TLCA: 1/4:0 - TX: 2 3/4

Pick: Bentleigh Greens và Under

Lý do: Đánh giá tương quan lực lượng khi bước bắt đầu bước vào mùa giải năm nay, giới chuyên môn xếp Bentleigh Greens vào danh sách ứng viên hàng đầu cho chức vô địch. Sau 17 trận đã đấu, đội khách ở trận đấu này đã cho thấy sức mạnh rất đáng nể khi leo lên xếp nhì bảng với 32 điểm. Từ đầu mùa, Bentleigh Greens là đội có ít số trận thua nhất giải khi chỉ 3 lần bị đánh bại đủ cho thấy sự ổn định của họ được duy trì rất tốt.

Trong khi đó, Pascoe Vale vẫn chưa thể hiện được nhiều khi đứng thứ 6 với 25 điểm. Hành trình từ đầu mùa giải năm nay chỉ chứng kiến Pascoe Vale giành được 6 trận thắng nhưng đã có tới 11 lần bị mất điểm. Pascoe Vale đang là đội có nhiều trận hòa nhất tại giải vô địch bang Victoria với 7 lần bị cưa điểm. Với thành tích mà 2 đội đang có, việc giới điều khiển thị trường đánh giá cao đội khách cũng là điều dễ hiểu.

Không chỉ phong độ từ đầu mùa có sự chênh lệch lớn nghiêng về Bentleigh Greens, đội khách cũng nhận được sự ủng hộ gần như tuyệt đối từ lịch sử đối đầu. Cụ thể, trong 9 lần gặp nhau gần nhất trên mọi mặt trận, Bentleigh Greens đã giữ thành tích bất bại, với 5 chiến thắng và chỉ có 4 trận hòa. Vì thế, các chuyên gia của bongdanet.vn đều tin tưởng đội khách sẽ dễ dàng có 3 điểm ở trận đấu này.

DỰ ĐOÁN: 0-2
 

Kết quả đối đầu Pascoe Vale Sc vs Bentleigh Greens

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
10/03/17 Bentleigh Greens 2-2 Pascoe Vale Sc 0.5-1 B T
22/07/16 Bentleigh Greens 2-0 Pascoe Vale Sc 1.5 T X
22/04/16 Pascoe Vale Sc 1-4 Bentleigh Greens      
17/07/15 Bentleigh Greens 2-1 Pascoe Vale Sc 0.5-1 T 1/2 T
05/06/15 Pascoe Vale Sc 1-1 Bentleigh Greens 0.5-1 B X
04/07/14 Pascoe Vale Sc 0-0 Bentleigh Greens 0-0.5 B 1/2 X
04/04/14 Bentleigh Greens 1-1 Pascoe Vale Sc      
09/08/13 Bentleigh Greens 4-1 Pascoe Vale Sc      
17/05/13 Pascoe Vale Sc 0-1 Bentleigh Greens      
Phong độ đối đầu của Pascoe Vale Sc: HBBBHHHBB
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Pascoe Vale Sc (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
09/06/17 Pascoe Vale Sc 1-0 St Albans Saints1 1-1.5 B 1/2 X
03/06/17 Hume City 0-0 Pascoe Vale Sc 0.5 T X
26/05/17 Pascoe Vale Sc 2-1 Melbourne Knights 0.5 T T
20/05/17 North Geelong Warriors 1-0 Pascoe Vale Sc 0.5 B X
12/05/17 Pascoe Vale Sc 1-1 Green Gully Cavaliers 0.5 T X
05/05/17 Pascoe Vale Sc 2-4 Oakleigh Cannons 0-0.5 B T
30/04/17 South Melbourne 3-0 Pascoe Vale Sc 0.5 B T
21/04/17 Pascoe Vale Sc 1-1 Heidelberg United 0-0.5 T 1/2 X
15/04/17 Avondale 2-1 Pascoe Vale Sc      
08/04/17 Pascoe Vale Sc 2-2 Port Melbourne Sharks 0.5-1 B T
Thống kê Pascoe Vale Sc: THTBHBBHBH

 

Pascoe Vale Sc (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
09/06/17 Pascoe Vale Sc 1-0 St Albans Saints1 1-1.5 B 1/2 X
26/05/17 Pascoe Vale Sc 2-1 Melbourne Knights 0.5 T T
12/05/17 Pascoe Vale Sc 1-1 Green Gully Cavaliers 0.5 T X
05/05/17 Pascoe Vale Sc 2-4 Oakleigh Cannons 0-0.5 B T
21/04/17 Pascoe Vale Sc 1-1 Heidelberg United 0-0.5 T 1/2 X
08/04/17 Pascoe Vale Sc 2-2 Port Melbourne Sharks 0.5-1 B T
24/03/17 Pascoe Vale Sc 2-0 Kingston City 0-0.5 T X
25/02/17 Pascoe Vale Sc 0-0 Hume City 0 H X
10/02/17 Pascoe Vale Sc 1-1 North Geelong Warriors 0.5 B X
14/01/17 Pascoe Vale Sc 2-6 South Melbourne      
Thống kê Pascoe Vale Sc (SÂN NHÀ): TTHBHHTHHB

Bentleigh Greens (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
09/06/17 Bentleigh Greens 1-1 Hume City 0.5-1 B X
02/06/17 Melbourne Knights 1-2 Bentleigh Greens1 0.5-1 T 1/2 T
26/05/17 Bentleigh Greens 3-0 North Geelong Warriors 2 T T
23/05/17 Bentleigh Greens 3-2 Green Gully Cavaliers1 0.5-1 T 1/2 T
20/05/17 Green Gully Cavaliers 0-2 Bentleigh Greens 0-0.5 T X
12/05/17 Oakleigh Cannons 1-1 Bentleigh Greens 0-0.5 T 1/2 X
05/05/17 2Bentleigh Greens 0-0 South Melbourne 0-0.5 B 1/2 X
30/04/17 Heidelberg United 3-0 Bentleigh Greens 0-0.5 B T
25/04/17 Bentleigh Greens 6-0 Morwell Pegasus 4 T T
21/04/17 Bentleigh Greens 2-0 Avondale      
Thống kê Bentleigh Greens: HTTTTHHBTT

 

Bentleigh Greens (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
02/06/17 Melbourne Knights 1-2 Bentleigh Greens1 0.5-1 T 1/2 T
20/05/17 Green Gully Cavaliers 0-2 Bentleigh Greens 0-0.5 T X
12/05/17 Oakleigh Cannons 1-1 Bentleigh Greens 0-0.5 T 1/2 X
30/04/17 Heidelberg United 3-0 Bentleigh Greens 0-0.5 B T
15/04/17 Port Melbourne Sharks 3-0 Bentleigh Greens 1 B T
03/04/17 Kingston City 1-1 Bentleigh Greens 0.5-1 B X
28/03/17 Richmond 0-6 Bentleigh Greens 1.5-2 T T
04/03/17 Hume City 2-3 Bentleigh Greens 0 T T
18/02/17 North Geelong Warriors 1-2 Bentleigh Greens1 1 H X
30/08/16 Devonport City Striker 0-0 Bentleigh Greens 1 B X
90 minutes[0-0],120 minutes[0-1]
Thống kê Bentleigh Greens (SÂN KHÁCH): TTHBBHTTTH

Lịch bóng đá Victorian Úc trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
16/06 17:15 18 Pascoe Vale Sc ?-? Bentleigh Greens
16/06 17:30 18 Melbourne Knights ?-? Fc Bulleen Lions
17/06 14:00   Green Gully Cavaliers ?-? Avondale Heights
17/06 15:00 18 Port Melbourne Sharks ?-? North Geelong Warriors
17/06 16:00 18 Hume City ?-? Kingston City
18/06 11:00   Avondale Heights ?-? North Geelong Warriors
18/06 11:00 19 St Albans Saints ?-? Bentleigh Greens
18/06 11:00 19 Heidelberg United ?-? Green Gully Cavaliers
18/06 11:00 19 South Melbourne ?-? Oakleigh Cannons
18/06 11:00 19 Kingston City ?-? Pascoe Vale Sc

BXH Victorian Úc 2017 mới nhất (cập nhật lúc 14/06/2017 16:06)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Heidelberg United 16 10 3 3 18 33 BTTTT
2 Bentleigh Greens 17 9 5 3 11 32 HTTTH
3 South Melbourne 16 9 3 4 10 30 TTTTH
4 Avondale 15 9 3 3 6 30 TBTHT
5 Green Gully Cavaliers 17 6 8 3 2 26 HHHBH
6 Pascoe Vale Sc 17 6 7 4 2 25 THTBH
7 Hume City 17 6 6 5 5 24 HHTBH
8 Oakleigh Cannons 16 5 7 4 6 22 BHBTH
9 Fc Bulleen Lions 17 6 3 8 -3 21 THTBB
10 Kingston City 16 4 7 5 1 19 HTHBB
11 Port Melbourne Sharks 17 4 6 7 -3 18 HHBBH
12 Melbourne Knights 17 4 5 8 -9 17 HBBTH
13 North Geelong Warriors 17 1 6 10 -23 9 BBBTH
14 St Albans Saints 17 1 3 13 -23 6 BBBBH
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm