Tỷ số hiệp 1: 2-0

Diễn biến chính Bayern Munich vs RB Leipzig

 13'      Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)  Orban W.
 19'   Rodriguez J. (Robben A.) Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)  1 - 0  
 22'      Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)  Konate I. (Werner T.)
 38'   Lewandowski R. (Martinez J.) Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)  2 - 0  
 45'   Vidal A. (Lewandowski R.) Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)    
 46'      Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)  Bruma (Sabitzer M.)
 62'      Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)  Laimer K. (Forsberg E.)
 82'   Alcantara T. Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)    
 84'   Rafinha (Kimmich J.) Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)    
 86'   Tolisso C. (Robben A.) Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)    

Đội hình chính thức Bayern Munich vs RB Leipzig

Bayern Munich RB Leipzig
27 Alaba D.
6 Alcantara T.
17 Boateng J.
5 Hummels M.
32 Kimmich J.
9 Lewandowski R.
8 Martinez J.
10 Robben A.
11 Rodriguez J.
19 Rudy S.
26 Ulreich S. (G)
31 Demme D.
10 Forsberg E.
32 Gulacsi P. (G)
23 Halstenberg M.
8 Keita N.
16 Klostermann L.
4 Orban W.
9 Poulsen Y.
7 Sabitzer M.
5 Upamecano D.
11 Werner T.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
20 Gotze F.
13 Rafinha
4 Sule N.
24 Tolisso C.
23 Vidal A.
28 Wriedt K. O.
29 Augustin J.
3 Bernardo
17 Bruma
44 Kampl K.
6 Konate I.
27 Laimer K.

 

Số liệu thống kê Bayern Munich vs RB Leipzig

Bayern Munich   RB Leipzig
11
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
23
 
Số cú sút
 
3
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Chặn đứng
 
0
72%
 
Kiểm soát bóng
 
28%
745
 
Số đường chuyền
 
287
92%
 
Chuyền chính xác
 
74%
7
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Việt vị
 
0
23
 
Đánh đầu
 
23
15
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cứu thua
 
1
29
 
Số lần xoạc bóng
 
22
3
 
Rê bóng thành công
 
8
10
 
Ném biên
 
22
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Bayern Munich 2-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 10)

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
28/10 23:30 Bayern Munich 2-0 RB Leipzig1 (2-0)
28/10 20:30 Bayer Leverkusen 2-1 Koln (0-1)
28/10 20:30 Hannover 96 4-2 Borussia Dortmund1 (2-1)
28/10 20:30 Hertha Berlin 2-1 Hamburger (1-0)
28/10 20:30 Hoffenheim 1-3 Monchengladbach (1-0)
28/10 20:30 Schalke 04 1-1 Wolfsburg (1-0)
28/10 01:30 Mainz 05 1-1 Eintr. Frankfurt (0-1)
22/10 22:59 Wolfsburg 1-1 Hoffenheim (0-0)
22/10 20:30 Freiburg 1-1 Hertha Berlin (0-0)
22/10 18:30 Koln 0-0 Werder Bremen (0-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
28/10 23:30 10 Bayern Munich 2-0 RB Leipzig1
29/10 21:30 10 Werder Bremen ?-? Augsburg
30/10 00:00 10 VfB Stuttgart ?-? Freiburg
04/11 02:30 11 Eintr. Frankfurt ?-? Werder Bremen
04/11 20:30 11 Borussia Dortmund ?-? Bayern Munich
04/11 20:30 11 Koln ?-? Hoffenheim
04/11 20:30 11 Wolfsburg ?-? Hertha Berlin
04/11 21:30 11 Monchengladbach ?-? Mainz 05
04/11 21:30 11 Augsburg ?-? Bayer Leverkusen
04/11 21:30 11 Hamburger ?-? VfB Stuttgart

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 29/10/2017 02:19)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Bayern Munich 10 7 2 1 17 23 TTTHH
2 Borussia Dortmund 10 6 2 2 16 20 BHBTT
3 RB Leipzig 10 6 1 3 4 19 BTTTT
4 Hannover 96 10 5 3 2 5 18 TTBBH
5 Schalke 04 10 5 2 3 3 17 HTTHB
6 Monchengladbach 10 5 2 3 -2 17 TBTTB
7 Hoffenheim 10 4 4 2 3 16 BHHBT
8 Bayer Leverkusen 10 4 3 3 7 15 TTHHT
9 Eintr. Frankfurt 10 4 3 3 1 15 HHTTB
10 Hertha Berlin 10 3 4 3 -1 13 THBHB
11 Augsburg 9 3 3 3 2 12 BHBHT
12 Mainz 05 10 3 2 5 -5 11 HBTHT
13 Wolfsburg 10 1 7 2 -3 10 HHHHH
14 VfB Stuttgart 9 3 1 5 -5 10 BTBHB
15 Freiburg 9 1 5 3 -11 8 HBTHH
16 Hamburger 10 2 1 7 -10 7 BBBHB
17 Werder Bremen 9 0 5 4 -6 5 HBHHH
18 Koln 10 0 2 8 -15 2 BHBBH
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm