Tỷ số hiệp 1: 0-1

Diễn biến chính Lyon vs Stade Rennais

 5'    0 - 1  Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Khazri W.
 7'      Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Traore H.
 3'      Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Zeffane M. (Sarr I.)
 46'   Aouar H. (Tousart L.) Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)    
 46'   Depay M. (Diaz M.) Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)    
 58'   Traore B. Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)    
 58'   Fekir N. Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)    
 83'   Gouiri A. (Ndombele T.) Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)    
 88'      Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Mexer E. (Sakho D.)
 90+3'    0 - 2  Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Lea S. J.
 90+4'      Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Amalfitano M. (Khazri W.)

Đội hình chính thức Lyon vs Stade Rennais

Lyon Stade Rennais
27 Cornet G.
9 Diaz M.
18 Fekir N.
1 Lopes A. (G)
6 Marcelo
22 Mendy F.
15 Morel J.
28 Ndombele T.
23 Tete K.
29 Tousart L.
10 Traore B.
15 Bensebaini R.
14 Bourigeaud B.
26 Gelin J.
5 Gnagnon J.
8 Khazri W.
40 Koubek T. (G)
12 Lea S. J.
10 Prcic S.
25 Sakho D.
7 Sarr I.
27 Traoré H.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
30 Gorgelin M. (G)
8 Aouar H.
11 Depay M.
5 Diakhaby M.
12 Ferri J.
19 Gouiri A.
20 Marcal F.
1 Diallo A. (G)
18 Amalfitano M.
29 Danze R.
23 Hunou A.
17 Maouassa F.
4 Mexer E.
2 Zeffane M.

 

Số liệu thống kê Lyon vs Stade Rennais

Lyon   Stade Rennais
10
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Số cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
1
5
 
Chặn đứng
 
2
11
 
Sút Phạt
 
18
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
565
 
Số đường chuyền
 
299
86%
 
Chuyền chính xác
 
74%
16
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
3
29
 
Đánh đầu
 
29
17
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cứu thua
 
6
21
 
Số lần xoạc bóng
 
38
3
 
Số lần thay người
 
3
23
 
Rê bóng thành công
 
12
26
 
Ném biên
 
20
 
 
Thẻ vàng đầu tiên
 
Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)
Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)
 
Thẻ vàng cuối cùng
 
 
Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)
 
Thay người đầu tiên
 
 
 
 
Thay người cuối cùng
 
Video: Lyon 0-2 Rennes (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
12/02 03:00 Lyon 0-2 Stade Rennais (0-1)
11/02 22:59 Nantes 2-2 Lille (1-0)
11/02 21:00 Strasbourg 2-1 ES Troyes AC (0-0)
11/02 02:00 Angers SCO 0-4 AS Monaco (0-2)
11/02 02:00 Bordeaux 3-2 Amiens (2-0)
11/02 02:00 Dijon 3-2 Nice (0-0)
11/02 02:00 Guingamp 0-0 Caen (0-0)
11/02 02:00 Metz 0-1 Montpellier (0-1)
10/02 22:59 Toulouse 0-1 PSG (0-0)
10/02 02:45 Saint Etienne 2-2 Marseille (1-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
17/02 02:45 26 AS Monaco ?-? Dijon
17/02 22:59 26 PSG ?-? Strasbourg
18/02 02:00 26 Amiens ?-? Toulouse
18/02 02:00 26 Angers SCO ?-? Saint Etienne
18/02 02:00 26 Caen ?-? Stade Rennais
18/02 02:00 26 Montpellier ?-? Guingamp
18/02 02:00 26 ES Troyes AC ?-? Metz
18/02 21:00 26 Nice ?-? Nantes
18/02 22:59 26 Lille ?-? Lyon
19/02 03:00 26 Marseille ?-? Bordeaux

 

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 12/02/2018 07:10)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 25 21 2 2 59 65 TTTBT
2 AS Monaco 25 16 5 4 34 53 TTHTH
3 Marseille 25 15 7 3 26 52 HTHTT
4 Lyon 25 14 6 5 24 48 BBBTT
5 Nantes 25 11 5 9 0 38 HBTBH
6 Montpellier 25 9 10 6 3 37 TTBTH
7 Bordeaux 25 10 5 10 -2 35 TTTTB
8 Stade Rennais 25 10 4 11 -3 34 TBBTT
9 Nice 25 10 4 11 -6 34 BBBTH
10 Guingamp 25 9 6 10 -7 33 HTBBB
11 Caen 25 9 4 12 -10 31 HTBBT
12 Dijon 24 9 4 11 -12 31 TTBBH
13 Strasbourg 25 8 6 11 -12 30 TBBTB
14 Saint Etienne 25 8 6 11 -14 30 HTTBB
15 Toulouse 25 7 5 13 -11 26 BTTBH
16 Lille 25 7 5 13 -16 26 HBTBB
17 Amiens 25 7 4 14 -8 25 BBBTH
18 Angers SCO 25 5 10 10 -11 25 BBTBT
19 ES Troyes AC 24 7 3 14 -11 24 BBTBB
20 Metz 25 5 3 17 -23 18 BBTBT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm