Tỷ số hiệp 1: 0-1

Diễn biến chính Leicester City vs Bournemouth

 1'    0 - 1  Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)  Stanislas J.
 45+2'   Benalouane Y. Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)    
 51'   Vardy J. (Slimani I.) Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)  1 - 1  
 57'   Simpson D. Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)    
 59'   Amartey D. (Benalouane Y.) Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)    
 62'      Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)  Afobe B. (Mousset L.)
 63'      Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)  Ibe J. (Pugh M.)
 73'   Gray D. (Albrighton M.) Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)    
 74'      Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)  Worthington M. (Fraser R.)
 75'      Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)  Francis S.
 84'   Mahrez R. Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)    
 90+1'   Chilwell B. Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)    

Đội hình chính thức Leicester City vs Bournemouth

Leicester City Bournemouth
11 Albrighton M.
29 Benalouane Y.
3 Chilwell B.
28 Fuchs Ch.
10 King A.
26 Mahrez R.
25 Ndidi W.
1 Schmeichel K. (G)
17 Simpson D.
19 Slimani I.
9 Vardy J.
21 Allsop R. (G)
3 Cook S.
11 Daniels C.
2 Francis S.
24 Fraser R.
4 Gosling D.
31 Mousset L.
7 Pugh M.
15 Smith A.
19 Stanislas J.
6 Surman A.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
13 Amartey D.
22 Gray D.
14 Kapustka B.
7 Musa A.
20 Okazaki S.
27 Wasilewski M.
9 Afobe B.
38 Cargill B.
33 Ibe J.
14 Smith B.
44 Surridge S.
58 Worthington M.

 

Số liệu thống kê Leicester City vs Bournemouth

Leicester City   Bournemouth
9
 
Phạt góc
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Số cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Chặn đứng
 
4
10
 
Sút Phạt
 
14
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
307
 
Số đường chuyền
 
362
80%
 
Chuyền chính xác
 
78%
8
 
Phạm lỗi
 
6
5
 
Việt vị
 
1
30
 
Đánh đầu
 
30
17
 
Đánh đầu thành công
 
13
3
 
Cứu thua
 
4
26
 
Số lần xoạc bóng
 
25
10
 
Rê bóng thành công
 
7
27
 
Ném biên
 
16
Video: Leicester City vs Bournemouth: 1-1 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 38)
 
Giao bóng trước
 
 

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
21/05 21:00 1Arsenal 3-1 Everton (2-0)
21/05 21:00 Burnley 1-2 West Ham (1-1)
21/05 21:00 Chelsea 5-1 Sunderland (1-1)
21/05 21:00 Hull City 1-7 Tottenham Hotspur (0-3)
21/05 21:00 Leicester City 1-1 Bournemouth (0-1)
21/05 21:00 Liverpool 3-0 Middlesbrough (1-0)
21/05 21:00 Manchester United 2-0 Crystal Palace (2-0)
21/05 21:00 Southampton 0-1 Stoke City (0-0)
21/05 21:00 Swansea City 2-1 West Bromwich (0-1)
21/05 21:00 Watford 0-5 Manchester City (0-4)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

BXH Ngoại Hạng Anh 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 21/05/2017 22:53)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Chelsea 38 30 3 5 52 93 TTTTT
2 Tottenham Hotspur 38 26 8 4 60 86 TTTBT
3 Manchester City 38 23 9 6 41 78 TTTTH
4 Liverpool 38 22 10 6 36 76 TTHTB
5 Arsenal 38 23 6 9 33 75 TTTTT
6 Manchester United 38 18 15 5 25 69 THBBH
7 Everton 38 17 10 11 18 61 BTBBH
8 Southampton 38 12 10 16 -7 46 BHTBH
9 Bournemouth 38 12 10 16 -12 46 HTHTT
10 West Bromwich 38 12 9 17 -8 45 BBBHB
11 West Ham 38 12 9 17 -17 45 TBTHH
12 Leicester City 38 12 8 18 -15 44 HBBTT
13 Stoke City 38 11 11 16 -15 44 TBHHB
14 Crystal Palace 38 12 5 21 -13 41 BTBBB
15 Swansea City 38 12 5 21 -25 41 TTTHT
16 Burnley 38 11 7 20 -16 40 BBHTB
17 Watford 38 11 7 20 -28 40 BBBBB
18 Hull City 38 9 7 22 -43 34 BBBHT
19 Middlesbrough 38 5 13 20 -26 28 BBBHT
20 Sunderland 38 6 6 26 -40 24 BBBTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm