Kết quả bóng đá Nhà nghề Mỹ MLS trực tuyến

Thời gian   FT   HT
12/09 06:20 Los Angeles Galaxy 4-2 Orlando City (3-1)
12/09 00:30 New York Red Bulls 2-2 Washington D.C. United (1-0)
11/09 09:30 Portland Timbers 1-0 Real Salt Lake (1-0)
11/09 09:30 San Jose Earthquakes 1-1 Seattle Sounders (1-0)
11/09 08:00 Dallas 0-1 Colorado Rapids (0-0)
11/09 07:30 Chicago Fire 1-2 Toronto (0-1)
11/09 07:00 New England Revolution 3-1 New York City Football Club1 (2-0)
10/09 07:00 Sporting Kansas City 3-3 Houston Dynamo (2-1)
08/09 08:35 Real Salt Lake 3-3 Los Angeles Galaxy (0-1)
04/09 09:30 Los Angeles Galaxy 2-1 Columbus Crew (0-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Nhà nghề Mỹ MLS trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
17/09 07:00   Chicago Fire ?-? Washington D.C. United
18/09 03:00   Seattle Sounders ?-? Vancouver Whitecaps
18/09 05:00   Portland Timbers ?-? Philadelphia Union
18/09 06:00   New York City Football Club ?-? Dallas
18/09 06:30   Montreal Impact ?-? New England Revolution
18/09 06:30   Orlando City ?-? Columbus Crew
18/09 08:00   Colorado Rapids ?-? San Jose Earthquakes
18/09 08:30   Real Salt Lake ?-? Houston Dynamo
19/09 01:00   Sporting Kansas City ?-? Los Angeles Galaxy
19/09 04:00   Toronto ?-? New York Red Bulls

BXH Nhà nghề Mỹ MLS 2016 mới nhất (cập nhật lúc 13/09/2016 08:06)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Dallas 32 16 7 9 5 55
2 Los Angeles Galaxy 30 12 14 4 18 50
3 Colorado Rapids 29 13 11 5 6 50
4 New York Red Bulls 30 13 8 9 14 47
5 Toronto 30 13 8 9 11 47
6 Real Salt Lake 32 12 10 10 -1 46
7 New York City Football Club 29 12 8 9 -1 44
8 Philadelphia Union 29 11 8 10 2 41
9 Portland Timbers 30 10 9 11 -1 39
10 Montreal Impact 29 9 12 8 -1 39
11 Sporting Kansas City 31 11 6 14 -1 39
12 Vancouver Whitecaps 32 10 9 13 -6 39
13 San Jose Earthquakes 29 8 13 8 -2 37
14 Seattle Sounders 28 10 5 13 1 35
15 Orlando City 30 7 14 9 -4 35
16 Washington D.C. United 29 7 13 9 -1 34
17 New England Revolution 30 8 10 12 -14 34
18 Chicago Fire 29 7 8 14 -10 29
19 Columbus Crew 29 5 13 11 -9 28
20 Houston Dynamo 29 5 12 12 -6 27
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm