Loading the player...

Kết quả bóng đá Nhà nghề Mỹ MLS trực tuyến

Thời gian   FT   HT
29/09 06:45 1Toronto 0-0 Orlando City (0-0)
29/09 06:30 Montreal Impact 3-1 San Jose Earthquakes (2-0)
29/09 06:30 Washington D.C. United 3-0 Columbus Crew (0-0)
26/09 06:15 Columbus Crew 2-0 New England Revolution (1-0)
26/09 03:00 Los Angeles Galaxy 2-4 Seattle Sounders (1-1)
25/09 09:30 San Jose Earthquakes 1-2 Sporting Kansas City (1-1)
25/09 08:30 Real Salt Lake 0-0 Dallas (0-0)
25/09 08:10 Houston Dynamo 3-1 Portland Timbers (1-0)
25/09 06:00 Vancouver Whitecaps 3-3 Colorado Rapids (0-1)
25/09 06:00 Washington D.C. United 4-1 Orlando City1 (1-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Nhà nghề Mỹ MLS trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
29/09 09:30 9 Seattle Sounders ?-? Chicago Fire
01/10 07:00   Houston Dynamo ?-? New York City Football Club
02/10 06:00   New York Red Bulls ?-? Philadelphia Union
02/10 06:30   Toronto ?-? Washington D.C. United
02/10 06:30   Columbus Crew ?-? Chicago Fire
02/10 06:30   New England Revolution ?-? Sporting Kansas City
02/10 08:00   Colorado Rapids ?-? Portland Timbers
02/10 08:00   Dallas ?-? Los Angeles Galaxy
02/10 09:30   San Jose Earthquakes ?-? Real Salt Lake
03/10 00:00   Orlando City ?-? Montreal Impact

 

BXH Nhà nghề Mỹ MLS 2016 mới nhất (cập nhật lúc 29/09/2016 11:28)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Dallas 31 15 8 8 8 53
2 Toronto 31 13 10 8 12 49
3 Los Angeles Galaxy 31 11 15 5 15 48
4 New York Red Bulls 31 13 9 9 13 48
5 Colorado Rapids 29 12 12 5 5 48
6 New York City Football Club 31 13 9 9 2 48
7 Real Salt Lake 31 12 9 10 0 45
8 Sporting Kansas City 31 12 7 12 1 43
9 Philadelphia Union 31 11 9 11 2 42
10 Montreal Impact 31 10 11 10 -2 41
11 Portland Timbers 31 11 8 12 -2 41
12 Washington D.C. United 31 9 13 9 5 40
13 Seattle Sounders 29 11 5 13 -1 38
14 New England Revolution 31 9 9 13 -14 36
15 Orlando City 31 7 14 10 -8 35
16 Vancouver Whitecaps 31 9 8 14 -9 35
17 San Jose Earthquakes 30 7 13 10 -6 34
18 Houston Dynamo 29 7 11 11 -2 32
19 Columbus Crew 30 7 11 12 -7 32
20 Chicago Fire 29 6 9 14 -12 27
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm