Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Crystal Palace vs Stoke City

 46'   Benteke C. (McArthur J.) Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)    
 53'    0 - 1  Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)  Shaqiri X. (Shawcross R.)
 56'   Loftus-Cheek R. (Townsend A.) Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)  1 - 1  
 63'      Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)  Wimmer K.
 67'      Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)  Crouch P. (Sobhi R.)
 74'      Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)  Jese (Diouf M.)
 84'   Tomkins J. Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)    
 90+2'   Sako B. Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)  2 - 1  

Đội hình chính thức Crystal Palace vs Stoke City

Crystal Palace Stoke City
7 Cabaye Y.
13 Hennessey W. (P)
8 Loftus-Cheek R.
18 McArthur J.
4 Milivojevic L.
12 Sakho M.
15 Schlupp J.
5 Tomkins J.
10 Townsend A.
2 Ward J.
11 Zaha W.
4 Allen J.
10 Choupo-Moting M.
18 Diouf M.
24 Fletcher D.
33 Grant L. (P)
3 Pieters E.
22 Shaqiri X.
17 Shawcross R.
32 Sobhi R.
5 Wimmer K.
6 Zouma K.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
17 Benteke C.
6 Dann S.
24 Fosu-Mensah T.
42 Puncheon J.
26 Sako B.
3 van Aanholt P.
16 Adam C.
14 Afellay I.
25 Crouch P.
42 Edwards T.
11 Jese
15 Martins Indi B.

 

Số liệu thống kê Crystal Palace vs Stoke City

Crystal Palace   Stoke City
5
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Số cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Chặn đứng
 
1
7
 
Sút Phạt
 
11
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
492
 
Số đường chuyền
 
424
76%
 
Chuyền chính xác
 
76%
9
 
Phạm lỗi
 
5
2
 
Việt vị
 
1
29
 
Đánh đầu
 
29
15
 
Đánh đầu thành công
 
14
2
 
Cứu thua
 
2
40
 
Số lần xoạc bóng
 
29
10
 
Rê bóng thành công
 
13
37
 
Ném biên
 
38
Video: Crystal Palace 2-1 Stoke City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 13)
 
Giao bóng trước
 
 

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
26/11 00:30 Liverpool 1-1 Chelsea (0-0)
25/11 22:00 Crystal Palace 2-1 Stoke City (0-0)
25/11 22:00 Manchester United 1-0 Brighton & Hove Albion (0-0)
25/11 22:00 Newcastle United 0-3 Watford (0-2)
25/11 22:00 Swansea City 0-0 Bournemouth (0-0)
25/11 22:00 Tottenham Hotspur 1-1 West Bromwich (0-1)
25/11 03:00 West Ham 1-1 Leicester City (1-1)
21/11 03:00 Brighton & Hove Albion 2-2 Stoke City (1-2)
19/11 22:59 Watford 2-0 West Ham (1-0)
19/11 00:30 Manchester United 4-1 Newcastle United (2-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
26/11 20:30 13 Southampton ?-? Everton
26/11 21:00 13 Burnley ?-? Arsenal
26/11 22:59 13 Huddersfield Town ?-? Manchester City
29/11 02:45 14 Brighton & Hove Albion ?-? Crystal Palace
29/11 02:45 14 Leicester City ?-? Tottenham Hotspur
29/11 03:00 14 Watford ?-? Manchester United
29/11 03:00 14 West Bromwich ?-? Newcastle United
30/11 02:45 14 Bournemouth ?-? Burnley
30/11 02:45 14 Arsenal ?-? Huddersfield Town
30/11 02:45 14 Chelsea ?-? Swansea City

BXH Ngoại Hạng Anh 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 26/11/2017 07:59)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Manchester City 12 11 1 0 33 34 TTTTT
2 Manchester United 13 9 2 2 22 29 TTBTB
3 Chelsea 13 8 2 3 13 26 HTTTT
4 Tottenham Hotspur 13 7 3 3 11 24 HBTBT
5 Liverpool 13 6 5 2 7 23 HTTTB
6 Arsenal 12 7 1 4 6 22 TBTTB
7 Burnley 12 6 4 2 3 22 TTTBH
8 Watford 13 6 3 4 1 21 TTBBB
9 Brighton & Hove Albion 13 4 4 5 -1 16 BHTHT
10 Huddersfield Town 12 4 3 5 -9 15 BTBTB
11 Leicester City 13 3 5 5 -2 14 HBHTT
12 Bournemouth 13 4 2 7 -3 14 HTTBT
13 Newcastle United 13 4 2 7 -6 14 BBBBT
14 Southampton 12 3 4 5 -5 13 BBHTH
15 Stoke City 13 3 4 6 -10 13 BHHTB
16 Everton 12 3 3 6 -12 12 HTBBH
17 West Bromwich 13 2 5 6 -9 11 HBBBB
18 West Ham 13 2 4 7 -14 10 HBBHB
19 Swansea City 13 2 3 8 -8 9 HBBBB
20 Crystal Palace 13 2 2 9 -17 8 THBHB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm