TLCA: 1 1/4:0 - TX: 3

Pick: Syrianska và Under

Lý do: Ngoài lợi thế cả về mặt sân bãi lẫn khán giả nhà ở trận này thì các cầu thủ Syrianska cũng đang có được khát vọng rất lớn để giành điểm bởi họ đang là 1/3 đội bóng tranh đua quyết liệt cho tấm vé trụ hạng ở mùa giải năm nay. Hơn nữa, dẫu cho Syrianska có thành tích thi đấu khá kém cỏi gần đây trên sân nhà khi họ mới chỉ có được 1 chiến thắng ở 5 lần gần đây nhất tiếp đón các đối thủ tại giải (còn lại thua tới 4) nhưng cũng chỉ có duy nhất 1 trận là Syrianska để thua với cách biệt hơn 1 bàn.

Phía đối diện, dẫu cho đang đứng thứ 2 trên BXH nhưng Brommapojkarna lại đang có những dấu hiệu sa sút trông thấy trong thời gian gần đây, chuỗi 5 trận không thắng sau 6 lần ra quân vừa qua của họ là 1 minh chứng tõ ràng nhất (thua 3, hòa 2). Đặc biệt trong đó có 3 trận sân khách Brommapojkarna đều không thắng, thậm chí thua tới 2 trận và có 2 trận gần nhất Brommapojkarna đều không ghi được nổi 1 bàn thắng nào.

Cùng với đó, Brommapojkarna cũng không có được thành tích thật sự ấn tượng khi phải viếng thăm sân nhà của Syrianska trong những năm gần đây (Brommapojkarna thắng 2, hòa 4 sau 6 lần làm khách tới sân của Syrianska từ năm 2011 cho tới nay nhưng 2 chiến thắng trong đó thì Brommapojkarna đều chỉ thắng với tỷ số sát nút). Vậy nên, lại càng có thêm lý do để các chuyên gia của bongdanet tin rằng cửa đội chủ nhà Syrianska đáng tin cậy hơn ở trận này.

DỰ ĐOÁN: 1-1

Kết quả đối đầu Syrianska vs Brommapojkarna

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
17/05/17 Brommapojkarna 2-1 Syrianska 1 H T
17/03/16 Syrianska 1-2 Brommapojkarna 0-0.5 B T
23/08/15 Syrianska 0-0 Brommapojkarna 0.5 B X
06/06/15 Brommapojkarna 0-1 Syrianska 0 B X
11/02/14 Brommapojkarna 3-1 Syrianska 0.5-1 T T
28/09/13 Syrianska 1-2 Brommapojkarna 0-0.5 T T
18/05/13 Brommapojkarna 1-1 Syrianska 0-0.5 B 1/2 X
23/02/13 Brommapojkarna 3-0 Syrianska 0-0.5 T T
Phong độ đối đầu của Syrianska: BBHTBBHB
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Syrianska (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
01/10/17 Dalkurd Ff 4-2 Syrianska 1.5-2 B 1/2 T
24/09/17 Syrianska 1-2 Gefle IF 0 B T
16/09/17 Atvidabergs FF 0-1 Syrianska 0-0.5 T X
10/09/17 Orgryte 3-0 Syrianska 0.5-1 B T
03/09/17 1Syrianska 0-2 Trelleborgs FF 0-0.5 B X
27/08/17 Varbergs BoIS FC 3-1 Syrianska 1 B T
23/08/17 Sollentuna United FF 1-2 Syrianska 0 T T
19/08/17 Syrianska 2-1 Osters IF 0.5 T T
12/08/17 1GAIS 2-1 Syrianska 0.5 B T
09/08/17 Syrianska 3-4 Norrby IF 0-0.5 B T
Thống kê Syrianska: BBTBBBTTBB

 

Syrianska (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
24/09/17 Syrianska 1-2 Gefle IF 0 B T
03/09/17 1Syrianska 0-2 Trelleborgs FF 0-0.5 B X
19/08/17 Syrianska 2-1 Osters IF 0.5 T T
09/08/17 Syrianska 3-4 Norrby IF 0-0.5 B T
29/07/17 Syrianska 1-2 Helsingborg IF 0.5 B T
23/07/17 Syrianska 1-5 IFK Varnamo 0-0.5 B T
17/06/17 Syrianska 4-2 Ik Frej Taby 0.5-1 T T
03/06/17 Syrianska 0-3 Dalkurd Ff      
21/05/17 Syrianska 2-0 Orgryte1 0.5 T X
13/05/17 Syrianska 3-0 Atvidabergs FF 0.5 T T
Thống kê Syrianska (SÂN NHÀ): BBTBBBTBTT

Brommapojkarna (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
30/09/17 GAIS 0-0 Brommapojkarna 0.5-1 B X
23/09/17 Brommapojkarna 3-1 Atvidabergs FF 1.5-2 T 1/2 T
17/09/17 Norrby IF 1-0 Brommapojkarna 1-1.5 B X
13/09/17 Brommapojkarna 1-1 Helsingborg IF1 0.5-1 B X
02/09/17 Degerfors IF 3-2 Brommapojkarna 0.5-1 B T
27/08/17 1Brommapojkarna 1-5 Falkenbergs FF 1.5 B T
23/08/17 Arameisk-syrianska If 0-2 Brommapojkarna 2 H X
20/08/17 Brommapojkarna 2-1 IFK Varnamo2 1.5 B X
13/08/17 Varbergs BoIS FC 1-1 Brommapojkarna 0.5 B X
10/08/17 1Orgryte 0-2 Brommapojkarna 0.5-1 T X
Thống kê Brommapojkarna: HTBHBBTTHT

 

Brommapojkarna (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
30/09/17 GAIS 0-0 Brommapojkarna 0.5-1 B X
17/09/17 Norrby IF 1-0 Brommapojkarna 1-1.5 B X
02/09/17 Degerfors IF 3-2 Brommapojkarna 0.5-1 B T
23/08/17 Arameisk-syrianska If 0-2 Brommapojkarna 2 H X
13/08/17 Varbergs BoIS FC 1-1 Brommapojkarna 0.5 B X
10/08/17 1Orgryte 0-2 Brommapojkarna 0.5-1 T X
22/07/17 Atvidabergs FF 0-5 Brommapojkarna 0.5-1 T T
27/06/17 Trelleborgs FF 3-1 Brommapojkarna1 0-0.5 B T
13/06/17 Helsingborg IF 0-4 Brommapojkarna 0 T T
28/05/17 Gefle IF 1-3 Brommapojkarna 1 T T
Thống kê Brommapojkarna (SÂN KHÁCH): HBBTHTTBTT


Kèo bóng đá Hạng nhất Thụy Điển trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
18/10
00:00
Syrianska
Brommapojkarna
Hòa

1-1.5
0.92
0.96
3-3.5
u
1.00
0.86
5.70
1.40
4.70
21/10
19:00
GAIS
Norrby IF
Hòa

 
u
 
 
21/10
19:00
Gefle IF
Ik Frej Taby
Hòa

 
u
 
 
21/10
21:00
Degerfors IF
Helsingborg IF
Hòa

 
u
 
 
21/10
21:00
Varbergs BoIS FC
Orgryte
Hòa

 
u
 
 
22/10
20:00
Trelleborgs FF
Atvidabergs FF
Hòa

 
u
 
 
22/10
22:30
Osters IF
Falkenbergs FF
Hòa

 
u
 
 
24/10
00:00
IFK Varnamo
Syrianska
Hòa

 
u
 
 

Kết quả bóng đá Hạng nhất Thụy Điển trực tuyến

Thời gian   FT   HT
15/10 22:00 Falkenbergs FF 1-1 Trelleborgs FF (0-1)
15/10 20:00 Atvidabergs FF 3-2 GAIS (1-0)
14/10 21:00 Dalkurd Ff 1-2 Osters IF (1-0)
14/10 21:00 Ik Frej Taby 1-0 Varbergs BoIS FC1 (1-0)
14/10 19:00 Norrby IF 2-0 Degerfors IF (0-0)
03/10 00:00 Gefle IF 2-1 Helsingborg IF (2-0)
03/10 00:00 Trelleborgs FF 1-1 Varbergs BoIS FC (0-0)
01/10 22:00 Atvidabergs FF 1-3 Degerfors IF (0-2)
01/10 20:00 Dalkurd Ff 4-2 Syrianska (4-0)
30/09 22:00 GAIS 0-0 Brommapojkarna (0-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

BXH Hạng nhất Thụy Điển 2017 mới nhất (cập nhật lúc 17/10/2017 00:35)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Helsingborg IF 30 14 11 5 3 53 BHTHH
2 Trelleborgs FF 31 13 8 10 14 47 HHBTT
3 Osters IF 28 12 7 9 8 43 THTBH
4 Falkenbergs FF 27 10 11 6 8 41 HBHHH
5 Degerfors IF 27 11 6 10 2 39 BTTBH
6 IFK Varnamo 26 10 5 11 1 35 BTTBT
7 Norrby IF 27 10 4 13 -11 34 TTBTB
8 Orgryte 26 9 7 10 -12 34 HTHTH
9 Varbergs BoIS FC 28 8 8 12 -1 32 BHTBT
10 Ik Frej Taby 28 9 4 15 -6 31 TTBBT
11 Gefle IF 27 9 4 14 -11 31 TTBTT
12 GAIS 29 8 7 14 -14 31 BHBTB
13 Syrianska 28 9 3 16 -15 30 BBTBB
14 Atvidabergs FF 28 6 5 17 -29 23 TBBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm