Trong 90 phút thi đấu chính thức, các chân sút của PSG không một lần tìm được mành lưới đối phương. Lần lượt Di Maria, Cavani và Matuidi dứt điểm ra ngoài hoặc không thắng được thủ thành Letellier. Người gác đền của Angers đã có buổi tối xuất sắc, cản phá hàng loạt cú đá tưởng như sẽ thành bàn bên phía PSG.

Tuy nhiên sự xuất sắc của Letellier chỉ giúp anh chống cả các cầu thủ đối phương chứ không phải đồng đội. Cú đánh đầu phản lưới của Cissokho ở cự ly gần sau pha đá phạt góc bên cánh phải là quá khả năng của Letellier.

Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Angers SCO vs Paris Saint Germain

 40'      Video: Angers SCO 0-1 Paris Saint Germain (Chung kết – Cúp Quốc gia Pháp)  Di Maria A.
 45+3'      Video: Angers SCO 0-1 Paris Saint Germain (Chung kết – Cúp Quốc gia Pháp)  Aurier S.
 58'   Diedhiou F. Video: Angers SCO 0-1 Paris Saint Germain (Chung kết – Cúp Quốc gia Pháp)    
 63'   Bamba J. (Diedhiou F.) Video: Angers SCO 0-1 Paris Saint Germain (Chung kết – Cúp Quốc gia Pháp)    
 68'   Traore I. Video: Angers SCO 0-1 Paris Saint Germain (Chung kết – Cúp Quốc gia Pháp)    
 72'      Video: Angers SCO 0-1 Paris Saint Germain (Chung kết – Cúp Quốc gia Pháp)  Pastore J. (Draxler J.)
 84'   Tait F. (Pepe N.) Video: Angers SCO 0-1 Paris Saint Germain (Chung kết – Cúp Quốc gia Pháp)    

Đội hình chính thức Angers SCO vs Paris Saint Germain

Angers SCO Paris Saint Germain
28 Cissokho I.
9 Diedhiou F.
7 Ekambi K.
30 Letellier A. (G)
29 Manceau V.
5 Mangani T.
17 N'Doye C.
19 Pepe N.
18 Santamaria B.
24 Thomas R.
8 Traore I.
16 Areola A. (G)
19 Aurier S.
9 Cavani E.
11 Di Maria A.
23 Draxler J.
5 Marquinhos
14 Matuidi B.
17 Maxwell
8 Motta T.
2 Silva T.
6 Verratti M.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
22 Bamba J.
2 Berigaud K.
15 Capelle P.
4 Pavlovic M.
10 Sunu G.
20 Tait F.
15 Guedes G.
3 Kimpembe P.
18 Lo Celso G.
7 Lucas
10 Pastore J.
25 Rabiot A.

 

Số liệu thống kê Angers SCO vs Paris Saint Germain

Angers SCO   Paris Saint Germain
1
 
Phạt góc
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
2
6
 
Số cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Chặn đứng
 
3
7
 
Sút Phạt
 
14
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
298
 
Số đường chuyền
 
601
76%
 
Chuyền chính xác
 
89%
13
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
1
34
 
Đánh đầu
 
34
16
 
Đánh đầu thành công
 
18
5
 
Cứu thua
 
1
17
 
Số lần xoạc bóng
 
24
4
 
Rê bóng thành công
 
6
19
 
Ném biên
 
18