TLCA: 0:0 - TX: 3

Pick: Kawasaki Frontale và Over

Lý do: Đây là trận đấu không còn ý nhiều ý nghĩa với Urawa Reds. Đội chủ nhà lúc này đang đứng ở vị trí thứ 7, kém thứ hạng xếp ngay trên họ tới 7 điểm nên đã hết cơ hội cải thiện thành tích ở mùa giải năm nay. 2 vòng đấu cuối với đội chủ nhà chỉ còn mang tính chất thủ tục khi mọi chuyện đã an bài.

Bên cạnh lý do trên, sân chơi trong nước lúc này không còn là mối bận tâm với Urawa Reds khi họ vừa giành chức vô địch AFC Champions League sau chiến thắng chung cuộc với tổng tỷ số 2-1 trước Al Hilal. Phần lớn các cầu thủ chủ nhà đã thể hiện tinh thần tự mãn cao với thành quả vừa đạt được tại sân chơi châu lục.

Động lực của Urawa Reds khi quay trở lại J.League 1 đã được họ gần như công khai thể hiện ở mức rất thấp khi liên tiếp 4 trận sân nhà gần nhất đều không thắng. Ngược lại, bên phía đối diện Kawasaki Frontale đang cần điểm để tiếp tục nuôi hy vọng đoạt chức vô địch. Đội khách lúc này kém vị trí dẫn đầu mà Kashima Antlers đang nắm giữ 5 điểm khi còn 2 lượt trận cuối. Sự khác nhau quá lớn về tham vọng thi đấu là yếu tố khiến các chuyên gia của bongdanet.vn đánh giá cao khả năng giành chiến thắng của Kawasaki Frontale.  

DỰ ĐOÁN: 1-3

Kết quả đối đầu Urawa Red Diamonds vs Kawasaki Frontale

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
13/09/17 Urawa Red Diamonds 4-1 Kawasaki Frontale1 0 T T
23/08/17 Kawasaki Frontale 3-1 Urawa Red Diamonds 0-0.5 T T
05/07/17 Kawasaki Frontale 4-1 Urawa Red Diamonds1 0-0.5 B T
12/11/16 Kawasaki Frontale 2-2 Urawa Red Diamonds 0.5 B T
90 minutes[2-2],120 minutes[3-3],Penalty Kicks[4-1]
20/08/16 Urawa Red Diamonds 1-2 Kawasaki Frontale 0.5 B T
24/04/16 Kawasaki Frontale 0-1 Urawa Red Diamonds 0 B X
07/11/15 Urawa Red Diamonds 1-1 Kawasaki Frontale 0.5 B X
12/04/15 Kawasaki Frontale 1-1 Urawa Red Diamonds 0 H X
19/04/14 Urawa Red Diamonds 1-0 Kawasaki Frontale 0.5 T X
23/11/13 Urawa Red Diamonds 1-3 Kawasaki Frontale 0.5 B T
Phong độ đối đầu của Urawa Red Diamonds: TBBHBTHHTB
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Urawa Red Diamonds (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/11/17 Urawa Red Diamonds 1-0 Al Hilal1 0-0.5 T X
18/11/17 Al Hilal 1-1 Urawa Red Diamonds 0.5 T X
05/11/17 Kashima Antlers 1-0 Urawa Red Diamonds 0.5 B X
29/10/17 Sanfrecce Hiroshima 0-1 Urawa Red Diamonds 0-0.5 T X
22/10/17 Urawa Red Diamonds 3-3 Gamba Osaka 0.5-1 B T
18/10/17 Urawa Red Diamonds 1-0 Shanghai SIPG 0 T X
14/10/17 Urawa Red Diamonds 1-1 Vissel Kobe 0.5-1 B X
01/10/17 Vegalta Sendai 2-3 Urawa Red Diamonds 0.5 T T
27/09/17 Shanghai SIPG 1-1 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T X
23/09/17 Urawa Red Diamonds 2-2 Sagan Tosu 1 B T
Thống kê Urawa Red Diamonds: THBTHTHTHH

Urawa Red Diamonds (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/11/17 Urawa Red Diamonds 1-0 Al Hilal1 0-0.5 T X
22/10/17 Urawa Red Diamonds 3-3 Gamba Osaka 0.5-1 B T
18/10/17 Urawa Red Diamonds 1-0 Shanghai SIPG 0 T X
14/10/17 Urawa Red Diamonds 1-1 Vissel Kobe 0.5-1 B X
23/09/17 Urawa Red Diamonds 2-2 Sagan Tosu 1 B T
20/09/17 Urawa Red Diamonds 2-4 Kashima Antlers 0-0.5 B T
13/09/17 Urawa Red Diamonds 4-1 Kawasaki Frontale1 0 T T
09/09/17 Urawa Red Diamonds 1-2 Kashiwa Reysol 0-0.5 B T
03/09/17 Urawa Red Diamonds 2-2 Cerezo Osaka 0.5 B T
19/08/17 Urawa Red Diamonds 2-1 Tokyo 0.5 T X
Thống kê Urawa Red Diamonds (SÂN NHÀ): THTHHBTBHT

Kawasaki Frontale (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
18/11/17 Kawasaki Frontale 1-0 Gamba Osaka 1-1.5 B 1/2 X
04/11/17 Cerezo Osaka 2-0 Kawasaki Frontale 0-0.5 B X
29/10/17 Kashiwa Reysol 2-2 Kawasaki Frontale 0 H T
25/10/17 Kawasaki Frontale 0-1 Kashiwa Reysol 0 B X
21/10/17 Sanfrecce Hiroshima 0-3 Kawasaki Frontale 0-0.5 T T
14/10/17 1Kawasaki Frontale 3-2 Vegalta Sendai 1 H T
08/10/17 1Kawasaki Frontale 3-1 Vegalta Sendai 1-1.5 T T
04/10/17 1Vegalta Sendai 3-2 Kawasaki Frontale 0.5 B T
30/09/17 Kawasaki Frontale 5-1 Cerezo Osaka 0.5 T T
23/09/17 Vissel Kobe 0-0 Kawasaki Frontale 0.5 B X
Thống kê Kawasaki Frontale: TBHBTTTBTH

 Kawasaki Frontale (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
04/11/17 Cerezo Osaka 2-0 Kawasaki Frontale 0-0.5 B X
29/10/17 Kashiwa Reysol 2-2 Kawasaki Frontale 0 H T
21/10/17 Sanfrecce Hiroshima 0-3 Kawasaki Frontale 0-0.5 T T
04/10/17 1Vegalta Sendai 3-2 Kawasaki Frontale 0.5 B T
23/09/17 Vissel Kobe 0-0 Kawasaki Frontale 0.5 B X
16/09/17 Shimizu S-Pulse 0-3 Kawasaki Frontale 0.5-1 T T
13/09/17 Urawa Red Diamonds 4-1 Kawasaki Frontale1 0 B T
03/09/17 Tokyo 1-5 Kawasaki Frontale 0 T T
27/08/17 Ventforet Kofu 2-2 Kawasaki Frontale 0.5-1 B T
09/08/17 Albirex Niigata 0-2 Kawasaki Frontale 0.5-1 T X
Thống kê Kawasaki Frontale (SÂN KHÁCH): BHTBHTBTHT

Lịch bóng đá Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
29/11 17:30 33 Urawa Red Diamonds ?-? Kawasaki Frontale
02/12 12:00 34 Albirex Niigata ?-? Cerezo Osaka
02/12 12:00 34 Tokyo ?-? Gamba Osaka
02/12 12:00 34 Jubilo Iwata ?-? Kashima Antlers
02/12 12:00 34 Kashiwa Reysol ?-? Sanfrecce Hiroshima
02/12 12:00 34 Kawasaki Frontale ?-? Omiya Ardija
02/12 12:00 34 Vissel Kobe ?-? Shimizu S-Pulse
02/12 12:00 34 Ventforet Kofu ?-? Vegalta Sendai
02/12 12:00 34 Consadole Sapporo ?-? Sagan Tosu
02/12 12:00 34 Urawa Red Diamonds ?-? Yokohama F Marinos

BXH Nhật Bản 2017 mới nhất (cập nhật lúc 28/11/2017 13:31)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Kashima Antlers 33 23 2 8 22 71 HTTBT
2 Kawasaki Frontale 32 19 9 4 33 66 THTTT
3 Cerezo Osaka 33 19 6 8 23 63 TTTTT
4 Kashiwa Reysol 33 17 8 8 15 59 HTHHB
5 Jubilo Iwata 33 16 9 8 20 57 TBTHT
6 Yokohama F Marinos 33 16 8 9 8 56 HBBTH
7 Urawa Red Diamonds 32 14 7 11 12 49 BTHHT
8 Sagan Tosu 33 13 8 12 -2 47 BTBTB
9 Vissel Kobe 33 13 5 15 -3 44 BBTBH
10 Gamba Osaka 33 11 9 13 7 42 BBHHB
11 Vegalta Sendai 33 11 8 14 -8 41 HTHHB
12 Consadole Sapporo 33 11 7 15 -9 40 TTBTT
13 Tokyo 33 10 9 14 -5 39 BBHBH
14 Sanfrecce Hiroshima 33 8 9 16 -16 33 TTBBB
15 Shimizu S-Pulse 33 7 10 16 -20 31 BBHHB
16 Ventforet Kofu 33 6 11 16 -17 29 HBBBH
17 Omiya Ardija 33 5 10 18 -27 25 HBBHH
18 Albirex Niigata 33 6 7 20 -33 25 TTTHT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm