TLCA: 1/2:0 - TX: 2 1/2

Pick: Rennes và Under

Lý do: Chuỗi trận thăng hoa của Rennes trong giai đoạn cuối năm 2017 đã chấm dứt, khi họ để thua 3/4 trận gần đây. Nếu tính riêng tại sân chơi Ligue 1, các cầu thủ chủ nhà toàn thua 2 trận gần nhất. Tuy nhiên, đó là những thất bại được dự đoán trước bởi đối thủ của họ là hai ông lớn PSG và Monaco.

Khó khăn vẫn chưa chịu dừng lại đối với Rennes, khi ở lượt trận cuối tuần này họ lại phải chạm trán một đội bóng lớn khác là Marseille. Nếu giành được điểm số, đó sẽ là điều đáng khích lệ đối với thầy trò HLV Sabri Lamouchi. Nếu thua, đó cũng không phải là điều gì đó quá khủng khiếp bởi thực lực giữa hai đội là khá chênh lệch nhau.

Cơ hội giành điểm của Rennes không phải là không có, bởi phong độ trên sân nhà của đội bóng này là khá ấn tượng, khi thắng 4/5 trận gần nhất theo cả chuyên môn lẫn kèo châu Á. Hàng phòng ngự đem lại sự chắc chắn với việc giữ sạch lưới 3/5 trận.

Với Marseille, đội khách lại đang có dấu hiệu chững lại trong cuộc đua lọt vào nhóm 3 đội dẫn đầu. 4 vòng đấu gần đây họ để thua Lyon, bị Montpellier cầm hòa và chỉ thắng được hai đội bóng không quá mạnh là Troyes và Saint-Etienne. Chưa kể, trận đối đầu gần nhất với chính Rennes ở cúp Liên đoàn Pháp mới đây, Marseille cùng để thua trên chấm 11m. Rõ ràng, đội khách đang gặp khá nhiều bất lợi trong việc tìm kiếm chiến thắng ở trận đấu này.
 

Dự đoán: 1-1

 

Kết quả đối đầu Stade Rennais vs Marseille

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
14/12/17 Stade Rennais 2-2 Marseille 0-0.5 B 1/2 T
90 minutes[2-2],Penalty Kicks[4-3]
11/09/17 Marseille 1-3 Stade Rennais 1 B T
18/02/17 Marseille 2-0 Stade Rennais 0.5-1 T X
22/09/16 Stade Rennais 3-2 Marseille1 0-0.5 T T
19/03/16 Marseille 2-5 Stade Rennais 0.5 B T
04/12/15 Stade Rennais 0-1 Marseille 0-0.5 T X
07/02/15 Stade Rennais 1-1 Marseille 0-0.5 B 1/2 X
30/10/14 Stade Rennais 2-1 Marseille 0-0.5 B T
20/09/14 Marseille 3-0 Stade Rennais 1 T T
22/03/14 Marseille 0-1 Stade Rennais 0.5-1 B X
Phong độ đối đầu của Stade Rennais: HTBTTBHTBT

TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Stade Rennais (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
11/01/18 Stade Rennais 4-2 Toulouse 0.5 T T
08/01/18 Stade Rennais 1-6 PSG 2 B T
21/12/17 AS Monaco 2-1 Stade Rennais 1-1.5 T 1/2 T
16/12/17 1Stade Rennais 1-4 PSG1 2 B T
14/12/17 Stade Rennais 2-2 Marseille 0-0.5 T 1/2 T
90 minutes[2-2],Penalty Kicks[4-3]
10/12/17 Metz 1-1 Stade Rennais 0-0.5 B 1/2 X
03/12/17 Stade Rennais 2-0 Amiens 0.5 T T
30/11/17 Angers SCO 1-2 Stade Rennais 0.5 T T
25/11/17 Stade Rennais 2-1 Nantes1 0-0.5 T T
19/11/17 Strasbourg 2-1 Stade Rennais1 0-0.5 B T
Thống kê Stade Rennais: TBBBHHTTTB

 

 

Stade Rennais (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
11/01/18 Stade Rennais 4-2 Toulouse 0.5 T T
08/01/18 Stade Rennais 1-6 PSG 2 B T
16/12/17 1Stade Rennais 1-4 PSG1 2 B T
14/12/17 Stade Rennais 2-2 Marseille 0-0.5 T 1/2 T
90 minutes[2-2],Penalty Kicks[4-3]
03/12/17 Stade Rennais 2-0 Amiens 0.5 T T
25/11/17 Stade Rennais 2-1 Nantes1 0-0.5 T T
04/11/17 Stade Rennais 1-0 Bordeaux 0-0.5 T X
22/10/17 Stade Rennais 1-0 Lille1 0-0.5 T X
01/10/17 Stade Rennais 0-1 Caen 0.5 B X
17/09/17 Stade Rennais 0-1 Nice 0-0.5 B X
Thống kê Stade Rennais (SÂN NHÀ): TBBHTTTTBB

 

 

Marseille (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
07/01/18 Marseille 0-0 Valenciennes 2-2.5 B X
90min [0-0], 120min [1-0], Marseille thắng
21/12/17 Marseille 3-1 ES Troyes AC 1.5 T T
18/12/17 Lyon 2-0 Marseille 0-0.5 B X
14/12/17 Stade Rennais 2-2 Marseille 0-0.5 B 1/2 T
90 minutes[2-2],Penalty Kicks[4-3]
11/12/17 Marseille 3-0 Saint Etienne1 1-1.5 T T
08/12/17 Marseille 0-0 Red Bull Salzburg 0.5-1 B X
04/12/17 Montpellier 1-1 Marseille 0-0.5 B 1/2 X
30/11/17 Metz 0-3 Marseille 1 T T
26/11/17 Marseille 1-0 Guingamp 1-1.5 B 1/2 X
24/11/17 Konyaspor 1-1 Marseille1 0.5 B X
Thống kê Marseille: HTBHTHHTTH

 

Marseille (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
18/12/17 Lyon 2-0 Marseille 0-0.5 B X
14/12/17 Stade Rennais 2-2 Marseille 0-0.5 B 1/2 T
90 minutes[2-2],Penalty Kicks[4-3]
04/12/17 Montpellier 1-1 Marseille 0-0.5 B 1/2 X
30/11/17 Metz 0-3 Marseille 1 T T
24/11/17 Konyaspor 1-1 Marseille1 0.5 B X
20/11/17 Bordeaux 1-1 Marseille 0-0.5 T 1/2 X
03/11/17 Vitoria Guimaraes 1-0 Marseille1 0.5-1 B X
30/10/17 Lille 0-1 Marseille 0-0.5 T X
16/10/17 Strasbourg 3-3 Marseille 0.5 B T
02/10/17 Nice 2-4 Marseille1 0 T T
Thống kê Marseille (SÂN KHÁCH): BHHTHHBTHT

 

 

Kèo bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
13/01
02:45
Strasbourg
Guingamp
Hòa
0
0.81
1.09
2-2.5
u
0.87
1.01
2.49
2.90
3.25
13/01
22:59
Stade Rennais
Marseille
Hòa

0.5
0.91
0.99
2.5
u
1.04
0.84
3.95
1.98
3.45
14/01
02:00
Dijon
Metz
Hòa
0.5
0.93
0.97
2.5
u
0.92
0.96
1.93
3.95
3.60
14/01
02:00
Montpellier
AS Monaco
Hòa

0-0.5
0.99
0.91
2-2.5
u
0.92
0.96
3.40
2.20
3.30
14/01
02:00
Caen
Lille
Hòa
0-0.5
1.13
0.78
2
u
0.95
0.93
2.49
3.15
3.00
14/01
02:00
Nice
Amiens
Hòa
0.5-1
0.80
1.11
2-2.5
u
0.81
1.07
1.61
6.20
3.70
14/01
02:00
ES Troyes AC
Bordeaux
Hòa

0-0.5
0.82
1.08
2-2.5
u
1.01
0.87
3.10
2.40
3.20
14/01
21:00
Saint Etienne
Toulouse
Hòa
0-0.5
0.88
1.02
2-2.5
u
1.08
0.80
2.19
3.50
3.20
14/01
22:59
Lyon
Angers SCO
Hòa
1-1.5
1.06
0.84
2.5-3
u
0.85
1.03
1.47
6.40
4.60
15/01
03:00
Nantes
PSG
Hòa

1.5-2
0.90
1.00
3
u
0.92
0.96
11.50
1.26
5.80

 BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 13/01/2018 00:07)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 19 16 2 1 43 50 TTTBT
2 AS Monaco 19 13 2 4 27 41 TTTTB
3 Lyon 19 12 5 2 26 41 TTTTB
4 Marseille 19 11 5 3 16 38 TBTHT
5 Nantes 19 10 3 6 0 33 TTBHT
6 Nice 19 8 3 8 -5 27 HTTTT
7 Montpellier 19 6 8 5 4 26 TBHHH
8 Guingamp 19 7 5 7 -3 26 THTTH
9 Stade Rennais 19 7 4 8 -2 25 BBHTT
10 Dijon 19 7 3 9 -5 24 BTBTB
11 Strasbourg 19 6 6 7 -7 24 BTTTH
12 Caen 19 7 3 9 -9 24 BHBBH
13 Amiens 19 6 3 10 -5 21 BBBBT
14 ES Troyes AC 19 6 3 10 -7 21 BTBBB
15 Bordeaux 19 5 5 9 -7 20 BBBBT
16 Saint Etienne 19 5 5 9 -15 20 BBBHB
17 Toulouse 19 5 4 10 -9 19 BBTBB
18 Lille 19 5 4 10 -13 19 HBBTT
19 Angers SCO 19 3 9 7 -8 18 TBHBB
20 Metz 19 3 2 14 -21 11 TTHBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm