Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Inter Milan vs Crotone

 23'   Eder (Brozovic M.) Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  1 - 0  
 29'      Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Mandragora R.
 58'      Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Pavlovic D. (Martella B.)
 59'   Eder Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    
 60'    1 - 1  Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Barberis A.
 64'   Rafinha (Candreva A.) Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    
 74'   Cancelo J. (Dalbert H.) Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    
 77'   Karamoh Y. (Brozovic M.) Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    
 77'      Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Stoian A. (Trotta M.)
 80'      Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Benali A.
 85'      Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Simic S. (Faraoni D.)
 90'      Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Ricci F.

Đội hình chính thức Inter Milan vs Crotone

Inter Milan Crotone
77 Brozović M.
87 Candreva A.
29 Dalbert H.
33 D'Ambrosio D.
23 Éder
1 Handanovic S. (G)
25 Miranda
44 Perisić I.
37 Škriniar M.
20 Valero B.
11 Vecino M.
10 Barberis A.
92 Benali A.
23 Capuano M.
7 Ceccherini F.
1 Cordaz A. (G)
37 Faraoni M. D.
38 Mandragora R.
87 Martella B.
9 Nalini A.
11 Ricci F.
29 Trotta M.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
46 Berni T. (G)
27 Padelli D. (G)
7 Cancelo J.
59 Emmers X.
5 Gagliardini R.
17 Karamoh Y.
2 López L.
99 Pinamonti A.
8 Rafinha
13 Ranocchia A.
21 Santon D.
3 Festa M. (G)
93 Ajeti Ar.
17 Budimir A.
89 Crociata G.
13 Izco M.
20 Pavlovic D.
6 Rohden M.
34 Simic S.
99 Simy
5 Stoian A.
14 Suljic C.
21 Zanellato N.

 

Số liệu thống kê Inter Milan vs Crotone

Inter Milan   Crotone
7
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Số cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Chặn đứng
 
4
13
 
Sút Phạt
 
17
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
593
 
Số đường chuyền
 
347
82%
 
Chuyền chính xác
 
69%
14
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
5
46
 
Đánh đầu
 
46
31
 
Đánh đầu thành công
 
15
1
 
Cứu thua
 
1
17
 
Số lần xoạc bóng
 
32
14
 
Rê bóng thành công
 
5
34
 
Ném biên
 
21
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Inter Milan 1-1 Crotone (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)

Kết quả bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian   FT   HT
04/02 02:45 Inter Milan 1-1 Crotone (1-0)
04/02 00:00 Sampdoria 1-1 Torino1 (1-1)
29/01 02:45 AS Roma 0-1 Sampdoria (0-0)
29/01 00:00 AC Milan 2-1 Lazio (2-1)
28/01 21:00 Crotone 1-1 Cagliari1 (1-1)
28/01 21:00 Fiorentina 1-4 Hellas Verona (0-2)
28/01 21:00 Genoa 0-1 Udinese1 (0-0)
28/01 21:00 Napoli 3-1 Bologna (2-1)
28/01 21:00 Torino 3-0 Benevento1 (3-0)
28/01 18:30 Spal 1-1 Inter Milan (0-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
04/02 18:30 23 Hellas Verona ?-? AS Roma
04/02 21:00 23 Atalanta ?-? Chievo
04/02 21:00 23 Bologna ?-? Fiorentina
04/02 21:00 23 Cagliari ?-? Spal
04/02 21:00 23 Juventus ?-? Sassuolo
04/02 21:00 23 Udinese ?-? AC Milan
05/02 02:45 23 Benevento ?-? Napoli
06/02 02:45 23 Lazio ?-? Genoa
10/02 02:45 24 Fiorentina ?-? Juventus
10/02 21:00 24 Spal ?-? AC Milan

BXH Serie A 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 04/02/2018 07:34)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Napoli 22 18 3 1 34 57 TTTTT
2 Juventus 22 18 2 2 37 56 TTTTT
3 Lazio 22 14 4 4 30 46 BTTTH
4 Inter Milan 23 12 9 2 20 45 HHHHH
5 AS Roma 22 12 5 5 15 41 BHHBH
6 Sampdoria 23 11 5 7 10 38 HTHTB
7 AC Milan 22 10 4 8 0 34 TTTHB
8 Atalanta 22 9 6 7 7 33 TBTBT
9 Torino 23 7 12 4 4 33 HTHTH
10 Udinese 22 10 2 10 4 32 TBHHT
11 Fiorentina 22 7 7 8 3 28 BBHHT
12 Bologna 22 8 3 11 -6 27 BTBBT
13 Chievo 22 5 7 10 -18 22 BBHBB
14 Sassuolo 22 6 4 12 -20 22 BHBHT
15 Genoa 22 5 6 11 -8 21 BBTHT
16 Cagliari 22 6 3 13 -14 21 HBBTB
17 Crotone 23 5 5 13 -22 20 HHTBB
18 Spal 22 3 8 11 -17 17 HHBBH
19 Hellas Verona 22 4 4 14 -23 16 TBBBB
20 Benevento 22 2 1 19 -36 7 BBTTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm