Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Espanyol vs Real Betis

 3'      Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  Barragan A.
 51'      Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  Amat J.
 55'   Moreno G. (Piatti P.) Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  1 - 0  
 63'      Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  Leon S. (Sanabria A.)
 66'   Garcia S. (Piatti P.) Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)    
 69'   Sanchez V. Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)    
 69'      Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  Boudebouz R. (Ruiz F.)
 72'   Lopez D. Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)    
 76'      Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  Leiva N.
 76'      Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  Campbell J. (Leiva N.)
 79'   Melendo O. (Sanchez V.) Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)    
 82'      Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  Joaquin
 85'   Diop P. (Darder S.) Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)    
 88'      Video: Espanyol 1-0 Real Betis (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 10)  Guardado A.

Đội hình chính thức Espanyol vs Real Betis

Espanyol Real Betis
11 Baptistao L.
3 Caricol A.
25 Darder S.
18 Fuego J.
22 Hermoso M.
10 Jurado J. M.
15 Lopez D.
1 Lopez P. (G)
7 Moreno G.
19 Piatti P.
4 Sanchez V.
13 Adan A. (G)
5 Amat J.
19 Barragan A.
3 Garcia J.
18 Guardado A.
17 Joaquin
11 Leiva N.
23 Mandi A.
6 Ruiz F.
9 Sanabria A.
21 Tosca A.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
20 Diop P.
9 Garcia S.
16 Lopez J.
14 Melendo O.
5 Naldo
17 Perez H.
10 Boudebouz R.
8 Camarasa V.
12 Campbell J.
7 Leon S.
29 Narvaez J.
2 Navarro R.

 

Số liệu thống kê Espanyol vs Real Betis

Espanyol   Real Betis
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
5
10
 
Số cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Chặn đứng
 
4
17
 
Sút Phạt
 
13
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
363
 
Số đường chuyền
 
582
75%
 
Chuyền chính xác
 
85%
10
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Việt vị
 
0
24
 
Đánh đầu
 
24
19
 
Đánh đầu thành công
 
5
3
 
Cứu thua
 
4
33
 
Số lần xoạc bóng
 
24
6
 
Rê bóng thành công
 
12
27
 
Ném biên
 
21

Kết quả bóng đá La Liga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
31/10 03:00 Espanyol 1-0 Real Betis (0-0)
31/10 03:00 Las Palmas 1-3 Deportivo La Coruna (1-1)
30/10 02:45 Malaga 2-1 Celta Vigo (1-0)
30/10 00:30 Eibar 2-2 Levante (0-2)
29/10 22:15 Girona 2-1 Real Madrid (0-1)
29/10 18:00 Getafe 2-1 Real Sociedad (0-1)
29/10 03:30 Sevilla 2-1 Leganes (1-0)
29/10 01:45 Athletic Bilbao 0-2 Barcelona (0-1)
28/10 23:30 Atletico Madrid 1-1 Villarreal (0-0)
28/10 18:00 Alaves 1-2 Valencia (0-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá La Liga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
04/11 03:00 11 Real Betis ?-? Getafe
04/11 19:00 11 Valencia ?-? Leganes
04/11 22:15 11 Deportivo La Coruna ?-? Atletico Madrid
05/11 00:30 11 Alaves ?-? Espanyol
05/11 02:45 11 Barcelona ?-? Sevilla
05/11 18:00 11 Levante ?-? Girona
05/11 22:15 11 Celta Vigo ?-? Athletic Bilbao
06/11 00:30 11 Real Sociedad ?-? Eibar
06/11 00:30 11 Villarreal ?-? Malaga
06/11 02:45 11 Real Madrid ?-? Las Palmas

BXH La Liga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 31/10/2017 08:06)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Barcelona 10 9 1 0 25 28 TTHTT
2 Valencia 10 7 3 0 16 24 TTTTT
3 Real Madrid 10 6 2 2 10 20 BTTTT
4 Atletico Madrid 10 5 5 0 9 20 HTHHT
5 Sevilla 10 6 1 3 2 19 TBBTB
6 Villarreal 10 5 2 3 5 17 HTTTB
7 Leganes 10 5 2 3 4 17 BTTHT
8 Real Betis 10 5 1 4 1 16 BTBHT
9 Real Sociedad 10 4 2 4 1 14 BHTHB
10 Espanyol 10 3 4 3 -3 13 THHBT
11 Getafe 10 3 3 4 2 12 THBBT
12 Levante 10 2 6 2 -2 12 HHHBB
13 Girona 10 3 3 4 -4 12 TTBHB
14 Celta Vigo 10 3 2 5 3 11 BBTHT
15 Athletic Bilbao 10 3 2 5 -2 11 BBTBH
16 Deportivo La Coruna 10 3 2 5 -6 11 TBHTB
17 Eibar 10 2 2 6 -17 8 HBHBB
18 Las Palmas 10 2 0 8 -17 6 BBBBB
19 Malaga 10 1 1 8 -15 4 TBBBH
20 Alaves 10 1 0 9 -12 3 BBBTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm