Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Leicester City vs Everton

 46'   Drinkwater D. (Okazaki S.) Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)    
 51'    0 - 1  Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)  Mirallas K. (Robles J.)
 64'   Mahrez R. (King A.) Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)    
 65'   Ulloa L. (Gray D.) Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)    
 68'      Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)  Davies T. (Barry G.)
 76'      Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)  Barkley R. (Mirallas K.)
 79'   Simpson D. Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)    
 85'   Drinkwater D. Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)    
 88'      Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)  Cleverley T. (Lennon A.)
 90+1'    0 - 2  Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)  Lukaku R.

Đội hình chính thức Leicester City vs Everton

Leicester City Everton
11 Albrighton M.
13 Amartey D.
3 Chilwell B.
22 Gray D.
10 King A.
5 Morgan W.
20 Okazaki S.
1 Schmeichel K. (G)
17 Simpson D.
19 Slimani I.
27 Wasilewski M.
3 Baines L.
18 Barry G.
23 Coleman S.
17 Gueye I.
30 Holgate M.
12 Lennon A.
10 Lukaku R.
11 Mirallas K.
25 Mori R.
1 Robles J. (G)
5 Williams A.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
4 Drinkwater D.
2 Hernández L.
26 Mahrez R.
24 Mendy N.
7 Musa A.
23 Ulloa L.
8 Barkley R.
15 Cleverley T.
26 Davies T.
7 Deulofeu G.
6 Jagielka P.
19 Valencia E.

 

Số liệu thống kê Leicester City vs Everton

Leicester City   Everton
3
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Số cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Chặn đứng
 
0
10
 
Sút Phạt
 
17
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
398
 
Số đường chuyền
 
544
68%
 
Chuyền chính xác
 
74%
14
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Việt vị
 
3
54
 
Đánh đầu
 
54
23
 
Đánh đầu thành công
 
31
1
 
Cứu thua
 
2
27
 
Số lần xoạc bóng
 
25
10
 
Rê bóng thành công
 
9
19
 
Ném biên
 
24
 
 
Giao bóng trước
 
Video bóng đá Leicester City vs Everton: 0-2 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 18)

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
27/12 00:15 Hull City 0-3 Manchester City (0-0)
26/12 22:00 Arsenal 1-0 West Bromwich (0-0)
26/12 22:00 Burnley 1-0 Middlesbrough (0-0)
26/12 22:00 Chelsea 3-0 Bournemouth (1-0)
26/12 22:00 Leicester City 0-2 Everton (0-0)
26/12 22:00 Manchester United 3-1 Sunderland (1-0)
26/12 22:00 Swansea City 1-4 West Ham (0-1)
26/12 19:30 Watford 1-1 Crystal Palace (0-1)
20/12 03:00 Everton 0-1 Liverpool (0-0)
18/12 22:59 Manchester City 2-1 Arsenal (0-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
28/12 00:15 18 Liverpool ?-? Stoke City
29/12 02:45 18 Southampton ?-? Tottenham Hotspur
31/12 03:00 19 Hull City ?-? Everton
31/12 22:00 19 Burnley ?-? Sunderland
31/12 22:00 19 Chelsea ?-? Stoke City
31/12 22:00 19 Leicester City ?-? West Ham
31/12 22:00 19 Manchester United ?-? Middlesbrough
31/12 22:00 19 Southampton ?-? West Bromwich
31/12 22:00 19 Swansea City ?-? Bournemouth
01/01/2017 00:30 19 Liverpool ?-? Manchester City

BXH Ngoại Hạng Anh 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 27/12/2016 07:38)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Chelsea 18 15 1 2 27 46
2 Manchester City 18 12 3 3 19 39
3 Liverpool 17 11 4 2 21 37
4 Arsenal 18 11 4 3 20 37
5 Tottenham Hotspur 17 9 6 2 17 33
6 Manchester United 18 9 6 3 9 33
7 Everton 18 7 5 6 2 26
8 Southampton 17 6 6 5 1 24
9 West Bromwich 18 6 5 7 1 23
10 Watford 18 6 4 8 -8 22
11 West Ham 18 6 4 8 -9 22
12 Stoke City 17 5 6 6 -5 21
13 Bournemouth 18 6 3 9 -8 21
14 Burnley 18 6 2 10 -11 20
15 Middlesbrough 18 4 6 8 -4 18
16 Leicester City 18 4 5 9 -8 17
17 Crystal Palace 18 4 4 10 -4 16
18 Sunderland 18 4 2 12 -15 14
19 Swansea City 18 3 3 12 -20 12
20 Hull City 18 3 3 12 -25 12
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm