Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Werder Bremen vs Koln

 33'   Veljkovic M. (Junuzovic Z.) Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  1 - 0  
 44'      Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  Sorensen F.
 46'      Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  Ozcan S. (Sorensen F.)
 46'      Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  Bittencourt L. (Terodde S.)
 53'    1 - 1  Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  Osako Y. (Pizarro C.)
 58'   Rashica M. (Kainz F.) Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  2 - 1  
 60'      Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  Heintz D.
 67'   Belfodil I. (Rashica M.) Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)    
 79'      Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  Ozcan S.
 82'      Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  Cordoba J. (Hoger M.)
 83'   Langkamp S. (Kainz F.) Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)    
 90'   Eggestein M. (Junuzovic Z.) Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)  3 - 1  
 90+2'   Bauer R. (Kruse M.) Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)    

Đội hình chính thức Werder Bremen vs Koln

Werder Bremen Koln
5 Augustinsson L.
6 Delaney T.
35 Eggestein M.
23 Gebre Selassie T.
16 Junuzovic Z.
7 Kainz F.
10 Kruse M.
18 Moisander N.
1 Pavlenka J. (K)
11 Rashica M.
13 Veljkovic M.
14 Hector J.
3 Heintz D.
6 Hoger M.
1 Horn T. (K)
41 Koziello V.
22 Mere J.
13 Osako Y.
39 Pizarro C.
7 Risse M.
4 Sorensen F.
9 Terodde S.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
33 Drobny J. (K)
44 Bargfrede P.
4 Bauer R.
29 Belfodil I.
32 Friedl M.
9 Johannsson A.
15 Langkamp S.
35 Muller S. (K)
21 Bittencourt L.
15 Cordoba J.
33 Lehmann M.
5 Maroh D.
20 Ozcan S.
11 Zoller S.

 

Số liệu thống kê Werder Bremen vs Koln

Werder Bremen   Koln
7
 
Phạt góc
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Số cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Chặn đứng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
398
 
Số đường chuyền
 
544
76%
 
Chuyền chính xác
 
82%
15
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
2
39
 
Đánh đầu
 
39
18
 
Đánh đầu thành công
 
21
1
 
Cứu thua
 
3
28
 
Số lần xoạc bóng
 
31
9
 
Rê bóng thành công
 
13
16
 
Ném biên
 
27
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Bremen 3-1 Cologne (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 26)

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
13/03 02:30 Werder Bremen 3-1 Koln (1-0)
12/03 00:00 Borussia Dortmund 3-2 Eintr. Frankfurt (1-0)
11/03 21:30 VfB Stuttgart 0-0 RB Leipzig (0-0)
11/03 00:30 Bayer Leverkusen 2-0 Monchengladbach (1-0)
10/03 21:30 Bayern Munich 6-0 Hamburger (3-0)
10/03 21:30 Hannover 96 1-3 Augsburg (1-2)
10/03 21:30 Hertha Berlin 0-0 Freiburg (0-0)
10/03 21:30 Hoffenheim 3-0 Wolfsburg (1-0)
10/03 02:30 Mainz 05 0-1 Schalke 04 (0-0)
05/03 00:00 Freiburg 0-4 Bayern Munich (0-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
17/03 02:30 27 Freiburg ?-? VfB Stuttgart
17/03 21:30   Monchengladbach ?-? Hoffenheim
17/03 21:30   Eintr. Frankfurt ?-? Mainz 05
17/03 21:30   Augsburg ?-? Werder Bremen
17/03 21:30   Hamburger ?-? Hertha Berlin
18/03 00:30   Wolfsburg ?-? Schalke 04
18/03 19:30   Borussia Dortmund ?-? Hannover 96
18/03 21:30   Koln ?-? Bayer Leverkusen
19/03 00:00   RB Leipzig ?-? Bayern Munich

 

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 13/03/2018 06:52)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Bayern Munich 26 21 3 2 47 66 TTHTT
2 Schalke 04 26 13 7 6 10 46 TTTTB
3 Borussia Dortmund 26 12 9 5 20 45 THHTT
4 Bayer Leverkusen 26 12 8 6 14 44 TTBTB
5 Eintr. Frankfurt 26 12 6 8 5 42 BTBTT
6 RB Leipzig 26 11 7 8 4 40 HHBBT
7 Hoffenheim 26 10 8 8 5 38 TTHBT
8 Augsburg 26 9 8 9 3 35 TBHBB
9 Monchengladbach 26 10 5 11 -6 35 BHTBB
10 VfB Stuttgart 26 10 4 12 -6 34 HTTTT
11 Hertha Berlin 26 7 11 8 -1 32 HBHBT
12 Hannover 96 26 8 8 10 -5 32 BBBHT
13 Werder Bremen 26 7 9 10 -4 30 THTBT
14 Freiburg 26 6 12 8 -17 30 HBHTB
15 Wolfsburg 26 4 13 9 -8 25 BBHBB
16 Mainz 05 26 6 7 13 -14 25 BHHTB
17 Hamburger 26 4 6 16 -23 18 BHBBB
18 Koln 26 4 5 17 -24 17 BBTHB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm