TLCA: 0:1/2 - TX: 2 1/4

Pick: Montpellier và Under

Lý do: Sân nhà vẫn luôn là 1 điểm tựa vững chắc giành cho Montpellier trong thời gian gần đây, chuỗi 9 trận bất bại sau 10 lần tiếp đón các đối thủ tới tổ ấm của mình gần đây nhất trong khuôn khổ giải đấu cao nhất làng túc cầu Pháp này của Montpellier là minh chứng rõ ràng nhất (thắng tới 6, hòa 3). Đặc biệt trong đó Montpellier đã giành chiến thắng trước cả những đối thủ khó chơi như Marseille, Bordeaux và đặc biệt là nhà ĐKVĐ của giải PSG. Hơn nữa, thất bại duy nhất trong đó của Montpellier cũng là trước Monaco, đội bóng đang chơi cực hay và hiện đang dẫn đầu trên BXH Ligue 1 cho nên cũng không có gì là đáng trách.

Bên kia chiến tuyến, Nantes lại đang có những dấu hiệu sa sút trông thấy từ đầu năm 2017 cho tới nay, đặc biệt là trên sân khách đã 5 lần hành quân xa nhà liên tiếp vừa qua ở các giải quốc nội họ chưa được hưởng niềm vui chiến thắng (thua 2, hòa 3), trong đó có 4 trận tại giải đấu này thì Nantes đã để thủng lưới tới 8 bàn. Thêm nữa, Nantes cũng tỏ ra kém may mắn với cùng chỉ số 0:1/2 (như trận này) khi từ đầu mùa tới nay có 2 chuyến làm khách của mình được chấp với cùng chỉ số trên thì Nantes đều khiến giới mộ điệu châu Á phải buồn lòng.

Thêm vào đó, sân nhà của Montpellier cũng không phải là 1 điểm đến dễ thở giành cho Nantes bởi cả 2 mùa bóng gần đây nhất khi hành quân tới viếng thăm nơi này thì Nantes đều phải ra về tay trắng. Rõ ràng, với những lý do kể trên thì những chuyên gia nhận định của bongdanet tin rằng với lợi thế sân bãi cùng khán giả nhà thì Montpellier mới chính là sự lựa chọn “đáng đồng tiền bát gạo” ở trận này.

Thông tin đội hình dự kiến:
Montpellier: Pionnier - Roussillon, Congre, Hilton, Mukiele - Sessegnon, Skhiri - Mbenza, Boudebouz, Lasne - Mounie.
Nantes: Dupe - Lima, Carlos, Djidji, Dubois - Thomasson, Gillet, Rongier, Iloki - Bammou, Sala.

DỰ ĐOÁN: 1-0

Kết quả đối đầu Montpellier vs Nantes

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
22/12/16 Nantes 1-0 Montpellier 0 T X
14/12/16 1Nantes 3-1 Montpellier 0-0.5 T T
17/04/16 Nantes 0-2 Montpellier      
08/11/15 Montpellier 2-1 Nantes 0-0.5 T T
25/01/15 Montpellier 4-0 Nantes 0.5 T T
31/08/14 Nantes 1-0 Montpellier 0-0.5 T X
23/03/14 Nantes 2-1 Montpellier 0 T T
03/11/13 Montpellier 1-1 Nantes 0-0.5 B 1/2 X
04/12/07 Montpellier 0-0 Nantes      

Phong độ đối đầu của Montpellier: BBTTTBBHH
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Phong độ kèo gần đây Montpellier

Montpellier (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
05/03/17 Montpellier 1-1 Guingamp 0.5 B X
25/02/17 Nice 2-1 Montpellier 0.5 B T
19/02/17 Montpellier 2-1 Saint Etienne1 0-0.5 T T
12/02/17 Nancy 0-3 Montpellier 0-0.5 T T
08/02/17 Montpellier 1-2 Monaco1 0.5-1 B 1/2 T
05/02/17 Montpellier 2-1 Bastia1 0.5 T T
28/01/17 Marseille 5-1 Montpellier1 0.5-1 B T
22/01/17 Metz 2-0 Montpellier 0 B X
15/01/17 Montpellier 1-1 Dijon 0.5-1 B X
09/01/17 Lyon 5-0 Montpellier 1-1.5 B T

 

Thống kê Montpellier: HBTTBTBBHB

 

Montpellier (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
05/03/17 Montpellier 1-1 Guingamp 0.5 B X
19/02/17 Montpellier 2-1 Saint Etienne1 0-0.5 T T
08/02/17 Montpellier 1-2 Monaco1 0.5-1 B 1/2 T
05/02/17 Montpellier 2-1 Bastia1 0.5 T T
15/01/17 Montpellier 1-1 Dijon 0.5-1 B X
18/12/16 Montpellier 4-0 Bordeaux1 0-0.5 T T
03/12/16 Montpellier 3-0 Paris Saint Germain 1 T T
27/11/16 1Montpellier 0-0 Nancy 0.5 B X
05/11/16 Montpellier 3-1 Marseille 0 T T
16/10/16 1Montpellier 3-2 Caen 0.5 T T

 

Thống kê Montpellier (SÂN NHÀ): HTBTHTTHTT

 

Phong độ kèo gần đây Nantes

Nantes (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
06/03/17 Monaco 4-0 Nantes 1.5 B T
02/03/17 1Bastia 2-2 Nantes 0-0.5 B 1/2 T
25/02/17 Nantes 3-1 Dijon1 0.5-1 T T
19/02/17 Metz 1-1 Nantes 0 H T
13/02/17 Nantes 3-2 Marseille 0-0.5 T T
05/02/17 1Nantes 0-2 Nancy1 0.5 B T
01/02/17 Lille 1-0 Nantes 0-0.5 B X
29/01/17 Stade Rennais 1-1 Nantes 0-0.5 T 1/2 T
21/01/17 Nantes 0-2 Paris Saint Germain 1-1.5 B X
19/01/17 Nantes 1-0 Caen 0-0.5 T X

 

Thống kê Nantes: BHTHTBBHBT

 

Nantes (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
06/03/17 Monaco 4-0 Nantes 1.5 B T
02/03/17 1Bastia 2-2 Nantes 0-0.5 B 1/2 T
19/02/17 Metz 1-1 Nantes 0 H T
01/02/17 Lille 1-0 Nantes 0-0.5 B X
29/01/17 Stade Rennais 1-1 Nantes 0-0.5 T 1/2 T
15/01/17 Toulouse 0-1 Nantes 0-0.5 T X
08/01/17 Blois 1-2 Nantes 2 B T
17/12/16 Angers SCO 0-2 Nantes 0-0.5 T T
04/12/16 Guingamp 2-0 Nantes1 0-0.5 B T
19/11/16 Paris Saint Germain 2-0 Nantes 1.5-2 B 1/2 X

 

Thống kê Nantes (SÂN KHÁCH): BHHBHTTTBB

 

Kèo bóng đá Pháp trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
11/03
01:00
Nice
Caen
Hòa
0.5-1
0.89
1.03
2.5
u
1.03
0.87
1.66
5.00
3.60
11/03
02:45
Marseille
Angers SCO
Hòa
0.5-1
0.90
1.02
2.5
u
0.91
0.97
1.73
4.55
3.55
11/03
22:45
Monaco
Bordeaux
Hòa
1-1.5
1.00
0.80
3
u
1.05
0.81
1.47
5.50
4.20
12/03
02:00
Guingamp
Bastia
Hòa
0.5-1
0.94
0.85
2-2.5
u
1.02
0.84
1.71
4.79
3.44
12/03
02:00
Montpellier
Nantes
Hòa
0.5
1.09
0.82
2-2.5
u
0.90
0.95
2.15
3.50
3.25
12/03
02:00
Stade Rennais
Dijon
Hòa
0.5
0.76
1.11
2-2.5
u
0.88
0.91
1.75
4.00
3.60
12/03
02:00
Nancy
Lille
Hòa
0
0.85
1.05
2
u
1.08
0.80
2.70
2.90
2.90
12/03
21:00
Saint Etienne
Metz
Hòa
1
1.03
0.78
2.5
u
1.05
0.80
1.58
6.10
3.55
12/03
22:59
Lyon
Toulouse
Hòa
1
0.92
0.98
2.5
u
0.62
1.30
1.53
5.90
3.90
13/03
03:00
Lorient
Paris Saint Germain
Hòa

1.5
1.05
0.87
2.5
u
0.50
1.60
9.40
1.30
4.90

BXH Ligue 1 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 10/03/2017 23:53)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Monaco 28 20 5 3 57 65
2 Paris Saint Germain 28 19 5 4 37 62
3 Nice 28 18 8 2 24 62
4 Lyon 27 15 2 10 23 47
5 Bordeaux 28 11 10 7 2 43
6 Marseille 28 12 6 10 3 42
7 Saint Etienne 28 10 10 8 9 40
8 Stade Rennais 28 9 10 9 -5 37
9 Toulouse 28 9 9 10 3 36
10 Angers SCO 28 10 6 12 -7 36
11 Guingamp 28 9 8 11 -4 35
12 Nantes 28 9 7 12 -17 34
13 Montpellier 28 8 9 11 -6 33
14 Caen 28 9 4 15 -17 31
15 Metz 27 8 7 12 -25 31
16 Lille 28 8 6 14 -9 30
17 Nancy 28 7 7 14 -17 28
18 Dijon 28 6 9 13 -8 27
19 Bastia 28 5 10 13 -14 25
20 Lorient 28 6 4 18 -29 22
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm