TLCA: 3/4:0 - TX: 2 1/4

Pick: Avispa Fukuoka và Over

Lý do: Hai đội bóng hiện xếp ở những thái cực khác nhau trên BXH. Trong khi Avispa Fukuoka xếp thứ 3 và tràn trề cơ hội giành vé lên hạng mùa sau thì Roasso Kumamoto lại xếp thứ 3 từ dưới lên cùng nguy cơ rất lớn phải trở lại giải hạng 3. Với sự chênh lệch đó, dù có lợi thế sân nhà nhưng Roasso Kumamoto không được nhà cái đánh giá cao khi áp tỷ lệ họ được đội khách chấp tới +3/4.

Avispa Fukuoka hiện kém đội xếp thứ 2 V-Varen Nagasaki 2 điểm nhưng còn thi đấu ít hơn 1 trận. Nếu giành chiến thắng trước Roasso Kumamoto hôm nay, họ sẽ chính thức đòi lại vị trí nhì bảng từ tay đối thủ. Đây là nhiệm vụ trong tầm tay của thầy trò HLV Ihara Masami bởi lẽ đối thủ của họ - Roasso Kumamoto đang sa sút trầm trọng trong thời gian gần đây. 

Theo thống kê Roasso Kumamoto đã không biết mùi chiến thắng 6 trận liên tiếp gần đây. Ngay cả khi được chơi trên sân nhà thì Roasso Kumamoto cũng không thể cải thiện thành tích với việc để thua 3 và hòa 1 trong 4 trận vừa qua. Đáng chú ý, đội chủ nhà thậm chí còn khô thể ghi nổi một bàn nào trong 4 trận đấu kể trên.

4 trận đối đầu gần nhất giữa hai đội có lợi thế vượt trội nghiêng về đội khách nhà Avispa Fukuoka với 3 chiến thắng và 1 trận hòa. Với những con số thống kê đó, các chuyên gia bongdanet tin rằng Avispa Fukuoka đủ sức giành trọn 3 điểm trong cuộc đọ sức hôm nay dù phải thi đấu trên sân đối phương.

DỰ ĐOÁN: 0-3
 

Kết quả đối đầu Roasso Kumamoto vs Avispa Fukuoka

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
19/03/17 Avispa Fukuoka 2-1 Roasso Kumamoto1 0.5-1 T 1/2 T
04/02/16 Avispa Fukuoka 0-0 Roasso Kumamoto 0.5 B X
23/09/15 Roasso Kumamoto 0-1 Avispa Fukuoka 0 B X
29/03/15 Avispa Fukuoka 1-0 Roasso Kumamoto 0-0.5 B X
23/11/14 Avispa Fukuoka 1-3 Roasso Kumamoto 0 B T
02/03/14 Roasso Kumamoto 2-1 Avispa Fukuoka 0-0.5 T T
10/11/13 Roasso Kumamoto 1-1 Avispa Fukuoka 0-0.5 B 1/2 X
01/06/13 Avispa Fukuoka 1-1 Roasso Kumamoto 0-0.5 B 1/2 X
23/09/12 Roasso Kumamoto 3-1 Avispa Fukuoka      
03/10/10 Roasso Kumamoto 2-1 Avispa Fukuoka      
Phong độ đối đầu của Roasso Kumamoto: BHBBTTHHTT
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Roasso Kumamoto (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
10/09/17 Kamatamare Sanuki 0-0 Roasso Kumamoto 0-0.5 T 1/2 X
02/09/17 Roasso Kumamoto 0-1 Machida Zelvia 0-0.5 B X
27/08/17 Roasso Kumamoto 0-1 Okayama 0-0.5 B X
20/08/17 Shonan Bellmare 0-0 Roasso Kumamoto 1 T X
16/08/17 Roasso Kumamoto 0-0 Gifu 0-0.5 T 1/2 X
11/08/17 Tokyo Verdy 1-0 Roasso Kumamoto1 0.5-1 B 1/2 X
05/08/17 Renofa Yamaguchi 1-2 Roasso Kumamoto 0.5 T X
30/07/17 Roasso Kumamoto 0-1 Nagoya Grampus Eight 0.5 B X
22/07/17 Thespa Kusatsu Gunma 1-1 Roasso Kumamoto 0 H X
16/07/17 Roasso Kumamoto 1-0 JEF United Ichihara 0.5 T X
Thống kê Roasso Kumamoto: HBBHHBTBHT

 

Roasso Kumamoto (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
02/09/17 Roasso Kumamoto 0-1 Machida Zelvia 0-0.5 B X
27/08/17 Roasso Kumamoto 0-1 Okayama 0-0.5 B X
16/08/17 Roasso Kumamoto 0-0 Gifu 0-0.5 T 1/2 X
30/07/17 Roasso Kumamoto 0-1 Nagoya Grampus Eight 0.5 B X
16/07/17 Roasso Kumamoto 1-0 JEF United Ichihara 0.5 T X
01/07/17 Roasso Kumamoto 4-0 Tokyo Verdy 0.5 T T
25/06/17 Roasso Kumamoto 0-2 Renofa Yamaguchi 0-0.5 B X
05/06/17 Roasso Kumamoto 0-3 Kyoto Purple Sanga 0.5 B T
28/05/17 Roasso Kumamoto 2-3 Mito Hollyhock 0-0.5 B T
13/05/17 Roasso Kumamoto 0-1 Shonan Bellmare 0.5 B X
Thống kê Roasso Kumamoto (SÂN NHÀ): BBHBTTBBBB

Avispa Fukuoka (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
09/09/17 Avispa Fukuoka 0-1 Ehime 0.5-1 B X
02/09/17 Kamatamare Sanuki 2-2 Avispa Fukuoka 0.5 B T
27/08/17 Avispa Fukuoka 0-0 Mito Hollyhock 0.5 B X
20/08/17 Nagoya Grampus Eight 3-1 Avispa Fukuoka 0 B T
16/08/17 Avispa Fukuoka 0-1 V-Varen Nagasaki 0.5 B X
11/08/17 Kyoto Purple Sanga 0-1 Avispa Fukuoka 0-0.5 T X
05/08/17 Machida Zelvia 0-1 Avispa Fukuoka 0-0.5 T X
29/07/17 Avispa Fukuoka 2-0 Yamagata Montedio 0.5 T X
23/07/17 Avispa Fukuoka 0-1 Tokushima Vortis 0-0.5 B X
16/07/17 1Thespa Kusatsu Gunma 1-3 Avispa Fukuoka 0.5-1 T T
Thống kê Avispa Fukuoka: BHHBBTTTBT

 

Avispa Fukuoka (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
02/09/17 Kamatamare Sanuki 2-2 Avispa Fukuoka 0.5 B T
20/08/17 Nagoya Grampus Eight 3-1 Avispa Fukuoka 0 B T
11/08/17 Kyoto Purple Sanga 0-1 Avispa Fukuoka 0-0.5 T X
05/08/17 Machida Zelvia 0-1 Avispa Fukuoka 0-0.5 T X
16/07/17 1Thespa Kusatsu Gunma 1-3 Avispa Fukuoka 0.5-1 T T
12/07/17 Tsukuba University 2-1 Avispa Fukuoka 1-1.5 B T
25/06/17 Ehime 0-1 Avispa Fukuoka 0-0.5 T X
10/06/17 JEF United Ichihara 0-0 Avispa Fukuoka 0 H X
21/05/17 Zweigen Kanazawa FC 0-5 Avispa Fukuoka 0.5 T T
17/05/17 Shonan Bellmare 0-3 Avispa Fukuoka 0-0.5 T T
Thống kê Avispa Fukuoka (SÂN KHÁCH): HBTTTBTHTT


Kèo bóng đá Hạng 2 Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
18/09
16:00
Roasso Kumamoto
Avispa Fukuoka
Hòa

0.5-1
0.90
0.98
2-2.5
u
1.01
0.85
5.30
1.72
3.55
23/09
12:00
Okayama
Kamatamare Sanuki
Hòa

 
u
 
 
23/09
13:00
Kyoto Purple Sanga
Shonan Bellmare
Hòa

 
u
 
 
23/09
14:00
Tokushima Vortis
Machida Zelvia
Hòa

 
u
 
 
24/09
11:00
Mito Hollyhock
Thespa Kusatsu Gunma
Hòa

 
u
 
 
24/09
12:00
Gifu
Avispa Fukuoka
Hòa

 
u
 
 
24/09
12:00
Matsumoto Yamaga FC
Renofa Yamaguchi
Hòa

 
u
 
 
24/09
13:00
Zweigen Kanazawa FC
Oita Trinita
Hòa

 
u
 
 
24/09
13:00
Yamagata Montedio
Roasso Kumamoto
Hòa

 
u
 
 
24/09
14:00
Ehime
Yokohama
Hòa

 
u
 
 

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2017 mới nhất (cập nhật lúc 17/09/2017 21:00)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Shonan Bellmare 33 21 7 5 18 70 TTHTH
2 V-Varen Nagasaki 33 18 5 10 7 59 TTTTB
3 Avispa Fukuoka 32 17 6 9 14 57 BHHBB
4 Matsumoto Yamaga FC 33 16 7 10 21 55 TTTTH
5 Yokohama 33 15 8 10 13 53 HTHTT
6 Nagoya Grampus Eight 33 16 5 12 8 53 BBHBT
7 Tokushima Vortis 33 14 10 9 20 52 HBBHT
8 Tokyo Verdy 33 14 9 10 11 51 HBHTT
9 Oita Trinita 33 14 9 10 4 51 BTTTH
10 Okayama 33 12 13 8 2 49 HHHTH
11 JEF United Ichihara 33 13 8 12 2 47 TBHBH
12 Yamagata Montedio 33 11 13 9 -5 46 HHHHH
13 Mito Hollyhock 33 11 12 10 0 45 BBHHB
14 Machida Zelvia 33 11 11 11 4 44 HHTBH
15 Gifu 33 11 10 12 0 43 TTTTB
16 Ehime 32 12 7 13 -7 43 TBBHT
17 Kyoto Purple Sanga 32 9 11 12 -1 38 HBBHB
18 Zweigen Kanazawa FC 33 9 6 18 -24 33 TBBBH
19 Kamatamare Sanuki 33 7 10 16 -12 31 BHHTT
20 Roasso Kumamoto 32 7 8 17 -15 29 HBBHH
21 Renofa Yamaguchi 33 7 4 22 -20 25 BBTBB
22 Thespa Kusatsu Gunma 33 5 3 25 -40 18 BTBBH
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm