Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Koln vs Werder Bremen

 17'   Ozcan S. Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 25'      Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Belfodil I.
 46'      Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Hajrovic I. (Bartels F.)
 52'   Zoller S. Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 52'      Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Kainz F.
 58'      Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Hajrovic I.
 60'      Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Eggestein J. (Belfodil I.)
 60'   Jojic M. Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 66'   Handwerker T. (Zoller S.) Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 79'   Klunter L. (Osako Y.) Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 82'      Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Kruse M. (Kainz F.)
 85'   Sorensen F. (Jojic M.) Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    

Đội hình chính thức Koln vs Werder Bremen

Koln Werder Bremen
21 Bittencourt L.
3 Heintz D.
1 Horn T. (B)
8 Jojic M.
5 Maroh D.
16 Olkowski P.
13 Osako Y.
20 Ozcan S.
39 Pizarro C.
34 Rausch K.
11 Zoller S.
5 Augustinsson L.
22 Bartels F.
29 Belfodil I.
6 Delaney T.
35 Eggestein M.
23 Gebre Selassie T.
16 Junuzovic Z.
7 Kainz F.
18 Moisander N.
1 Pavlenka J. (B)
26 Sane L.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
17 Clemens C.
19 Guirassy S.
29 Handwerker T.
23 Horn J.
24 Klunter L.
4 Sorensen F.
44 Bargfrede P.
4 Bauer R.
24 Eggestein J.
15 Hajrovic I.
10 Kruse M.
13 Veljkovic M.

 

Số liệu thống kê Koln vs Werder Bremen

Koln   Werder Bremen
3
 
Phạt góc
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
3
18
 
Số cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
9
4
 
Chặn đứng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
384
 
Số đường chuyền
 
421
69%
 
Chuyền chính xác
 
76%
18
 
Phạm lỗi
 
20
2
 
Việt vị
 
2
66
 
Đánh đầu
 
66
37
 
Đánh đầu thành công
 
29
2
 
Cứu thua
 
8
21
 
Số lần xoạc bóng
 
14
2
 
Rê bóng thành công
 
7
25
 
Ném biên
 
14
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Cologne 0-0 Werder Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
22/10 18:30 Koln 0-0 Werder Bremen (0-0)
21/10 23:30 1Hamburger 0-1 Bayern Munich (0-0)
21/10 20:30 Monchengladbach 1-5 Bayer Leverkusen (1-0)
21/10 20:30 Eintr. Frankfurt 2-2 Borussia Dortmund (0-1)
21/10 20:30 Augsburg 1-2 Hannover 96 (1-0)
21/10 20:30 RB Leipzig 1-0 VfB Stuttgart (1-0)
21/10 01:30 Schalke 04 2-0 Mainz 05 (1-0)
15/10 22:59 Werder Bremen 0-2 Monchengladbach (0-2)
15/10 20:30 Bayer Leverkusen 2-2 Wolfsburg (1-1)
14/10 23:30 1Borussia Dortmund 2-3 RB Leipzig1 (1-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
22/10 18:30 9 Koln 0-0 Werder Bremen
22/10 20:30 9 Freiburg ?-? Hertha Berlin
22/10 22:59 9 Wolfsburg ?-? Hoffenheim
28/10 01:30 10 Mainz 05 ?-? Eintr. Frankfurt
28/10 20:30   Bayer Leverkusen ?-? Koln
28/10 20:30   Hannover 96 ?-? Borussia Dortmund
28/10 20:30   Hertha Berlin ?-? Hamburger
28/10 20:30   Hoffenheim ?-? Monchengladbach
28/10 20:30   Schalke 04 ?-? Wolfsburg
28/10 23:30   Bayern Munich ?-? RB Leipzig

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 22/10/2017 20:59)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Borussia Dortmund 9 6 2 1 18 20 HBTTT
2 Bayern Munich 9 6 2 1 15 20 TTHHT
3 RB Leipzig 9 6 1 2 6 19 TTTTB
4 Schalke 04 9 5 1 3 3 16 TTHBB
5 Hoffenheim 8 4 3 1 5 15 HBTTH
6 Hannover 96 9 4 3 2 3 15 TBBHH
7 Eintr. Frankfurt 9 4 2 3 1 14 HTTBT
8 Monchengladbach 9 4 2 3 -4 14 BTTBT
9 Bayer Leverkusen 9 3 3 3 6 12 THHTB
10 Augsburg 9 3 3 3 2 12 BHBHT
11 Mainz 05 9 3 1 5 -5 10 BTHTB
12 VfB Stuttgart 9 3 1 5 -5 10 BTBHB
13 Hertha Berlin 8 2 3 3 -2 9 BHBTH
14 Wolfsburg 8 1 5 2 -3 8 HHHHB
15 Hamburger 9 2 1 6 -9 7 BBHBB
16 Freiburg 8 1 4 3 -11 7 BTHHB
17 Werder Bremen 9 0 5 4 -6 5 HBHHH
18 Koln 9 0 2 7 -14 2 HBBHB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm