TLCA: 0:1/2 - TX: 2 1/4

Pick: Sagan Tosu và Over

Lý do: Lịch sử đối đầu gần đây đang mang lại những lợi thế nhất định cho Sagan Tosu. Đội chủ nhà tỏ ra rất có duyên khi gặp Consadole Sapporo, dù nhiều thời điểm bị đánh giá thấp hơn hoặc không vượt trội về chuyên môn. Cụ thể, kể từ lần gặp nhau hồi tháng 6 năm 2009, Consadole Sapporo chỉ biết đến hòa và thua trước Sagan Tosu.

Consadole Sapporo kém may mắn đến nỗi họ thua cả trên sân nhà lẫn sân khách, mọi giải đấu từ Hạng 2, VĐQG Nhật Bản hay Cúp Nhật Hoàng. Cần biết rằng, không phải lúc nào Sagan Tosu cũng tung ra đội hình tốt nhất bưởi họ thường xuyên phải sử dụng các cầu thủ dự bị cho giải đấu Cúp nhằm tránh rủi ro không đáng có khi bước vào đấu trường chính.

Vào thời điểm hiện tại, khả năng tận dụng lợi thê sân nhà của Sagan Tosu rất đáng để hy vọng vào kết quả khả quan tiếp theo. Đội bóng của HLV Massimo Ficcadenti bất bại 6/7 trận tiếp đón các đối thủ gần nhất trên mọi mặt trận là thành tích rõ ràng. Trong khi đó, Consadole Sapporo dần phơi bày những yếu điểm thường thấy của một đội bóng tân binh. Từ đầu mùa, Consadole Sapporo chưa có chiến thắng nào khi hành quân xa nhà tại giải VĐQG. Đội khách vừa thua tới 4 trong 5 trận gần nhất. Rõ ràng, đây chưa phải thời điểm để tin tưởng vào Consadole Sapporo.

DỰ ĐOÁN: 2-1
 

Kết quả đối đầu Sagan Tosu vs Consadole Sapporo

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
14/10/15 Sagan Tosu 0-0 Consadole Sapporo 0.5-1 B X
90 minutes[0-0],120 minutes[0-0],Penalty Kicks[2-1]
17/11/12 Consadole Sapporo 2-3 Sagan Tosu      
30/06/12 Sagan Tosu 1-0 Consadole Sapporo      
16/10/11 Consadole Sapporo 0-1 Sagan Tosu      
21/05/11 Sagan Tosu 1-0 Consadole Sapporo      
19/09/10 Consadole Sapporo 0-1 Sagan Tosu      
07/03/10 Sagan Tosu 1-1 Consadole Sapporo      
22/08/09 Consadole Sapporo 3-3 Sagan Tosu      
07/06/09 Consadole Sapporo 1-2 Sagan Tosu      
15/03/09 Sagan Tosu 1-2 Consadole Sapporo      
Phong độ đối đầu của Sagan Tosu: HTTTTTHHTB
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Sagan Tosu (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
24/05/17 Sagan Tosu 1-2 Yokohama F Marinos 0 B T
20/05/17 Gamba Osaka 3-0 Sagan Tosu 0.5 B T
14/05/17 Shimizu S-Pulse 1-1 Sagan Tosu 0-0.5 T 1/2 X
10/05/17 Sanfrecce Hiroshima 1-0 Sagan Tosu 0.5 B X
07/05/17 Sagan Tosu 1-0 Yokohama F Marinos 0 T X
03/05/17 Vissel Kobe 1-0 Sagan Tosu 0.5 B X
30/04/17 Kashima Antlers 2-1 Sagan Tosu 1 H T
26/04/17 Sagan Tosu 4-4 Cerezo Osaka 0-0.5 B 1/2 T
22/04/17 Sagan Tosu 1-0 Vissel Kobe 0 T X
16/04/17 Jubilo Iwata 2-1 Sagan Tosu 0-0.5 B T
Thống kê Sagan Tosu: BBHBTBBHTB

 

Sagan Tosu (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
24/05/17 Sagan Tosu 1-2 Yokohama F Marinos 0 B T
07/05/17 Sagan Tosu 1-0 Yokohama F Marinos 0 T X
26/04/17 Sagan Tosu 4-4 Cerezo Osaka 0-0.5 B 1/2 T
22/04/17 Sagan Tosu 1-0 Vissel Kobe 0 T X
08/04/17 Sagan Tosu 3-0 Albirex Niigata 0.5 T T
15/03/17 Sagan Tosu 2-2 Albirex Niigata 0-0.5 B 1/2 T
11/03/17 Sagan Tosu 1-0 Sanfrecce Hiroshima1 0-0.5 T X
25/02/17 Sagan Tosu 1-3 Kashiwa Reysol 0 B T
18/02/17 Sagan Tosu 3-1 Suwon Samsung Bluewings      
12/11/16 Sagan Tosu 0-3 Sanfrecce Hiroshima 0 B T
Thống kê Sagan Tosu (SÂN NHÀ): BTHTTHTBTB

Consadole Sapporo (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
24/05/17 Consadole Sapporo 1-2 Vegalta Sendai 0 B T
20/05/17 Albirex Niigata 1-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B X
14/05/17 Consadole Sapporo 0-2 Gamba Osaka 0-0.5 B X
06/05/17 Consadole Sapporo 1-0 Omiya Ardija 0-0.5 T X
03/05/17 Tokyo 1-0 Consadole Sapporo 1-1.5 T 1/2 X
30/04/17 Jubilo Iwata 2-2 Consadole Sapporo 0-0.5 T 1/2 T
26/04/17 Consadole Sapporo 1-1 Omiya Ardija 0-0.5 B 1/2 X
22/04/17 Urawa Red Diamonds 3-2 Consadole Sapporo 1.5-2 T T
16/04/17 Consadole Sapporo 1-1 Kawasaki Frontale 0.5 T X
12/04/17 Shimizu S-Pulse 0-1 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
Thống kê Consadole Sapporo: BBBTBHHBHT

 

Consadole Sapporo (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
20/05/17 Albirex Niigata 1-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B X
03/05/17 Tokyo 1-0 Consadole Sapporo 1-1.5 T 1/2 X
30/04/17 Jubilo Iwata 2-2 Consadole Sapporo 0-0.5 T 1/2 T
22/04/17 Urawa Red Diamonds 3-2 Consadole Sapporo 1.5-2 T T
12/04/17 Shimizu S-Pulse 0-1 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
02/04/17 Ventforet Kofu 2-0 Consadole Sapporo 0 B T
15/03/17 Jubilo Iwata 0-2 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
04/03/17 Yokohama F Marinos 3-0 Consadole Sapporo 1 B T
25/02/17 Vegalta Sendai 1-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B X
12/11/16 JEF United Ichihara 1-2 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
Thống kê Consadole Sapporo (SÂN KHÁCH): BBHBTBTBBT


Kèo bóng đá Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
27/05
12:00
Sanfrecce Hiroshima
Jubilo Iwata
Hòa
0.5
0.72
1.25
2.5
u
0.91
0.83
1.67
4.60
3.50
27/05
12:00
Shimizu S-Pulse
Yokohama F Marinos
Hòa
0
0.86
1.04
2.5
u
1.30
0.62
2.60
2.80
3.10
27/05
13:00
Kashiwa Reysol
Omiya Ardija
Hòa
0.5-1
0.90
1.02
2-2.5
u
0.94
0.96
1.70
5.75
3.40
27/05
15:00
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Hòa

 
u
 
 
27/05
17:00
Gamba Osaka
Kashima Antlers
Hòa

 
u
 
 
27/05
17:00
Sagan Tosu
Consadole Sapporo
Hòa
0.5-1
1.18
0.71
2-2.5
u
1.04
0.86
1.85
4.60
3.30
28/05
11:00
Vegalta Sendai
Albirex Niigata
Hòa
0.5
1.08
0.83
2-2.5
u
1.08
0.83
2.05
3.90
3.20
28/05
14:00
Tokyo
Ventforet Kofu
Hòa
1
1.00
0.90
2.5
u
1.25
0.60
1.55
7.50
3.50
28/05
15:00
Vissel Kobe
Cerezo Osaka
Hòa
0-0.5
1.12
0.80
2-2.5
u
0.87
0.90
2.40
2.95
3.00
04/06
11:00
Consadole Sapporo
Vissel Kobe
Hòa

 
u
 
 

BXH Nhật Bản 2017 mới nhất (cập nhật lúc 25/05/2017 22:13)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Gamba Osaka 12 7 4 1 17 25 TTHTT
2 Kashiwa Reysol 12 8 0 4 6 24 TTTTT
3 Urawa Red Diamonds 12 7 2 3 18 23 HTBBT
4 Cerezo Osaka 12 6 4 2 9 22 TTBTH
5 Kawasaki Frontale 12 6 4 2 8 22 TTTBH
6 Kashima Antlers 12 7 0 5 0 21 BBTTB
7 Tokyo 12 6 2 4 6 20 HBTTT
8 Vissel Kobe 12 6 2 4 3 20 HTHBB
9 Yokohama F Marinos 12 5 2 5 0 17 HTBBB
10 Jubilo Iwata 12 4 3 5 0 15 BBHHT
11 Sagan Tosu 12 4 3 5 -2 15 BHTBT
12 Shimizu S-Pulse 12 3 5 4 -2 14 HHHBH
13 Vegalta Sendai 12 4 2 6 -11 14 HBBTH
14 Ventforet Kofu 12 3 4 5 -4 13 BBHTH
15 Consadole Sapporo 12 3 3 6 -7 12 BBTHB
16 Sanfrecce Hiroshima 12 2 3 7 -8 9 TBHBH
17 Albirex Niigata 12 2 2 8 -16 8 TBBBB
18 Omiya Ardija 12 2 1 9 -17 7 BTBTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm