TLCA: 0:1/2 - TX: 2 3/4

Pick: Stabaek và Under

Lý do: Sau 10 vòng đấu, Molde đang nằm ở vị trí thứ 7 trên BXH, trong khi đó Stabaek đã khởi đầu mùa giải mới khá thuận lợi với vị trí thứ 5 cùng 18 điểm trong tay. Stabaek cần phải duy trì sự ổn định đang có nếu như không muốn vất vả trụ hạng giống như mùa giải vừa rồi.

Nên biết, năm ngoái Stabaek phải nhờ đến vòng Play off may rủi mới có thể ở lại giải VĐQG Na Uy. Thời điểm hiện tại Stabaek đã thể hiện bộ mặt hoàn toàn trái ngược, họ đang có một phong độ khá là ổn định với 7 chiến thắng/12 trận đã qua (thua 2 và 8 lần vượt tỷ lệ châu Á). Tinh thần thi đấu của Stabaek cũng đang lên cao sau trận thắng 5-0 trước Asker Fotball tại cúp QG Na Uy cách đây ít ngày.

Trong khi đó, dù có liên tiếp 2 chiến thắng mới đây nhưng Molde không mang lại sự an tâm cho giới mộ điệu cũng như chuyên gia bongdanet.vn, nên biết trước đó họ trải qua 4 trận không thắng với 3 thất bại, hiệu suất vượt tỷ lệ của Molde cũng là một chi tiết khiến giới mộ điệu phải lo ngại khi đặt niềm tin (thua 5/6 trận đã qua theo châu Á). 

Mới đây trên thị trường châu Á, đội ngũ thiết lập tỷ lệ đã phải điều chỉnh giảm mức chấp của Molde từ -3/4 xuống còn -1/2 sau khi nhận thấy lượng lớn quan tâm đổ vào đội khách. Với những biến động đó, Molde khó mà mang về niềm vui cho NHM ở trận đấu này.

DỰ ĐOÁN: 1-1

 

Kết quả đối đầu Molde vs Stabaek

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
31/10/16 Molde 3-0 Stabaek 1 T T
21/03/16 Stabaek 1-2 Molde 0.5 T T
28/09/15 Stabaek 1-0 Molde 0 T X
16/05/15 Molde 3-3 Stabaek 1.5 B T
25/09/14 Stabaek 0-1 Molde 1 H X
10/08/14 Molde 2-2 Stabaek 1.5-2 B T
13/04/14 Stabaek 0-2 Molde 0.5 T X
30/09/12 Molde 4-3 Stabaek      
12/05/12 Stabaek 0-5 Molde      
17/04/11 Molde 3-2 Stabaek      
Phong độ đối đầu của Molde: TTBHTHTTTT
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Molde (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
24/05/17 IL Hodd 1-2 Molde 1.5-2 B X
22/05/17 Odd Grenland 1-2 Molde 0-0.5 T T
16/05/17 Molde 1-2 Sogndal 1 B T
14/05/17 Brann 4-1 Molde 0.5 B T
06/05/17 Molde 0-1 Aalesund 1 B X
30/04/17 Sandefjord 3-3 Molde 0.5 B T
26/04/17 Volda 2-3 Molde     T
25/04/17 FK Haugesund 0-0 Molde 0-0.5 B 1/2 X
17/04/17 Molde 4-0 Valerenga 0.5-1 T T
08/04/17 Rosenborg 2-1 Molde 1 H T
Thống kê Molde: TTBBBHTHTB

 

Molde (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
16/05/17 Molde 1-2 Sogndal 1 B T
06/05/17 Molde 0-1 Aalesund 1 B X
17/04/17 Molde 4-0 Valerenga 0.5-1 T T
06/04/17 Molde 2-1 Lillestrom 1 H T
18/03/17 Molde 1-1 Malmo 0.5 T X
11/03/17 Molde 1-0 SJK Seinajoki 1 H X
01/03/17 Molde 2-1 Tromso IL 0.5 T T
23/02/17 Molde 8-0 IL Hodd 1-1.5 T T
17/02/17 Molde 0-2 Bodo Glimt 1-1.5 B X
31/10/16 Molde 3-0 Stabaek 1 T T
Thống kê Molde (SÂN NHÀ): BBTTHTTTBT

Stabaek (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/05/17 Asker 0-5 Stabaek 1.5 T T
23/05/17 Stabaek 1-1 Viking 0.5 B X
17/05/17 Stromsgodset 1-2 Stabaek 0.5 T T
13/05/17 Stabaek 0-0 Rosenborg 0.5-1 T X
07/05/17 Valerenga 1-1 Stabaek 0.5-1 T X
30/04/17 Stabaek 0-3 FK Haugesund 0.5 B T
26/04/17 Holmlia 0-9 Stabaek      
23/04/17 Tromso IL 0-3 Stabaek 0.5 T T
17/04/17 Stabaek 3-0 Sarpsborg 08 FF1 0-0.5 T T
09/04/17 Stabaek 2-0 Odd Grenland 0-0.5 T X
Thống kê Stabaek: THTHHBTTTT

 

Stabaek (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/05/17 Asker 0-5 Stabaek 1.5 T T
17/05/17 Stromsgodset 1-2 Stabaek 0.5 T T
07/05/17 Valerenga 1-1 Stabaek 0.5-1 T X
26/04/17 Holmlia 0-9 Stabaek      
23/04/17 Tromso IL 0-3 Stabaek 0.5 T T
06/04/17 Sogndal 4-1 Stabaek 0-0.5 B T
26/03/17 Mjondalen 0-3 Stabaek 0-0.5 T T
19/03/17 Sarpsborg 08 FF 3-1 Stabaek 0.5 B T
18/02/17 Valerenga 2-1 Stabaek 0-0.5 B T
12/02/17 Austria Lustenau 0-2 Stabaek 0-0.5 T X
Thống kê Stabaek (SÂN KHÁCH): TTHTTBTBBT


Kèo bóng đá Na Uy trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
28/05
22:59
FK Haugesund
Sarpsborg 08 FF
Hòa
0
0.95
0.79
2.5
u
0.83
1.06
2.75
2.50
3.50
28/05
22:59
Molde
Stabaek
Hòa
0.5
0.93
0.98
2.5-3
u
0.95
0.95
1.92
3.80
3.75
28/05
22:59
Kristiansund BK
Sogndal
Hòa
0-0.5
0.92
1.00
2-2.5
u
1.03
0.87
2.20
3.60
3.20
28/05
22:59
Brann
Aalesund
Hòa
1
0.79
0.95
2.5-3
u
0.98
0.92
1.53
6.00
4.20
28/05
22:59
Lillestrom
Tromso IL
Hòa
0.5
0.96
0.96
2.5
u
0.88
1.02
1.95
4.05
3.45
29/05
01:00
Valerenga
Rosenborg
Hòa

0.5
0.95
0.95
2.5
u
0.95
0.94
4.20
1.95
3.50
30/05
00:00
Stromsgodset
Viking
Hòa
0.5
0.79
0.95
2.5
u
0.93
0.90
1.83
4.30
3.70
03/06
20:30
Tromso IL
Valerenga
Hòa

 
u
 
 
03/06
22:59
Stabaek
Lillestrom
Hòa

 
u
 
 

Kết quả bóng đá Na Uy trực tuyến

Thời gian   FT   HT
27/05 22:59 Sandefjord 0-0 Odd Grenland (0-0)
23/05 00:00 Stabaek 1-1 Viking (0-1)
22/05 01:00 Odd Grenland 1-2 Molde (0-0)
21/05 22:59 Sarpsborg 08 FF 2-0 Valerenga (2-0)
21/05 22:59 Kristiansund BK 3-2 FK Haugesund (0-0)
21/05 22:59 Tromso IL 1-1 Stromsgodset (1-0)
21/05 22:59 Aalesund 2-0 Sandefjord (2-0)
20/05 22:59 Sogndal 2-3 Brann (1-0)
20/05 20:30 Rosenborg 1-1 Lillestrom (0-0)
17/05 01:00 Rosenborg 1-2 Tromso IL (1-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Na Uy trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
28/05 22:59 11 FK Haugesund ?-? Sarpsborg 08 FF
28/05 22:59 11 Molde ?-? Stabaek
28/05 22:59 11 Kristiansund BK ?-? Sogndal
28/05 22:59 11 Brann ?-? Aalesund
28/05 22:59 11 Lillestrom ?-? Tromso IL
29/05 01:00 11 Valerenga ?-? Rosenborg
30/05 00:00 11 Stromsgodset ?-? Viking
03/06 20:30   Tromso IL ?-? Valerenga
03/06 22:59   Stabaek ?-? Lillestrom

BXH Na Uy 2017 mới nhất (cập nhật lúc 28/05/2017 07:40)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Rosenborg 10 6 3 1 9 21 HBHTT
2 Brann 10 6 2 2 14 20 TTTBH
3 Sarpsborg 08 FF 10 6 2 2 10 20 TTHHB
4 Odd Grenland 11 6 1 4 0 19 HBTTT
5 Stabaek 10 5 3 2 5 18 HTHHB
6 Aalesund 10 5 2 3 3 17 TTBTT
7 Molde 10 4 2 4 1 14 TBBBH
8 Sandefjord 11 4 2 5 -5 14 HBBTT
9 Tromso IL 10 3 4 3 -1 13 HTHHB
10 Valerenga 10 4 1 5 -3 13 BTTHB
11 Sogndal 10 3 2 5 -2 11 BTTHB
12 FK Haugesund 10 3 2 5 -3 11 BBBHT
13 Kristiansund BK 10 3 2 5 -6 11 TBHHT
14 Stromsgodset 10 2 4 4 -5 10 HBBHB
15 Lillestrom 10 2 2 6 -7 8 HBHBT
16 Viking 10 1 2 7 -10 5 HBBBH
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm