TLCA: 0:1/4 - TX: 2

Pick: Astra Giurgiu và Over

Lý do: Cả Viitorul Constanta và Astra Giurgiu đều đang có những vị trí khá ổn trên BXH. Trong khi đội chủ nhà xếp thứ 6 với 34 điểm sau 22 vòng đấu thì đội khách còn làm tốt hơn thế với 2 điểm nhiều hơn cùng vị trí thứ 4. Rõ ràng, nhìn vào những vị trí này, có thể thấy Astra Giurgiu là đội gây được ấn tượng mạnh mẽ hơn bởi đội bóng này không hề được đánh giá cao khi mùa giải khởi tranh, thậm chí nhiều người còn lo lắng họ sẽ phải vật lộn với cuộc chiến trụ hạng.

Tuy vậy, Edward Iordanescu đã xây dựng được một Astra Giurgiu dù không có cá nhân nổi bật nhưng lại là một tập thể vô cùng khó bị đánh bại. 7 trận đấu gần nhất, Astra Giurgiu mới chỉ để thua 1 nhưng giành tới 4 chiến thắng và 2 trận hòa. 

Cũng vì lực lượng không được đánh giá cao nhưng thường xuyên giành các kết quả tốt giúp cho Astra Giurgiu là đội bóng có tỷ lệ thắng kèo châu Á cao nhất tại giải VĐQG Romani với 60% số trận mang về niềm vui cho các nhà đầu tư. Ngược lại, Viitorul Constanta lại rất yếu ở chỉ số này khi chỉ có 45% số trận vượt tỷ lệ từ đầu mùa, xếp thứ 4 từ dưới lên.

Về phong độ, Viitorul Constanta cũng không có màn trình diễn tốt khi chỉ thắng được 1 trong 6 trận đấu chính thức gần đây (thua 3). Thêm vào đó, 6 lần tiếp đón Astra Giurgiu gần nhất thì Viitorul Constanta cũng để thua tới 4 Do vậy, các chuyên gia bongdanet vẫn tin rằng đội khách đủ sức giành chiến thắng trước Astra Giurgiu đồng thời đem về lợi nhuận trọn vẹn cho giới đầu tư châu Á.

DỰ ĐOÁN: 1-2
 

Kết quả đối đầu Viitorul Constanta vs Astra Ploiesti

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
19/09/17 Astra Ploiesti 3-1 Viitorul Constanta 0-0.5 T T
30/04/17 Viitorul Constanta 3-2 Astra Ploiesti 0.5 T T
04/04/17 Astra Ploiesti 1-2 Viitorul Constanta 0-0.5 B T
31/03/17 Viitorul Constanta 1-3 Astra Ploiesti 0-0.5 B T
20/02/17 Astra Ploiesti 1-0 Viitorul Constanta 0 T X
02/10/16 Viitorul Constanta 1-0 Astra Ploiesti1 0.5 T X
10/04/16 1Viitorul Constanta 1-3 Astra Ploiesti1 0 B T
06/03/16 Astra Ploiesti 2-0 Viitorul Constanta 0.5 T X
07/11/15 Viitorul Constanta 1-2 Astra Ploiesti 0 B T
02/08/15 Astra Ploiesti 2-2 Viitorul Constanta      
Phong độ đối đầu của Viitorul Constanta: BTTBBTBBBH
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Viitorul Constanta (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/01/18 Jagiellonia Bialystok 0-2 Viitorul Constanta      
22/01/18 Viitorul Constanta 1-1 FK Rostov      
18/01/18 Grasshoppers 1-1 Viitorul Constanta      
18/12/17 1Steaua Bucuresti 2-0 Viitorul Constanta 0.5-1 B X
09/12/17 Viitorul Constanta 3-0 Concordia Chiajna 0.5-1 T T
03/12/17 Universitatea Craiova 3-1 Viitorul Constanta1 0-0.5 B T
29/11/17 Botosani 3-2 Viitorul Constanta 0.5-1 B 1/2 T
25/11/17 Viitorul Constanta 1-1 ACS Poli Timisoara 0.5-1 B X
21/11/17 Cs Voluntari 0-0 Viitorul Constanta1 0.5 B X
04/11/17 Viitorul Constanta 3-0 Sepsi 1 T T
Thống kê Viitorul Constanta: THHBTBBHHT

 

Viitorul Constanta (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
22/01/18 Viitorul Constanta 1-1 FK Rostov      
09/12/17 Viitorul Constanta 3-0 Concordia Chiajna 0.5-1 T T
25/11/17 Viitorul Constanta 1-1 ACS Poli Timisoara 0.5-1 B X
04/11/17 Viitorul Constanta 3-0 Sepsi 1 T T
22/10/17 Viitorul Constanta 1-0 CFR Cluj 0.5 T X
30/09/17 Viitorul Constanta 5-2 CSM Studentesc Iasi 0.5-1 T T
21/09/17 Viitorul Constanta 3-0 Juventus Bucharest 1 T T
10/09/17 Viitorul Constanta 1-0 Steaua Bucuresti 0.5-1 T X
20/08/17 Viitorul Constanta 0-2 Universitatea Craiova 0 B T
18/08/17 Viitorul Constanta 1-3 Red Bull Salzburg 0.5 B T
Thống kê Viitorul Constanta (SÂN NHÀ): HTHTTTTTBB

 

Astra Ploiesti (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
25/01/18 Astra Ploiesti 0-1 Ural Sr 0 B X
16/01/18 Karmiotissa Pano Polemidion 0-2 Astra Ploiesti      
16/12/17 1Astra Ploiesti 2-1 Botosani 0.5 T T
09/12/17 1Juventus Bucharest 0-1 Astra Ploiesti 0.5-1 T 1/2 X
30/11/17 Chindia Targoviste 0-0 Astra Ploiesti 1-1.5 B X
90min [0-0], 120min [0-2], Astra Ploiesti thắng
27/11/17 1Astra Ploiesti 2-0 Steaua Bucuresti 0.5 T T
19/11/17 1Concordia Chiajna 1-2 Astra Ploiesti 0-0.5 T T
11/11/17 Besiktas 1-1 Astra Ploiesti 1 T X
07/11/17 Cibalia 2-3 Astra Ploiesti 0.5 T T
04/11/17 1Astra Ploiesti 2-2 Universitatea Craiova 0 H T
Thống kê Astra Ploiesti: BTTTHTTHTH

 

Astra Ploiesti (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
16/01/18 Karmiotissa Pano Polemidion 0-2 Astra Ploiesti      
09/12/17 1Juventus Bucharest 0-1 Astra Ploiesti 0.5-1 T 1/2 X
30/11/17 Chindia Targoviste 0-0 Astra Ploiesti 1-1.5 B X
90min [0-0], 120min [0-2], Astra Ploiesti thắng
19/11/17 1Concordia Chiajna 1-2 Astra Ploiesti 0-0.5 T T
11/11/17 Besiktas 1-1 Astra Ploiesti 1 T X
07/11/17 Cibalia 2-3 Astra Ploiesti 0.5 T T
29/10/17 ACS Poli Timisoara 2-1 Astra Ploiesti1 0-0.5 B T
25/10/17 Concordia Chiajna 0-3 Astra Ploiesti      
15/10/17 Sepsi 0-0 Astra Ploiesti 0.5 B X
01/10/17 Dinamo Bucuresti 1-1 Astra Ploiesti 0.5 T X
Thống kê Astra Ploiesti (SÂN KHÁCH): TTHTHTBTHH

 

Lịch bóng đá Romania trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
02/02 22:59   Sepsi ?-? ACS Poli Timisoara
03/02 01:45   Viitorul Constanta ?-? Astra Ploiesti
03/02 22:59   Cs Voluntari ?-? CSM Studentesc Iasi
04/02 01:45   Gaz Metan Medias ?-? Steaua Bucuresti
04/02 22:59   Botosani ?-? Juventus Bucharest
05/02 01:45   Dinamo Bucuresti ?-? Universitatea Craiova
06/02 01:45   CFR Cluj ?-? Concordia Chiajna

BXH Romania 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 01/02/2018 15:23)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 CFR Cluj 22 15 4 3 23 49 BTTTT
2 Steaua Bucuresti 22 14 5 3 31 47 TTTBB
3 Universitatea Craiova 22 12 7 3 13 43 THTBT
4 Astra Ploiesti 21 10 7 4 11 37 TTTTH
5 Botosani 22 10 5 7 3 35 BBBTH
6 Viitorul Constanta 22 10 4 8 10 34 BTBHH
7 Dinamo Bucuresti 22 10 4 8 9 34 HTTTB
8 CSM Studentesc Iasi 21 7 6 8 -3 27 TBBTB
9 ACS Poli Timisoara 22 6 8 8 -12 26 HBHHH
10 Cs Voluntari 22 6 7 9 -4 25 TBBHH
11 Concordia Chiajna 22 7 3 12 0 24 HBTTB
12 Gaz Metan Medias 22 2 9 11 -22 15 HHHHH
13 Sepsi 22 4 3 15 -27 15 BTBBH
14 Juventus Bucharest 22 1 6 15 -32 9 BBBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm