Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính AS Roma vs Sampdoria

 39'      Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Bereszynski B.
 39'   Florenzi A. (Penalty missed) Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 57'   Kolarov A. Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 62'      Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Kownacki D. (Caprari G.)
 70'   Defrel G. (Pellegrini Lo.) Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 72'      Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Álvarez R. (Ramírez G.)
 72'   Perotti D. (Under C.) Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 78'   Antonucci M. (El Shaarawy S.) Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 79'   Florenzi A. Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 80'    0 - 1  Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Zapata D. (Murru N.)
 86'      Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Tomic M. (Torreira L.)
 87'      Video: AS Roma 0-1 Sampdoria (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Murru N.

Đội hình chính thức AS Roma vs Sampdoria

AS Roma Sampdoria
1 Alisson (G)
9 Dzeko E.
92 El Shaarawy S.
24 Florenzi A.
5 Jesus J.
11 Kolarov A.
44 Manolas K.
4 Nainggolan R.
7 Pellegrini Lo.
6 Strootman K.
17 Under C.
8 Barreto E.
24 Bereszynski B.
9 Caprari G.
13 Ferrari G.
16 Linetty K.
29 Murru N.
90 Ramirez G.
26 Silvestre M.
34 Torreira L.
2 Viviano E. (G)
91 Zapata D.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
18 Lobont B. (G)
28 Skorupski L. (G)
48 Antonucci M.
23 Defrel G.
16 De Rossi D.
33 Emerson
20 Fazio F.
30 Gerson
15 Moreno H.
25 Peres B.
8 Perotti D.
1 Puggioni C. (G)
92 Tozzo A. (G)
11 Alvarez R.
3 Andersen J.
28 Capezzi L.
99 Kownacki D.
27 Quagliarella F.
19 Regini V.
7 Sala J.
17 Strinic I.
15 Tomic M.
21 Verre V.

 

Số liệu thống kê AS Roma vs Sampdoria

AS Roma   Sampdoria
10
 
Phạt góc
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
2
21
 
Số cú sút
 
15
10
 
Sút trúng cầu môn
 
10
7
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Chặn đứng
 
0
8
 
Sút Phạt
 
10
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
472
 
Số đường chuyền
 
252
78%
 
Chuyền chính xác
 
66%
8
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Việt vị
 
2
40
 
Đánh đầu
 
40
21
 
Đánh đầu thành công
 
19
25
 
Số lần xoạc bóng
 
24
7
 
Rê bóng thành công
 
6
31
 
Ném biên
 
24

Kết quả bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian   FT   HT
29/01 02:45 AS Roma 0-1 Sampdoria (0-0)
29/01 00:00 AC Milan 2-1 Lazio (2-1)
28/01 21:00 Crotone 1-1 Cagliari1 (1-1)
28/01 21:00 Fiorentina 1-4 Hellas Verona (0-2)
28/01 21:00 Genoa 0-1 Udinese1 (0-0)
28/01 21:00 Napoli 3-1 Bologna (2-1)
28/01 21:00 Torino 3-0 Benevento1 (3-0)
28/01 18:30 Spal 1-1 Inter Milan (0-0)
28/01 02:45 2Chievo 0-2 Juventus (0-0)
28/01 00:00 1Sassuolo 0-3 Atalanta (0-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
04/02 00:00 23 Sampdoria ?-? Torino
04/02 02:45 23 Inter Milan ?-? Crotone
04/02 18:30 23 Hellas Verona ?-? AS Roma
04/02 21:00 23 Atalanta ?-? Chievo
04/02 21:00 23 Bologna ?-? Fiorentina
04/02 21:00 23 Cagliari ?-? Spal
04/02 21:00 23 Juventus ?-? Sassuolo
04/02 21:00 23 Lazio ?-? Genoa
04/02 21:00 23 Udinese ?-? AC Milan
05/02 02:45 23 Benevento ?-? Napoli

BXH Serie A 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 29/01/2018 06:50)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Napoli 22 18 3 1 34 57 TTTTT
2 Juventus 22 18 2 2 37 56 TTTTT
3 Lazio 22 14 4 4 30 46 BTTTH
4 Inter Milan 22 12 8 2 20 44 HHHHB
5 AS Roma 22 12 5 5 15 41 BHHBH
6 Sampdoria 22 11 4 7 10 37 THTBT
7 AC Milan 22 10 4 8 0 34 TTTHB
8 Atalanta 22 9 6 7 7 33 TBTBT
9 Udinese 22 10 2 10 4 32 TBHHT
10 Torino 22 7 11 4 4 32 THTHH
11 Fiorentina 22 7 7 8 3 28 BBHHT
12 Bologna 22 8 3 11 -6 27 BTBBT
13 Chievo 22 5 7 10 -18 22 BBHBB
14 Sassuolo 22 6 4 12 -20 22 BHBHT
15 Genoa 22 5 6 11 -8 21 BBTHT
16 Cagliari 22 6 3 13 -14 21 HBBTB
17 Crotone 22 5 4 13 -22 19 HTBBB
18 Spal 22 3 8 11 -17 17 HHBBH
19 Hellas Verona 22 4 4 14 -23 16 TBBBB
20 Benevento 22 2 1 19 -36 7 BBTTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm