Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Everton vs Sunderland

 35'      Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Gibson D.
 40'   Gueye I. (Coleman S.) Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  1 - 0  
 60'   Mirallas K. (Lookman A.) Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)    
 70'   Valencia E. (Davies T.) Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)    
 77'      Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Oviedo B.
 79'      Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Khazri W. (Borini F.)
 79'      Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Honeyman G. (Gibson D.)
 80'   Lukaku R. (Mirallas K.) Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  2 - 0  
 83'   McCarthy J. (Barkley R.) Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)    
 90'      Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)  Manquillo J. (Jones B.)

Đội hình chính thức Everton vs Sunderland

Everton Sunderland
3 Baines L.
8 Barkley R.
23 Coleman S.
26 Davies T.
17 Gueye I.
31 Lookman A.
10 Lukaku R.
25 Mori R.
1 Robles J. (G)
2 Schneiderlin M.
5 Williams A.
9 Borini F.
18 Defoe J.
24 Gibson D.
44 Januzaj A.
2 Jones B.
23 Kone L.
7 Larsson S.
17 Ndong D.
16 O'Shea J.
3 Oviedo B.
13 Pickford J. (G)
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
18 Barry G.
30 Holgate M.
6 Jagielka P.
16 McCarthy J.
11 Mirallas K.
19 Valencia E.
46 Gooch L.
39 Honeyman G.
10 Khazri W.
15 Lescott J.
22 Love D.
21 Manquillo J.

 

Số liệu thống kê Everton vs Sunderland

Everton   Sunderland
10
 
Phạt góc
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
2
21
 
Số cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Chặn đứng
 
6
16
 
Sút Phạt
 
12
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
507
 
Số đường chuyền
 
286
83%
 
Chuyền chính xác
 
63%
10
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
0
30
 
Đánh đầu
 
30
12
 
Đánh đầu thành công
 
18
1
 
Cứu thua
 
6
25
 
Số lần xoạc bóng
 
24
9
 
Rê bóng thành công
 
8
15
 
Ném biên
 
16
Video bóng đá Everton vs Sunderland: 2-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 26)
 
Giao bóng trước
 
 

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
26/02 00:30 Watford 1-1 West Ham1 (1-0)
25/02 22:00 Chelsea 3-1 Swansea City (1-1)
25/02 22:00 Crystal Palace 1-0 Middlesbrough (1-0)
25/02 22:00 Everton 2-0 Sunderland (1-0)
25/02 22:00 Hull City 1-1 Burnley1 (0-0)
25/02 22:00 West Bromwich 2-1 Bournemouth (2-1)
14/02 03:00 Bournemouth 0-2 Manchester City (0-1)
12/02 22:59 Swansea City 2-0 Leicester City (2-0)
12/02 20:30 Burnley 1-1 Chelsea (1-1)
12/02 00:30 Liverpool 2-0 Tottenham Hotspur (2-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
26/02 20:30 26 Tottenham Hotspur ?-? Stoke City
28/02 03:00 26 Leicester City ?-? Liverpool
04/03 22:00 27 Leicester City ?-? Hull City
04/03 22:00 27 Manchester United ?-? Bournemouth
04/03 22:00 27 Stoke City ?-? Middlesbrough
04/03 22:00 27 Sunderland ?-? Manchester City
04/03 22:00 27 Swansea City ?-? Burnley
04/03 22:00 27 Tottenham Hotspur ?-? Everton
04/03 22:00 27 Watford ?-? Southampton
04/03 22:00 27 West Bromwich ?-? Crystal Palace

BXH Ngoại Hạng Anh 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 26/02/2017 08:44)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Chelsea 26 20 3 3 36 63
2 Manchester City 25 16 4 5 22 52
3 Tottenham Hotspur 25 14 8 3 28 50
4 Arsenal 25 15 5 5 26 50
5 Liverpool 25 14 7 4 24 49
6 Manchester United 25 13 9 3 17 48
7 Everton 26 12 8 6 15 44
8 West Bromwich 26 11 7 8 4 40
9 West Ham 26 9 6 11 -9 33
10 Stoke City 25 8 8 9 -6 32
11 Burnley 26 9 4 13 -9 31
12 Watford 26 8 7 11 -13 31
13 Southampton 25 8 6 11 -3 30
14 Bournemouth 26 7 5 14 -15 26
15 Swansea City 26 7 3 16 -25 24
16 Middlesbrough 26 4 10 12 -9 22
17 Crystal Palace 26 6 4 16 -13 22
18 Leicester City 25 5 6 14 -19 21
19 Hull City 26 5 6 15 -27 21
20 Sunderland 26 5 4 17 -24 19
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm