1/2 X
18/12/16 PAE Levadiakos 1-4 Panionios 0-0.5 B T
01/12/16 PAE Levadiakos 3-1 Panserraikos 1 T T
27/11/16 PAE Levadiakos 3-0 Iraklis 1908      
05/11/16 PAE Levadiakos 1-1 Xanthi 0 H T
23/10/16 PAE Levadiakos 2-1 Panaitolikos Agrinio 0-0.5 T T
Thống kê PAE Levadiakos (SÂN NHÀ): TBBHBBTTHT

Asteras Tripolis (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
05/03/17 Asteras Tripolis 1-2 Kerkyra 0.5-1 B T
01/03/17 Asteras Tripolis 0-1 Panathinaikos 0 B X
25/02/17 Platanias FC 3-0 Asteras Tripolis 0.5 B T
19/02/17 Asteras Tripolis 0-5 Panathinaikos 0-0.5 B T
11/02/17 Asteras Tripolis 0-1 Atromitos Athens      
08/02/17 Panathinaikos 4-0 Asteras Tripolis1 1-1.5 B T
05/02/17 PAOK Saloniki 3-2 Asteras Tripolis 1-1.5 T 1/2 T
28/01/17 Asteras Tripolis 1-1 Panionios 0-0.5 B 1/2 T
25/01/17 Asteras Tripolis 1-0 Trikala 1 H X
22/01/17 AEK Athens 2-0 Asteras Tripolis 1 B X
Thống kê Asteras Tripolis: BBBBBBBHTB

 

Asteras Tripolis (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/02/17 Platanias FC 3-0 Asteras Tripolis 0.5 B T
08/02/17 Panathinaikos 4-0 Asteras Tripolis1 1-1.5 B T
05/02/17 PAOK Saloniki 3-2 Asteras Tripolis 1-1.5 T 1/2 T
22/01/17 AEK Athens 2-0 Asteras Tripolis 1 B X
10/01/17 Trikala 0-2 Asteras Tripolis 0-0.5 T X
05/01/17 Olympiakos Piraeus 2-1 Asteras Tripolis 1.5-2 T X
18/12/16 Iraklis 1908 1-1 Asteras Tripolis      
13/12/16 Aiginiakos 1-4 Asteras Tripolis 0.5-1 T T
04/12/16 Xanthi 3-1 Asteras Tripolis 0 B T
29/11/16 Aris Thessaloniki 3-3 Asteras Tripolis 0-0.5 B 1/2 T
Thống kê Asteras Tripolis (SÂN KHÁCH): BBBBTBHTBH

 

Kèo bóng đá Giao Hữu trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
14/03
00:30
PAE Levadiakos
Asteras Tripolis
Hòa
0
0.91
1.00
2
u
0.94
0.96
2.65
2.75
2.95
18/03
20:00
Veria
Kerkyra
Hòa

 
u
 
 
18/03
20:00
Platanias FC
Iraklis 1908
Hòa

 
u
 
 
18/03
22:15
Larisa
Panaitolikos Agrinio
Hòa

 
u
 
 
19/03
00:30
Atromitos Athens
AEK Athens
Hòa

 
u
 
 
19/03
20:00
PAOK Saloniki
Panionios
Hòa

 
u
 
 
19/03
22:15
Asteras Tripolis
Pas Giannina
Hòa

 
u
 
 
19/03
22:15
Xanthi
PAE Levadiakos
Hòa

 
u
 
 
20/03
00:30
Panathinaikos
Olympiakos Piraeus
Hòa

 
u
 
 

Kết quả bóng đá Hy Lạp trực tuyến

Thời gian   FT   HT
13/03 00:30 AEK Athens 3-0 PAOK Saloniki1 (1-0)
12/03 22:15 Olympiakos Piraeus 2-0 Atromitos Athens (1-0)
12/03 22:15 Platanias FC 1-0 Veria1 (1-0)
12/03 20:00 Kerkyra 1-0 Xanthi1 (0-0)
12/03 00:30 Iraklis 1908 1-1 Panathinaikos (0-1)
11/03 22:15 Panionios 1-0 Larisa1 (1-0)
11/03 20:00 Pas Giannina 0-0 Panaitolikos Agrinio (0-0)
07/03 00:30 Panionios 1-1 AEK Athens (0-1)
06/03 00:30 PAOK Saloniki 2-0 Olympiakos Piraeus (0-0)
05/03 22:15 Asteras Tripolis 1-2 Kerkyra (1-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

BXH Hy Lạp 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 13/03/2017 10:47)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Olympiakos Piraeus 24 17 3 4 32 54
2 Panionios 24 14 6 4 16 48
3 PAOK Saloniki 24 14 4 6 19 43  (-3)
4 Panathinaikos 24 11 9 4 23 42
5 AEK Athens 24 10 10 4 22 40
6 Xanthi 24 11 6 7 4 39
7 Platanias FC 24 10 8 6 3 38
8 Atromitos Athens 24 10 5 9 -7 35
9 Pas Giannina 24 8 9 7 2 33
10 Kerkyra 24 7 8 9 -4 29
11 Panaitolikos Agrinio 24 7 6 11 -5 27
12 Larisa 24 4 9 11 -14 21
13 Asteras Tripolis 23 5 5 13 -17 20
14 PAE Levadiakos 23 4 5 14 -23 17
15 Iraklis 1908 24 2 10 12 -16 16
16 Veria 24 2 7 15 -35 13
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm