Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Hamburger vs Bayern Munich

 38'   Jung G. Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 45'      Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Rodriguez J.
 46'      Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Muller T. (Rodriguez J.)
 52'    0 - 1  Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Tolisso C. (Muller T.)
 55'      Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Alcantara T. (Muller T.)
 62'   Holtby L. (Hunt A.) Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 73'   Sakai G. Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 75'      Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Tolisso C.
 76'   Ito T. (Van Drongelen R.) Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 76'   Kostic F. (Hahn A.) Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)    
 90+3'      Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)  Kimmich J. (Coman K.)

Đội hình chính thức Hamburger vs Bayern Munich

Hamburger Bayern Munich
2 Diekmeier D.
11 Hahn A.
14 Hunt A.
28 Jung G.
1 Mathenia C. (G)
5 Mavraj M.
9 Papadopoulos K.
24 Sakai G.
6 Santos D.
4 Van Drongelen R.
7 Wood B.
27 Alaba D.
29 Coman K.
5 Hummels M.
9 Lewandowski R.
13 Rafinha
10 Robben A.
11 Rodríguez J.
4 Sule N.
24 Tolisso C.
26 Ulreich S. (G)
23 Vidal A.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
8 Holtby L.
43 Ito T.
17 Kostic F.
19 Schipplock S.
12 Walace
15 Waldschmidt G.
6 Alcántara T.
17 Boateng J.
32 Kimmich J.
25 Müller T.
19 Rudy S.
28 Wriedt K. O.

 

Số liệu thống kê Hamburger vs Bayern Munich

Hamburger   Bayern Munich
7
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
6
 
Số cú sút
 
27
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
0
 
Sút ra ngoài
 
13
3
 
Chặn đứng
 
8
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
222
 
Số đường chuyền
 
711
60%
 
Chuyền chính xác
 
87%
9
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
1
37
 
Đánh đầu
 
37
15
 
Đánh đầu thành công
 
22
3
 
Cứu thua
 
3
32
 
Số lần xoạc bóng
 
23
6
 
Rê bóng thành công
 
10
14
 
Ném biên
 
27
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Hamburg 0-1 Bayern Munich (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 9)

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
21/10 23:30 1Hamburger 0-1 Bayern Munich (0-0)
21/10 20:30 Monchengladbach 1-5 Bayer Leverkusen (1-0)
21/10 20:30 Eintr. Frankfurt 2-2 Borussia Dortmund (0-1)
21/10 20:30 Augsburg 1-2 Hannover 96 (1-0)
21/10 20:30 RB Leipzig 1-0 VfB Stuttgart (1-0)
21/10 01:30 Schalke 04 2-0 Mainz 05 (1-0)
15/10 22:59 Werder Bremen 0-2 Monchengladbach (0-2)
15/10 20:30 Bayer Leverkusen 2-2 Wolfsburg (1-1)
14/10 23:30 1Borussia Dortmund 2-3 RB Leipzig1 (1-2)
14/10 20:30 Mainz 05 3-2 Hamburger (1-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
22/10 18:30 9 Koln ?-? Werder Bremen
22/10 20:30 9 Freiburg ?-? Hertha Berlin
22/10 22:59 9 Wolfsburg ?-? Hoffenheim
28/10 01:30 10 Mainz 05 ?-? Eintr. Frankfurt
28/10 20:30   Bayer Leverkusen ?-? Koln
28/10 20:30   Hannover 96 ?-? Borussia Dortmund
28/10 20:30   Hertha Berlin ?-? Hamburger
28/10 20:30   Hoffenheim ?-? Monchengladbach
28/10 20:30   Schalke 04 ?-? Wolfsburg
28/10 20:30   Werder Bremen ?-? Augsburg

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 22/10/2017 07:33)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Borussia Dortmund 9 6 2 1 18 20 HBTTT
2 Bayern Munich 9 6 2 1 15 20 TTHHT
3 RB Leipzig 9 6 1 2 6 19 TTTTB
4 Schalke 04 9 5 1 3 3 16 TTHBB
5 Hoffenheim 8 4 3 1 5 15 HBTTH
6 Hannover 96 9 4 3 2 3 15 TBBHH
7 Eintr. Frankfurt 9 4 2 3 1 14 HTTBT
8 Monchengladbach 9 4 2 3 -4 14 BTTBT
9 Bayer Leverkusen 9 3 3 3 6 12 THHTB
10 Augsburg 9 3 3 3 2 12 BHBHT
11 Mainz 05 9 3 1 5 -5 10 BTHTB
12 VfB Stuttgart 9 3 1 5 -5 10 BTBHB
13 Hertha Berlin 8 2 3 3 -2 9 BHBTH
14 Wolfsburg 8 1 5 2 -3 8 HHHHB
15 Hamburger 9 2 1 6 -9 7 BBHBB
16 Freiburg 8 1 4 3 -11 7 BTHHB
17 Werder Bremen 8 0 4 4 -6 4 BHHHB
18 Koln 8 0 1 7 -14 1 BBHBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm