Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
13/03 03:00 Stoke City 0-2 Manchester City (0-1)
11/03 22:59 Bournemouth 1-4 Tottenham Hotspur (1-1)
11/03 20:30 Arsenal 3-0 Watford (1-0)
11/03 00:30 Chelsea 2-1 Crystal Palace (2-0)
10/03 22:00 Everton 2-0 Brighton & Hove Albion1 (0-0)
10/03 22:00 Huddersfield Town 0-0 Swansea City1 (0-0)
10/03 22:00 Newcastle United 3-0 Southampton (2-0)
10/03 22:00 West Bromwich 1-4 Leicester City (1-1)
10/03 22:00 West Ham 0-3 Burnley (0-0)
10/03 19:30 Manchester United 2-1 Liverpool (2-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
15/03 22:00 31 Manchester City ?-? Brighton & Hove Albion
17/03 22:00 31 Bournemouth ?-? West Bromwich
17/03 22:00 31 Huddersfield Town ?-? Crystal Palace
17/03 22:00 31 Stoke City ?-? Everton
18/03 00:30 31 Liverpool ?-? Watford
18/03 20:30 31 West Ham ?-? Manchester United
20/03 03:00 31 Tottenham Hotspur ?-? Newcastle United
20/03 19:30 31 Burnley ?-? Chelsea
20/03 22:00 31 Leicester City ?-? Arsenal
20/03 22:00 31 Swansea City ?-? Southampton

BXH Ngoại Hạng Anh 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 13/03/2018 14:44)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Manchester City 30 26 3 1 65 81 TTTTH
2 Manchester United 30 20 5 5 35 65 TTTBT
3 Tottenham Hotspur 30 18 7 5 34 61 TTTTH
4 Liverpool 30 17 9 4 34 60 BTTTH
5 Chelsea 30 17 5 8 25 56 TBBTB
6 Arsenal 30 14 6 10 14 48 TBBBT
7 Burnley 30 11 10 9 1 43 TTHBH
8 Leicester City 30 10 10 10 2 40 THHBH
9 Everton 30 10 7 13 -14 37 TBBTB
10 Watford 30 10 6 14 -11 36 BTTBT
11 Brighton & Hove Albion 30 8 10 12 -12 34 BTTHT
12 Bournemouth 30 8 9 13 -13 33 BHHBT
13 Newcastle United 30 8 8 14 -10 32 TBHTH
14 Swansea City 30 8 7 15 -17 31 HTBTH
15 Huddersfield Town 30 8 7 15 -25 31 HBTTB
16 West Ham 30 7 9 14 -21 30 BBBTB
17 Southampton 30 5 13 12 -15 28 BHHBT
18 Crystal Palace 30 6 9 15 -20 27 BBBBH
19 Stoke City 30 6 9 15 -28 27 BHHHB
20 West Bromwich 30 3 11 16 -24 20 BBBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm