Tỷ số hiệp 1: 2-0

Diễn biến chính Barcelona vs Espanyol

 21'   Busquets S. Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)    
 26'   Messi L. (Rakitic I.) Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  1 - 0  
 29'      Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  Lopez D.
 35'   Messi L. (Alba J.) Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  2 - 0  
 57'      Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  Garcia S. (Piatti P.)
 60'      Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  Sanchez V.
 67'   Messi L. (Alba J.) Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  3 - 0  
 68'      Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  Navarro M. (Sanchez V.)
 68'   Dembele O. (Deulofeu G.) Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)    
 71'      Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  Darder S.
 73'   Paulinho (Busquets S.) Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)    
 74'      Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  Caricol A.
 75'      Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  Vila D. (Darder S.)
 77'   Gomes A. (Iniesta A.) Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)    
 84'      Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  Diop P.
 87'   Pique G. (Rakitic I.) Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  4 - 0  
 90'   Suarez L. (Dembele O.) Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)  5 - 0  

Đội hình chính thức Barcelona vs Espanyol

Barcelona Espanyol
18 Alba J.
5 Busquets S.
16 Deulofeu G.
8 Iniesta A.
10 Messi L.
3 Pique G.
4 Rakitic I.
2 Semedo N.
9 Suarez L.
1 ter Stegen M. (G)
23 Umtiti S.
11 Baptistao L.
3 Caricol A.
25 Darder S.
20 Diop P.
18 Fuego J.
22 Hermoso M.
15 Lopez D.
1 Lopez P. (G)
7 Moreno G.
19 Piatti P.
4 Sanchez V.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
11 Dembele O.
19 Digne L.
21 Gomes A.
14 Mascherano J.
17 Paco A.
15 Paulinho
9 Garcia S.
10 Jurado J. M.
5 Naldo
2 Navarro M.
21 Roca M.
12 Vila D.

 

Số liệu thống kê Barcelona vs Espanyol

Barcelona   Espanyol
8
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
5
18
 
Số cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Chặn đứng
 
3
19
 
Sút Phạt
 
13
77%
 
Kiểm soát bóng
 
23%
728
 
Số đường chuyền
 
206
89%
 
Chuyền chính xác
 
65%
11
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Việt vị
 
1
15
 
Đánh đầu
 
15
10
 
Đánh đầu thành công
 
5
1
 
Cứu thua
 
4
15
 
Số lần xoạc bóng
 
37
14
 
Rê bóng thành công
 
2
24
 
Ném biên
 
17
Video Barcelona 5-0 Espanyol (Vòng 3 La Liga)
 
Giao bóng trước
 
 

Kết quả bóng đá La Liga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
10/09 01:45 Barcelona 5-0 Espanyol (2-0)
09/09 23:30 Sevilla 3-0 Eibar (0-0)
09/09 21:15 Valencia 0-0 Atletico Madrid (0-0)
09/09 18:00 1Real Madrid 1-1 Levante (1-1)
09/09 02:00 Leganes 1-2 Getafe (0-1)
28/08 03:15 Real Madrid 2-2 Valencia (1-1)
28/08 01:15 Getafe 0-1 Sevilla (0-0)
27/08 23:15 1Eibar 0-1 Athletic Bilbao (0-1)
27/08 23:15 Espanyol 0-1 Leganes (0-1)
27/08 03:15 Las Palmas 1-5 Atletico Madrid (0-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá La Liga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
10/09 01:45 3 Barcelona 5-0 Espanyol
10/09 17:00 3 Deportivo La Coruna ?-? Real Sociedad
10/09 21:15 3 Athletic Bilbao ?-? Girona
10/09 23:30 3 Celta Vigo ?-? Alaves
11/09 01:45 3 Villarreal ?-? Real Betis
12/09 02:00 3 Malaga ?-? Las Palmas
16/09 02:00 4 Eibar ?-? Leganes
16/09 18:00 4 Levante ?-? Valencia
16/09 21:15 4 Getafe ?-? Barcelona
16/09 23:30 4 Real Betis ?-? Deportivo La Coruna

BXH La Liga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 10/09/2017 04:03)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Barcelona 3 3 0 0 9 9 TTT
2 Sevilla 3 2 1 0 4 7 TTH
3 Real Sociedad 2 2 0 0 4 6 TT
4 Leganes 3 2 0 1 1 6 BTT
5 Atletico Madrid 3 1 2 0 4 5 HTH
6 Real Madrid 3 1 2 0 3 5 HHT
7 Levante 3 1 2 0 1 5 HHT
8 Valencia 3 1 2 0 1 5 HHT
9 Girona 2 1 1 0 1 4 TH
10 Athletic Bilbao 2 1 1 0 1 4 TH
11 Getafe 3 1 1 1 0 4 TBH
12 Real Betis 2 1 0 1 -1 3 TB
13 Eibar 3 1 0 2 -3 3 BBT
14 Deportivo La Coruna 2 0 1 1 -3 1 HB
15 Espanyol 3 0 1 2 -6 1 BBH
16 Celta Vigo 2 0 0 2 -2 0 BB
17 Malaga 2 0 0 2 -2 0 BB
18 Alaves 2 0 0 2 -3 0 BB
19 Villarreal 2 0 0 2 -4 0 BB
20 Las Palmas 2 0 0 2 -5 0 BB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm