TLCA: 0:1 1/2 - TX: 2 1/2

Pick: Viitorul Constanta và Under

Lý do: Cho tới lúc này của mùa giải thì Viitorul Constanta đang có được 1 mùa bóng thi đấu thành công nhất trong lịch sử của CLB mình từ trước tới nay, sau 22 vòng đấu họ đã vượt qua mặt các đội bóng tiếng tăm trong làng túc cầu Romania như Steaua Bucuresti, Dinamo Bucuresti, Astra và CFR Cluj để vươn lên dẫn đầu bảng tổng sắp giải VĐQG với 45 điểm, bỏ cách đội xếp thứ 2 tới 4 điểm.

Đặc biệt, thờ điểm hiện nay đang là lúc Viitorul Constanta  có phong độ chói sáng nhất tại tổ ấm của mình, không kể tới chiến thắng 5-0 ở 1 trận giao hữu vừa qua thì cả 3 trận sân nhà gần đây nhất của mình tại các giải quốc nội Viitorul Constanta đều giành chiến thắng với cách biệt 2 bàn trở lên và họ chỉ để thủng lưới duy nhất 1 bàn. Hơn nữa, từ đầu mùa giải tới nay có 4 trận sân nhà của mình phải chấp sâu với mốc tỷ lệ từ 0:1 1/4 trở lên (như trận này) thì Viitorul Constanta đều làm vui lòng giới đầu cơ châu Á.

Bên kia chiến tuyến, Pandurii Targu Jiu lại chứng tỏ điều ngược lại, càng tiến sâu vào mùa bóng năm nay họ lại càng chơi với phong độ thụt lùi đi, đã 5 lần ra quân vừa qua ở mọi giải quốc nội mà Pandurii Targu Jiu chưa được hưởng niềm vui chiến thắng (thua 3, hòa 2). Đáng chú ý trong đó có 2 trận sân khách được chấp sâu với chỉ số 0:1 1/4 trở lên (như trận này) thì Pandurii Targu Jiu đều để thua cả về mặt chuyên môn lẫn theo tỷ lệ châu Á.

Cùng với đó, ở khía cạnh đối đầu thì Pandurii Targu Jiu cũng hoàn toàn lép vế trước Viitorul Constanta bởi cả 2 lần chạm trán gần đây nhất giữa 2 đội thì Viitorul Constanta đều là đội bóng giành chiến thắng cả về chuyên môn lẫn theo tỷ lệ châu Á. Trong đó có 1 trận sân nhà thì Viitorul Constanta cũng đã đả bại Pandurii Targu Jiu tới 3 bàn không gỡ. Vậy nên, lại càng có thêm lý do để các chuyên gia của bongdanet tin tưởng vào 1 chiến thắng dễ dàng giành cho đội chủ nhà Viitorul Constanta ở trận này.

DỰ ĐOÁN: 2-0

Kết quả đối đầu Viitorul Constanta vs Pandurii

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
15/12/16 Viitorul Constanta 3-0 Pandurii 1.5-2 T T
24/09/16 Pandurii 0-1 Viitorul Constanta 0-0.5 B X
19/04/16 Viitorul Constanta 0-2 Pandurii 0 B X
13/03/16 Pandurii 1-1 Viitorul Constanta 0-0.5 B 1/2 X
01/03/16 Viitorul Constanta 1-3 Pandurii 0-0.5 B T
03/10/15 Pandurii 1-0 Viitorul Constanta 0-0.5 T X
19/03/15 Viitorul Constanta 4-0 Pandurii 0-0.5 B T
23/08/14 Pandurii 1-1 Viitorul Constanta 1 B X
08/05/14 Pandurii 1-1 FC Viitorul Constanta 0-0.5 B 1/2 X
11/11/13 FC Viitorul Constanta 0-1 Pandurii 0.5 T X

Phong độ đối đầu của Viitorul Constanta: TTBHBBTHHB
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Phong độ kèo gần đây Viitorul Constanta

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
05/02/17 1Dinamo Bucuresti 1-2 Viitorul Constanta 0 T T
23/01/17 Viitorul Constanta 5-0 Atlantas Klaipeda 1-1.5 T T
20/01/17 Viitorul Constanta 2-1 Levski Sofia 0-0.5 T T
20/12/16 Viitorul Constanta 3-1 Botosani 1-1.5 T T
15/12/16 Viitorul Constanta 3-0 Pandurii 1.5-2 T T
13/12/16 Concordia Chiajna 1-2 Viitorul Constanta 0.5 T T
04/12/16 Viitorul Constanta 2-0 CS Universitatea Craiova 0 T X
30/11/16 Viitorul Constanta 1-0 CSM Studentesc Iasi 0.5-1 T 1/2 X
25/11/16 FCM Targu Mures 0-2 Viitorul Constanta 0.5-1 T X
21/11/16 Viitorul Constanta 1-1 Gaz Metan Medias 0.5 B X

Thống kê Viitorul Constanta: TTTTTTTTTH

Phong độ kèo gần đây Pandurii

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
03/02/17 Pandurii 1-1 CSM Studentesc Iasi 0.5 T X
20/01/17 1Krylya Sovetov Samara 2-2 Pandurii1 1-1.5 T T
15/12/16 Viitorul Constanta 3-0 Pandurii 1.5-2 B T
10/12/16 Pandurii 2-5 Gaz Metan Medias 0 B T
05/12/16 Steaua Bucuresti 3-1 Pandurii 1-1.5 B T
01/12/16 Pandurii 1-1 Cs Voluntari 0 H X
29/11/16 CFR Cluj 0-1 Pandurii1 1-1.5 T X
19/11/16 Pandurii 2-2 ACS Poli Timisoara 0 H T
06/11/16 Astra Ploiesti 2-0 Pandurii 1 B X
29/10/16 CS Universitatea Craiova 2-1 Pandurii 0.5-1 B 1/2 T

Thống kê Pandurii: HHBBBHTHBB

Kèo bóng đá Romania trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
13/02
01:30
Steaua Bucuresti
Cs Voluntari
Hòa
1-1.5
0.98
0.82
2.5
u
0.88
1.00
1.40
6.30
4.05
13/02
22:30
Viitorul Constanta
Pandurii
Hòa
1.5
0.99
0.89
2.5
u
0.89
0.98
1.25
10.75
5.40
14/02
01:00
Concordia Chiajna
Dinamo Bucuresti
Hòa

0.5
0.93
0.98
2-2.5
u
1.01
0.85
3.50
1.95
3.30
18/02
01:30
CFR Cluj
FCM Targu Mures
Hòa

  2.5
u
0.75
1.04
1.25
11.25
4.75
18/02
19:00
Cs Voluntari
Gaz Metan Medias
Hòa

  2.5
u
1.40
0.54
2.85
2.40
2.95
19/02
01:00
CS Universitatea Craiova
Steaua Bucuresti
Hòa

  2.5
u
1.07
0.72
2.70
2.60
2.85
19/02
01:30
ACS Poli Timisoara
CSM Studentesc Iasi
Hòa

 
u
 
 
19/02
01:30
Dinamo Bucuresti
Botosani
Hòa

  2.5
u
0.87
0.89
1.37
7.00
4.30
19/02
22:30
Pandurii
Concordia Chiajna
Hòa

  2.5
u
1.40
0.54
3.10
2.25
2.95
20/02
01:00
Astra Ploiesti
Viitorul Constanta
Hòa

 
u
 
 

Kết quả bóng đá Romania trực tuyến

Thời gian   FT   HT
12/02 01:30 Gaz Metan Medias 1-2 CFR Cluj (0-0)
11/02 22:59 Botosani 1-0 CS Universitatea Craiova (0-0)
11/02 01:00 FCM Targu Mures 0-0 ACS Poli Timisoara (0-0)
07/02 01:00 ACS Poli Timisoara 1-1 Gaz Metan Medias1 (0-0)
06/02 01:00 1CFR Cluj 1-1 Steaua Bucuresti1 (0-1)
05/02 22:30 Botosani 1-1 Concordia Chiajna (0-1)
05/02 01:00 1Dinamo Bucuresti 1-2 Viitorul Constanta (1-0)
04/02 19:00 CS Universitatea Craiova 5-0 Cs Voluntari (2-0)
04/02 01:00 Astra Ploiesti 1-0 FCM Targu Mures (1-0)
03/02 22:30 Pandurii 1-1 CSM Studentesc Iasi (0-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

BXH Romania 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 13/02/2017 00:57)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Viitorul Constanta 22 14 3 5 11 45
2 Steaua Bucuresti 22 12 5 5 11 41
3 CFR Cluj 23 11 7 5 15 40
4 CS Universitatea Craiova 23 12 4 7 11 40
5 Gaz Metan Medias 23 10 8 5 11 38
6 Dinamo Bucuresti 22 9 5 8 4 32
7 Astra Ploiesti 22 9 5 8 -3 32
8 Botosani 23 8 5 10 1 29
9 CSM Studentesc Iasi 22 7 5 10 -1 26
10 Cs Voluntari 22 7 4 11 -7 25
11 Pandurii 22 6 7 9 -9 25
12 ACS Poli Timisoara 23 6 6 11 -13 24
13 FCM Targu Mures 23 5 4 14 -16 19
14 Concordia Chiajna 22 4 6 12 -15 18
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm