Tỷ số hiệp 1: 0-1

Diễn biến chính ES Troyes AC vs Lyon

 16'      Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Morel J.
 19'   Grandsir S. Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)    
 21'    0 - 1  Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Traore B. (Marcal F.)
 33'      Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Rafael
 49'    0 - 2  Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Depay M. (Ndombele T.)
 59'   Dingome T. Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)    
 66'    0 - 3  Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Depay M.
 67'   Ben Saada Ch. (Grandsir S.) Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)    
 68'   Suk Hyun-Jun (Niane A.) Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)    
 69'   Herelle C. Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)    
 70'    0 - 4  Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Depay M. (Penalty)
 71'   Giraudon J. (Khaoui S.) Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)    
 72'      Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Cornet M. (Traore B.)
 72'      Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Ferri J. (Tousart L.)
 79'      Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Maolida M. (Aouar H.)
 90'    0 - 5  Video: ES Troyes 0-5 Lyon (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 10)  Diaz M.

Đội hình chính thức ES Troyes AC vs Lyon

ES Troyes AC Lyon
14 Bellugou F.
2 Cordoval J.
19 Dingome T.
29 Grandsir S.
22 Herelle C.
13 Khaoui S.
26 Niane A.
28 Pele B.
30 Samassa M. (B)
23 Traore C.
4 Vizcarrondo O.
8 Aouar H.
11 Depay M.
9 Diaz M.
1 Lopes A. (B)
20 Marcal F.
6 Marcelo
15 Morel J.
28 Ndombele T.
4 Rafael
29 Tousart L.
10 Traore B.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
18 Ben Saada Ch.
27 Confais A.
12 Deplagne M.
24 Giraudon J.
17 Obiang J.
9 Suk Hyun-Jun
27 Cornet M.
5 Diakhaby M.
18 Fekir N.
12 Ferri J.
17 Maolida M.
23 Tete K.

 

Số liệu thống kê ES Troyes AC vs Lyon

ES Troyes AC   Lyon
4
 
Phạt góc
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
8
 
Số cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
4
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Chặn đứng
 
1
16
 
Sút Phạt
 
14
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
394
 
Số đường chuyền
 
558
81%
 
Chuyền chính xác
 
89%
12
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
3
19
 
Đánh đầu
 
19
6
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cứu thua
 
3
42
 
Số lần xoạc bóng
 
25
7
 
Rê bóng thành công
 
20
22
 
Ném biên
 
20

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
23/10 02:00 Marseille 2-2 PSG1 (1-1)
22/10 22:00 1ES Troyes AC 0-5 Lyon (0-1)
22/10 20:00 Nice 1-2 Strasbourg1 (0-1)
22/10 01:00 1Metz 1-2 Dijon (1-1)
22/10 01:00 Amiens 1-0 Bordeaux (0-0)
22/10 01:00 Angers SCO 0-1 Toulouse (0-1)
22/10 01:00 Nantes 2-1 Guingamp (1-0)
22/10 01:00 Stade Rennais 1-0 Lille1 (1-0)
21/10 22:00 Monaco 2-0 Caen (1-0)
21/10 01:45 Saint Etienne 0-1 Montpellier (0-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
28/10 01:45 11 PSG ?-? Nice
28/10 22:00 11 Bordeaux ?-? Monaco
29/10 01:00 11 Caen ?-? ES Troyes AC
29/10 01:00 11 Dijon ?-? Nantes
29/10 01:00 11 Guingamp ?-? Amiens
29/10 01:00 11 Montpellier ?-? Stade Rennais
29/10 01:00 11 Strasbourg ?-? Angers SCO
29/10 21:00 11 Lyon ?-? Metz
29/10 22:59 11 Toulouse ?-? Saint Etienne
30/10 03:00 11 Lille ?-? Marseille

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 23/10/2017 07:09)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 10 8 2 0 23 26 HTTHT
2 Monaco 10 7 1 2 14 22 TBHTT
3 Nantes 10 6 2 2 2 20 THTTT
4 Lyon 10 5 4 1 10 19 TTHHB
5 Marseille 10 5 3 2 3 18 HHTTT
6 Saint Etienne 10 5 2 3 3 17 BTBHT
7 Bordeaux 10 4 4 2 1 16 BHBTT
8 Montpellier 10 4 3 3 2 15 TTHHT
9 Caen 10 5 0 5 -1 15 BBTTB
10 Toulouse 10 4 2 4 -4 14 TTHBB
11 Guingamp 10 4 1 5 -2 13 BTHBT
12 Angers SCO 10 2 6 2 2 12 BTHHB
13 ES Troyes AC 10 3 3 4 -5 12 BHTTB
14 Nice 10 3 1 6 -3 10 BBBHT
15 Stade Rennais 10 2 3 5 -3 9 TBBHB
16 Amiens 9 3 0 6 -6 9 TBBBT
17 Dijon 10 2 3 5 -7 9 TBHHB
18 Strasbourg 10 2 3 5 -7 9 THHBB
19 Lille 9 1 3 5 -8 6 BHBBH
20 Metz 10 1 0 9 -14 3 BBBBT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm