Tỷ số hiệp 1: 3-1

Diễn biến chính Bordeaux vs Lyon

 11'      Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  Fekir N.
 19'      Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  Rafael
 22'   De Preville N. (Meite S.) Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  1 - 0  
 27'   Malcom (Penalty) Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  2 - 0  
 36'   Otavio Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)    
 44'    2 - 1  Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  Marcelo (Fekir N.)
 45+1'   Laborde G. (Penalty) Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  3 - 1  
 46'      Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  Depay M. (Tousart L.)
 46'      Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  Tete K. (Rafael)
 61'   De Preville N. Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)    
 63'      Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  Traoré B. (Cornet M.)
 67'   Sankharé Y. (Laborde G.) Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)    
 76'   Otavio Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)    
 80'   Pellenard T. (Malcom) Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)    
 84'      Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)  Marcelo
 90+3'   Youssouf Z. (De Preville N.) Video: Bordeaux 3-1 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 23)    

Đội hình chính thức Bordeaux vs Lyon

Bordeaux Lyon
1 Costil B. (G)
12 De Preville N.
31 Kounde J.
24 Laborde G.
19 Lerager L.
7 Malcom
10 Meite S.
5 Otavio
25 Pablo
29 Poundje M.
20 Sabaly Y.
16 Aouar H.
17 Cornet M.
9 Diaz M.
12 Fekir N.
1 Lopes A. (G)
6 Marcelo
22 Mendy F.
15 Morel J.
8 Ndombele T.
13 Rafael
3 Tousart L.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
30 Prior J. (G)
2 Gajic M.
11 Kamano F.
21 Pellenard T.
13 Sankhare Y.
23 Vada V.
32 Youssouf Z.
18 Gorgelin M. (G)
11 Depay M.
7 Ferri J.
14 Gouiri A.
4 Marcal F.
2 Tete K.
10 Traore B.

 

Số liệu thống kê Bordeaux vs Lyon

Bordeaux   Lyon
2
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
9
 
Số cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Chặn đứng
 
2
11
 
Sút Phạt
 
17
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
334
 
Số đường chuyền
 
639
78%
 
Chuyền chính xác
 
90%
17
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
2
29
 
Đánh đầu
 
29
14
 
Đánh đầu thành công
 
15
28
 
Số lần xoạc bóng
 
26
11
 
Rê bóng thành công
 
7
15
 
Ném biên
 
20

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
29/01 03:00 Marseille 2-2 AS Monaco (1-1)
28/01 22:59 1Bordeaux 3-1 Lyon (3-1)
28/01 21:00 Lille 2-1 Strasbourg (0-0)
28/01 02:00 Angers SCO 1-0 Amiens (1-0)
28/01 02:00 Guingamp 0-3 Nantes (0-0)
28/01 02:00 Metz 2-1 Nice1 (0-0)
28/01 02:00 Saint Etienne 2-1 Caen (1-1)
28/01 02:00 Toulouse 1-0 ES Troyes AC1 (1-0)
27/01 22:59 PSG 4-0 Montpellier (2-0)
27/01 02:45 Dijon 2-1 Stade Rennais (1-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
03/02 02:45 24 Marseille ?-? Metz
03/02 22:59 24 Lille ?-? PSG
04/02 02:00 24 Amiens ?-? Saint Etienne
04/02 02:00 24 Montpellier ?-? Angers SCO
04/02 02:00 24 Nice ?-? Toulouse
04/02 02:00 24 Strasbourg ?-? Bordeaux
04/02 02:00 24 ES Troyes AC ?-? Dijon
04/02 21:00 24 Stade Rennais ?-? Guingamp
04/02 22:59 24 Caen ?-? Nantes
05/02 03:00 24 AS Monaco ?-? Lyon

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 29/01/2018 07:09)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 23 19 2 2 55 59 TBTTT
2 Lyon 23 14 6 3 27 48 BTTHT
3 Marseille 23 14 6 3 23 48 HTTTT
4 AS Monaco 23 14 5 4 29 47 HTHHT
5 Nantes 23 11 4 8 1 37 TBHBT
6 Nice 23 10 4 9 -4 34 BTHTH
7 Montpellier 23 7 10 6 1 31 BTHHT
8 Stade Rennais 23 9 4 10 -4 31 BTTBB
9 Bordeaux 23 8 5 10 -5 29 TTBTB
10 Guingamp 23 8 5 10 -8 29 BBBTT
11 Dijon 23 8 4 11 -13 28 TBBHB
12 Strasbourg 23 7 6 10 -11 27 BTBBB
13 Caen 23 8 3 12 -11 27 BBTBB
14 Saint Etienne 23 7 5 11 -16 26 TBBTB
15 Amiens 23 7 4 12 -5 25 BTHBB
16 Angers SCO 23 5 10 8 -6 25 TBTHT
17 Lille 23 7 4 12 -13 25 TBBTH
18 ES Troyes AC 23 7 3 13 -10 24 BTBBB
19 Toulouse 23 6 5 12 -11 23 TBHBB
20 Metz 23 5 3 15 -19 18 TBTHT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm