TLCA: 0:1/4 - TX: 2 1/4

Pick: Vegalta Sendai và Under

Lý do: Cho dù Vegalta Sendai không có được thành tích thi đấu thật sự thuyết phục từ đầu mùa giải cho tới nay (thắng 8, hòa 5, thua 11 sau 24 vòng đấu đã qua) nhưng nên nhớ rằng ở 2 trận sân nhà gần đây nhất của mình thì Vegalta Sendai đã đả bại cả 2 đội bóng danh tiếng Sanfrecce Hiroshima cùng nhà ĐKVĐ của giải và cũng là đội bóng hiện đang dẫn đầu trên BXH là Kashima Antlers. Theo đó, tại tổ ấm của mình thì Vegalta Sendai cũng đang là chỗ dựa tin cậy cho NHM châu Á với 5 trận liên tiếp vừa qua bất bại theo tỷ lệ châu Á (thắng 3, hòa 2).

Bên kia chiến tuyến, Sagan Tosu lại đang nằm trong nhóm những đội bóng có thành tích thi đấu xa nhà từ đầu mùa tới nay kém cỏi nhất giải, họ mới chỉ có được duy nhất 1 chiến thắng sau 12 chuyến làm khách đã qua tại giải từ đầu mùa tới nay (hòa 5, thua 6). Đáng lưu ý hơn nữa, đã có tới 3/4 chuyến làm khách gần đây nhất thì Sagan Tosu đã không ghi nổi bàn thắng và hàng công của Sagan Tosu cũng đang là hàng công thiếu hiệu quá thứ 2 của giải trên sân khách từ đầu mùa tới nay (họ mới có 9 bàn thắng sau 12 trận).

Thêm vào đó, sân nhà của Vegalta Sendai cũng không phải là 1 điểm đến dễ thở giành cho Sagan Tosu bởi theo thống kê Sagan Tosu đã thất bại tới 8/13 lần gần đây nhất hành quân tới viếng thăm nơi này từ năm 2005 cho tới nay (còn lại thắng 3, hòa 2). Rõ ràng, với những lý do nêu trên thì các chuyên gia của bongdanet tin rằng cửa đội chủ nhà Vegalta Sendai đáng để tin cậy hơn ở trận này.

DỰ ĐOÁN: 1-0

Kết quả đối đầu Vegalta Sendai vs Sagan Tosu

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
17/06/17 Sagan Tosu 1-1 Vegalta Sendai 0-0.5 B 1/2 X
01/10/16 Sagan Tosu 2-3 Vegalta Sendai 0.5-1 B T
30/04/16 1Vegalta Sendai 0-2 Sagan Tosu 0-0.5 B X
06/04/16 Sagan Tosu 1-1 Vegalta Sendai 0.5-1 B X
07/11/15 Sagan Tosu 1-0 Vegalta Sendai 0 T X
07/06/15 Vegalta Sendai 5-0 Sagan Tosu 0 T T
20/09/14 Sagan Tosu 2-1 Vegalta Sendai 0.5 T T
19/04/14 Vegalta Sendai 0-3 Sagan Tosu 0 B T
28/04/13 Vegalta Sendai 1-1 Sagan Tosu 0.5 B X
28/07/12 Vegalta Sendai 1-1 Sagan Tosu      
Phong độ đối đầu của Vegalta Sendai: HTBHBTBBHH
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Vegalta Sendai (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
03/09/17 Kashima Antlers 3-2 Vegalta Sendai 1 H T
30/08/17 Vegalta Sendai 3-1 Kashima Antlers2 0.5 T T
26/08/17 Consadole Sapporo 1-0 Vegalta Sendai 0 B X
19/08/17 Albirex Niigata 1-2 Vegalta Sendai 2.5 T T
13/08/17 Vegalta Sendai 1-0 Sanfrecce Hiroshima 0 T X
09/08/17 Vegalta Sendai 0-0 Jubilo Iwata 0 H X
05/08/17 Kashima Antlers 2-0 Vegalta Sendai 0.5-1 B X
30/07/17 Vegalta Sendai 1-1 Kashiwa Reysol 0.5 T X
22/07/17 Vegalta Sendai 2-2 Vissel Kobe 0 H T
08/07/17 Vissel Kobe 3-0 Vegalta Sendai 0-0.5 B T
Thống kê Vegalta Sendai: BTBTTHBHHB

 

Vegalta Sendai (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
30/08/17 Vegalta Sendai 3-1 Kashima Antlers2 0.5 T T
13/08/17 Vegalta Sendai 1-0 Sanfrecce Hiroshima 0 T X
09/08/17 Vegalta Sendai 0-0 Jubilo Iwata 0 H X
30/07/17 Vegalta Sendai 1-1 Kashiwa Reysol 0.5 T X
22/07/17 Vegalta Sendai 2-2 Vissel Kobe 0 H T
01/07/17 Vegalta Sendai 2-3 Gamba Osaka 0-0.5 B T
25/06/17 Vegalta Sendai 2-4 Cerezo Osaka 0-0.5 B T
21/06/17 Vegalta Sendai 2-3 Tsukuba University 2.5 B T
04/06/17 Vegalta Sendai 3-0 Ventforet Kofu1 0.5 T T
28/05/17 Vegalta Sendai 2-1 Albirex Niigata 0-0.5 T T
Thống kê Vegalta Sendai (SÂN NHÀ): TTHHHBBBTT

Sagan Tosu (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
26/08/17 Sagan Tosu 1-3 Gamba Osaka 0 B T
19/08/17 Sagan Tosu 3-0 Omiya Ardija 0-0.5 T T
13/08/17 Yokohama F Marinos 1-0 Sagan Tosu 0.5 B X
09/08/17 2Kashiwa Reysol 0-0 Sagan Tosu 0.5-1 T X
05/08/17 Sagan Tosu 2-1 Shimizu S-Pulse 0-0.5 T T
30/07/17 Sanfrecce Hiroshima 0-1 Sagan Tosu 0.5 T T
12/07/17 Sagan Tosu 1-2 Matsumoto Yamaga FC 0-0.5 B T
08/07/17 Sagan Tosu 2-3 Kawasaki Frontale 0.5 B T
02/07/17 Ventforet Kofu 0-0 Sagan Tosu 0-0.5 B 1/2 X
25/06/17 Sagan Tosu 2-1 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T T
Thống kê Sagan Tosu: BTBHTTBBHT

 

Sagan Tosu (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
13/08/17 Yokohama F Marinos 1-0 Sagan Tosu 0.5 B X
09/08/17 2Kashiwa Reysol 0-0 Sagan Tosu 0.5-1 T X
30/07/17 Sanfrecce Hiroshima 0-1 Sagan Tosu 0.5 T T
02/07/17 Ventforet Kofu 0-0 Sagan Tosu 0-0.5 B 1/2 X
04/06/17 Omiya Ardija 1-1 Sagan Tosu 0-0.5 B 1/2 X
31/05/17 Ventforet Kofu 2-3 Sagan Tosu 0-0.5 T T
20/05/17 Gamba Osaka 3-0 Sagan Tosu 0.5 B T
14/05/17 Shimizu S-Pulse 1-1 Sagan Tosu 0-0.5 T 1/2 X
10/05/17 Sanfrecce Hiroshima 1-0 Sagan Tosu 0.5 B X
03/05/17 Vissel Kobe 1-0 Sagan Tosu 0.5 B X
Thống kê Sagan Tosu (SÂN KHÁCH): BHTHHTBHBB


Kèo bóng đá Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
10/09
16:30
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
Hòa
0-0.5
1.06
0.82
2-2.5
u
0.98
0.88
2.36
3.10
3.30
16/09
16:00
Albirex Niigata
Kashima Antlers
Hòa

 
u
 
 
16/09
16:00
Omiya Ardija
Gamba Osaka
Hòa

 
u
 
 
16/09
16:00
Shimizu S-Pulse
Kawasaki Frontale
Hòa

 
u
 
 
16/09
16:30
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka
Hòa

 
u
 
 
16/09
17:00
Tokyo
Vegalta Sendai
Hòa

 
u
 
 
16/09
17:00
Jubilo Iwata
Urawa Red Diamonds
Hòa

 
u
 
 
16/09
17:00
Vissel Kobe
Consadole Sapporo
Hòa

 
u
 
 
16/09
17:00
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
Hòa

 
u
 
 
16/09
17:00
Yokohama F Marinos
Kashiwa Reysol
Hòa

 
u
 
 

BXH Nhật Bản 2017 mới nhất (cập nhật lúc 09/09/2017 20:05)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Kashima Antlers 25 18 1 6 17 55 TTTBT
2 Kawasaki Frontale 25 14 7 4 21 49 THTTT
3 Kashiwa Reysol 25 15 4 6 15 49 THTTH
4 Cerezo Osaka 25 14 6 5 22 48 TBHBT
5 Yokohama F Marinos 25 14 5 6 11 47 BTHTT
6 Jubilo Iwata 25 12 6 7 14 42 BTHTH
7 Gamba Osaka 25 11 6 8 12 39 BTBBH
8 Urawa Red Diamonds 25 12 3 10 11 39 BTTTH
9 Sagan Tosu 24 9 7 8 1 34 BTBHT
10 Tokyo 25 9 6 10 0 33 BBBTT
11 Vissel Kobe 25 10 3 12 -4 33 TBHBB
12 Vegalta Sendai 24 8 5 11 -14 29 BTTHB
13 Shimizu S-Pulse 25 7 7 11 -9 28 TBBBT
14 Consadole Sapporo 25 7 5 13 -13 26 TTBHB
15 Ventforet Kofu 25 4 9 12 -14 21 BHBHB
16 Sanfrecce Hiroshima 25 4 8 13 -15 20 HHTBH
17 Omiya Ardija 25 5 5 15 -22 20 BHBTB
18 Albirex Niigata 25 2 5 18 -33 11 HHBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm