TLCA: 0:1 3/4- TX: 3

Pick: Urawa Red Diamonds và Over

Lý do: Chi tiết rất đáng lưu ý và thú vị khi cả 3 lần đụng độ gần nhất giữa hai đội đều khép lại với tỷ số 2-1 dành cho các đội khách, trong đó Urawa Red Diamonds 2 lần được hưởng niềm vui. Tính từ trước đến nay, những trận đối đầu giữa hai đội đều có kịch bản tưng bừng bàn thắng xảy ra khi có ít nhất 3 tình huống lập công trở lên. Đã có tổng cộng 21 bàn sau 5 trận gần nhất đủ cho thấy đây là cặp đấu thuộc vào loại đáng xem nhất tại J-League.

Khả năng làm bàn của Urawa Red Diamonds rất đáng nể khi họ duy trì chuỗi 20 trận gần nhất đều chọc thủng lưới đối phương. Nếu tính trên sân nhà, Urawa Red Diamonds đều có bàn thắng ở 19 trận trên mọi giải đấu cũng là yếu tố để tin tưởng nhiều hơn vào khả năng sẽ có cơn mưa bàn thắng ở trận tái đấu vào chiều nay giữa hai đội.

Theo góc độ chỉ số châu Á, Urawa Red Diamonds cho thấy họ là đội đáng tin hơn rất nhiều khi duy trì phong độ cực kỳ ấn tượng. Liên tiếp 4 trận gần đây đều giành chiến thắng và đều đáp ứng kỳ vọng của giới đầu tư là minh chứng rõ ràng nhất. Trong khi đó, Consadole Sapporo vừa thua tới 3 trong 5 trận sân khách gần nhất. Đáng lo ngại hơn, kinh nghiệm của đội khách khó được đảm bảo khi họ chỉ là tân binh với muôn vàn khó khăn về nhân sự.

DỰ ĐOÁN: 4-1
 

Kết quả đối đầu Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
06/10/12 Urawa Red Diamonds 1-2 Consadole Sapporo      
24/03/12 Consadole Sapporo 1-2 Urawa Red Diamonds      
08/11/08 Consadole Sapporo 1-2 Urawa Red Diamonds      
29/04/08 Urawa Red Diamonds 4-2 Consadole Sapporo      
Phong độ đối đầu của Urawa Red Diamonds: BTTT
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Urawa Red Diamonds (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
16/04/17 Tokyo 0-1 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T 1/2 X
11/04/17 Urawa Red Diamonds 1-0 Shanghai SIPG 0.5 T X
07/04/17 Urawa Red Diamonds 7-0 Vegalta Sendai 1.5 T T
01/04/17 Vissel Kobe 1-3 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T T
19/03/17 Gamba Osaka 1-1 Urawa Red Diamonds 0.5 B X
15/03/17 Shanghai SIPG 3-2 Urawa Red Diamonds1 0-0.5 B T
10/03/17 Urawa Red Diamonds 4-1 Ventforet Kofu 1.5 T T
04/03/17 Urawa Red Diamonds 3-1 Cerezo Osaka 1-1.5 T T
28/02/17 Urawa Red Diamonds 5-2 Seoul 0.5 T T
25/02/17 Yokohama F Marinos 3-2 Urawa Red Diamonds 0-0.5 B T
Thống kê Urawa Red Diamonds: TTTTHBTTTB

 

Urawa Red Diamonds (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
11/04/17 Urawa Red Diamonds 1-0 Shanghai SIPG 0.5 T X
07/04/17 Urawa Red Diamonds 7-0 Vegalta Sendai 1.5 T T
10/03/17 Urawa Red Diamonds 4-1 Ventforet Kofu 1.5 T T
04/03/17 Urawa Red Diamonds 3-1 Cerezo Osaka 1-1.5 T T
28/02/17 Urawa Red Diamonds 5-2 Seoul 0.5 T T
12/02/17 Urawa Red Diamonds 1-1 Seoul 0.5 B X
03/12/16 Urawa Red Diamonds 1-2 Kashima Antlers 0-0.5 B T
03/11/16 Urawa Red Diamonds 1-1 Yokohama F Marinos 1-1.5 B X
15/10/16 Urawa Red Diamonds 1-1 Gamba Osaka 1 B X
90min [1-1], 120min [1-1], Penalty [5-4], Urawa Red Diamonds thắng
09/10/16 Urawa Red Diamonds 3-1 Tokyo 0.5-1 T T
Thống kê Urawa Red Diamonds (SÂN NHÀ): TTTTTHBHHT

Consadole Sapporo (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
16/04/17 Consadole Sapporo 1-1 Kawasaki Frontale 0.5 T X
12/04/17 Shimizu S-Pulse 0-1 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
08/04/17 Consadole Sapporo 2-1 Tokyo 0.5-1 T T
02/04/17 Ventforet Kofu 2-0 Consadole Sapporo 0 B T
18/03/17 Consadole Sapporo 2-1 Sanfrecce Hiroshima 0.5 T T
15/03/17 Jubilo Iwata 0-2 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
11/03/17 Consadole Sapporo 1-1 Cerezo Osaka 0 H X
04/03/17 Yokohama F Marinos 3-0 Consadole Sapporo 1 B T
25/02/17 Vegalta Sendai 1-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B X
20/11/16 Consadole Sapporo 0-0 Zweigen Kanazawa FC 0.5-1 B X
Thống kê Consadole Sapporo: HTTBTTHBBH

 

Consadole Sapporo (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
12/04/17 Shimizu S-Pulse 0-1 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
02/04/17 Ventforet Kofu 2-0 Consadole Sapporo 0 B T
15/03/17 Jubilo Iwata 0-2 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
04/03/17 Yokohama F Marinos 3-0 Consadole Sapporo 1 B T
25/02/17 Vegalta Sendai 1-0 Consadole Sapporo 0-0.5 B X
12/11/16 JEF United Ichihara 1-2 Consadole Sapporo 0-0.5 T X
06/11/16 Tokushima Vortis 2-1 Consadole Sapporo 0.5 B T
30/10/16 Roasso Kumamoto 2-0 Consadole Sapporo 0.5-1 B X
16/10/16 Ehime 2-2 Consadole Sapporo 0 H T
02/10/16 Giravanz Kitakyushu 0-0 Consadole Sapporo 0.5-1 B X
Thống kê Consadole Sapporo (SÂN KHÁCH): TBTBBTBBHH


Kèo bóng đá Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
21/04
17:00
Gamba Osaka
Omiya Ardija
Hòa
0.5-1
1.00
0.88
2.5-3
u
0.94
0.92
1.80
4.20
3.75
21/04
17:00
Kawasaki Frontale
Shimizu S-Pulse
Hòa
0.5-1
1.04
0.84
2.5-3
u
0.98
0.88
1.79
3.95
3.45
22/04
12:00
Sanfrecce Hiroshima
Vegalta Sendai
Hòa
0.5-1
0.89
1.00
2.5
u
1.00
0.82
1.64
5.25
3.65
22/04
12:00
Ventforet Kofu
Cerezo Osaka
Hòa

0.5
0.84
1.02
2
u
0.90
0.90
3.70
1.97
3.00
22/04
12:00
Urawa Red Diamonds
Consadole Sapporo
Hòa
1.5
0.73
1.23
3
u
0.90
0.90
1.22
11.50
5.80
22/04
13:00
Kashima Antlers
Jubilo Iwata
Hòa
1
0.79
1.08
2.5-3
u
0.99
0.89
1.45
6.79
4.09
22/04
13:00
Kashiwa Reysol
Yokohama F Marinos
Hòa
0-0.5
1.06
0.85
2.5
u
1.00
0.80
2.38
3.00
3.25
22/04
14:00
Albirex Niigata
Tokyo
Hòa

0.5
0.80
1.06
2.5
u
1.00
0.80
3.30
2.00
3.25
22/04
17:00
Sagan Tosu
Vissel Kobe
Hòa
0
1.07
0.84
2.5
u
1.03
0.83
2.88
2.50
3.20
30/04
11:00
Shimizu S-Pulse
Vegalta Sendai
Hòa

 
u
 
 

BXH Nhật Bản 2017 mới nhất (cập nhật lúc 19/04/2017 15:52)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Urawa Red Diamonds 7 5 1 1 14 16 TTTHT
2 Kashima Antlers 7 5 0 2 5 15 TBTTT
3 Vissel Kobe 7 5 0 2 4 15 BTBTT
4 Yokohama F Marinos 7 4 1 2 3 13 TTBHB
5 Gamba Osaka 7 3 3 1 5 12 HBTHT
6 Kawasaki Frontale 7 3 3 1 2 12 HHTBT
7 Cerezo Osaka 7 3 3 1 2 12 HTTTH
8 Tokyo 7 3 1 3 1 10 BBHTB
9 Shimizu S-Pulse 7 3 1 3 1 10 HTBBT
10 Jubilo Iwata 7 3 1 3 1 10 TBTBT
11 Kashiwa Reysol 7 3 0 4 -1 9 TBTBB
12 Vegalta Sendai 7 3 0 4 -11 9 BBBTB
13 Sagan Tosu 7 2 2 3 0 8 BTHBT
14 Ventforet Kofu 7 2 2 3 -3 8 BHTTB
15 Consadole Sapporo 7 2 2 3 -4 8 HTBTH
16 Albirex Niigata 7 1 2 4 -5 5 TBBHB
17 Sanfrecce Hiroshima 7 1 1 5 -5 4 BTBBB
18 Omiya Ardija 7 0 1 6 -9 1 HBBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm