Tỷ số hiệp 1: 0-1

Diễn biến chính Crystal Palace vs Newcastle United

 22'    0 - 1  Video: Crystal Palace 1-1 Newcastle (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Diamé M. (Pérez A.)
 45+2'   Sakho M. (Kelly M.) Video: Crystal Palace 1-1 Newcastle (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)    
 55'   Milivojevic L. (Penalty) Video: Crystal Palace 1-1 Newcastle (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  1 - 1  
 57'      Video: Crystal Palace 1-1 Newcastle (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Dummett P.
 58'      Video: Crystal Palace 1-1 Newcastle (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Atsu Ch. (Kenedy)
 64'   Fosu-Mensah T. Video: Crystal Palace 1-1 Newcastle (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)    
 66'      Video: Crystal Palace 1-1 Newcastle (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Hayden I. (Diamé M.)
 80'      Video: Crystal Palace 1-1 Newcastle (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Merino M. (Pérez A.)

Đội hình chính thức Crystal Palace vs Newcastle United

Crystal Palace Newcastle United
17 Benteke C.
7 Cabaye Y.
24 Fosu-Mensah T.
13 Hennessey W. (G)
34 Kelly M.
18 McArthur J.
4 Milivojevic L.
5 Tomkins J.
10 Townsend A.
3 van Aanholt P.
11 Zaha W.
2 Clark C.
26 Darlow K. (G)
10 Diame M.
3 Dummett P.
9 Gayle D.
15 Kenedy R.
6 Lascelles J.
17 Perez A.
11 Ritchie M.
8 Shelvey J.
22 Yedlin D.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
30 Henry D. (G)
14 Lee Chung-Yong
44 Riedewald J.
12 Sakho M.
9 Sorloth A.
23 Souare P.
2 Ward J.
12 Dubravka M. (G)
30 Atsu Ch.
14 Hayden I.
20 Lejeune F.
19 Manquillo J.
23 Merino M.
7 Murphy J.

 

Số liệu thống kê Crystal Palace vs Newcastle United

Crystal Palace   Newcastle United
5
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
21
 
Số cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
10
 
Sút ra ngoài
 
1
5
 
Chặn đứng
 
2
10
 
Sút Phạt
 
15
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
425
 
Số đường chuyền
 
366
79%
 
Chuyền chính xác
 
70%
11
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Việt vị
 
3
51
 
Đánh đầu
 
51
31
 
Đánh đầu thành công
 
20
23
 
Số lần xoạc bóng
 
26
15
 
Rê bóng thành công
 
4
36
 
Ném biên
 
21

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
04/02 21:15 Crystal Palace 1-1 Newcastle United (0-1)
04/02 00:30 Arsenal 5-1 Everton (4-0)
03/02 22:00 Bournemouth 2-1 Stoke City (0-1)
03/02 22:00 Brighton & Hove Albion 3-1 West Ham (1-1)
03/02 22:00 Leicester City 1-1 Swansea City (1-0)
03/02 22:00 Manchester United 2-0 Huddersfield Town (0-0)
03/02 22:00 West Bromwich 2-3 Southampton (1-2)
03/02 19:30 Burnley 1-1 Manchester City (0-1)
01/02 03:00 Manchester City 3-0 West Bromwich (1-0)
01/02 03:00 Stoke City 0-0 Watford (0-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
04/02 21:15 26 Crystal Palace 1-1 Newcastle United
04/02 23:30 26 Liverpool ?-? Tottenham Hotspur
06/02 03:00 26 Watford ?-? Chelsea
10/02 19:30 27 Tottenham Hotspur ?-? Arsenal
10/02 22:00 27 Chelsea ?-? West Bromwich
10/02 22:00 27 Everton ?-? Crystal Palace
10/02 22:00 27 Stoke City ?-? Brighton & Hove Albion
10/02 22:00 27 Swansea City ?-? Burnley
10/02 22:00 27 West Ham ?-? Watford
11/02 00:30 27 Manchester City ?-? Leicester City

BXH Ngoại Hạng Anh 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 04/02/2018 23:20)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Manchester City 26 22 3 1 55 69 HTTBT
2 Manchester United 26 17 5 4 33 56 TBTTT
3 Liverpool 25 14 8 3 28 50 TBTTT
4 Chelsea 25 15 5 5 26 50 BTHHT
5 Tottenham Hotspur 25 14 6 5 27 48 THTHT
6 Arsenal 26 13 6 7 16 45 TBTBH
7 Burnley 26 9 9 8 -2 36 HHBBB
8 Leicester City 26 9 8 9 3 35 HBTHT
9 Bournemouth 26 8 7 11 -7 31 TTHTH
10 Everton 26 8 7 11 -16 31 BTHBB
11 Watford 25 7 6 12 -11 27 HBHBB
12 West Ham 26 6 9 11 -14 27 BHHTH
13 Brighton & Hove Albion 26 6 9 11 -14 27 THBBH
14 Crystal Palace 26 6 9 11 -15 27 HHBTT
15 Southampton 26 5 11 10 -10 26 THHHB
16 Newcastle United 26 6 7 13 -12 25 HHBHT
17 Swansea City 26 6 6 14 -18 24 HTTHB
18 Stoke City 26 6 6 14 -26 24 BHTBB
19 Huddersfield Town 26 6 6 14 -27 24 BBBBB
20 West Bromwich 26 3 11 12 -16 20 BBHTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm