Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Mainz 05 vs RB Leipzig

 29'   De Blasis P. (Penalty) Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  1 - 0  
 30'      Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Poulsen Y.
 38'   Bell S. Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 40'      Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Orban W.
 64'      Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Augustin J. (Poulsen Y.)
 64'      Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Bruma (Lookman A.)
 71'   Holtmann G. (Öztunali L.) Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 80'   Onisiwo K. (De Blasis P.) Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 83'   Maxim A. (de Jong N.) Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 85'   Maxim A. (Muto Y.) Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  2 - 0  
 89'   Maxim A. Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 89'      Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Keita N.
 90'   Baku B. (Brosinski D.) Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  3 - 0  
 90+5'      Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Keita N.

Đội hình chính thức Mainz 05 vs RB Leipzig

Mainz 05 RB Leipzig
1 Adler R. (K)
34 Baku B.
16 Bell S.
18 Brosinski D.
32 De Blasis P.
5 de Jong N.
4 Diallo A.
25 Gbamin J.
42 Hack A.
9 Muto Y.
8 Oztunali L.
31 Demme D.
32 Gulácsi P. (K)
13 Ilsanker S.
44 Kampl K.
8 Keita N.
16 Klostermann L.
18 Lookman A.
4 Orban W.
9 Poulsen Y.
5 Upamecano D.
11 Werner T.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
22 Muller F. (K)
2 Donati G.
38 Holtmann G.
10 Maxim A.
21 Onisiwo K.
7 Quaison R.
20 Ujah A.
28 Mvogo Y. (K)
29 Augustin J.
3 Bernardo
17 Bruma
24 Kaiser D.
6 Konate I.
20 Schmitz B.

 

Số liệu thống kê Mainz 05 vs RB Leipzig

Mainz 05   RB Leipzig
7
 
Phạt góc
 
8
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Số cú sút
 
5
9
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Chặn đứng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
274
 
Số đường chuyền
 
446
67%
 
Chuyền chính xác
 
77%
24
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
1
40
 
Đánh đầu
 
40
23
 
Đánh đầu thành công
 
17
1
 
Cứu thua
 
6
23
 
Số lần xoạc bóng
 
22
10
 
Rê bóng thành công
 
4
17
 
Ném biên
 
18
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Mainz 3-0 RB Leipzig (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
29/04 22:59 Werder Bremen 1-1 Borussia Dortmund (1-1)
29/04 20:30 Mainz 05 3-0 RB Leipzig1 (1-0)
28/04 23:30 Bayer Leverkusen 0-1 VfB Stuttgart (0-0)
28/04 20:30 Bayern Munich 4-1 Eintr. Frankfurt (1-0)
28/04 20:30 Hertha Berlin 2-2 Augsburg1 (0-1)
28/04 20:30 Freiburg 3-2 Koln (1-0)
28/04 20:30 1Schalke 04 1-1 Monchengladbach (1-1)
28/04 20:30 Wolfsburg 1-3 Hamburger (0-2)
28/04 01:30 Hoffenheim 3-1 Hannover 96 (1-1)
22/04 22:59 Koln 2-2 Schalke 04 (1-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
05/05 20:30   Monchengladbach ?-? Freiburg
05/05 20:30   Borussia Dortmund ?-? Mainz 05
05/05 20:30   Eintr. Frankfurt ?-? Hamburger
05/05 20:30   Augsburg ?-? Schalke 04
05/05 20:30   Koln ?-? Bayern Munich
05/05 20:30   Hannover 96 ?-? Hertha Berlin
05/05 20:30   RB Leipzig ?-? Wolfsburg
05/05 20:30   Werder Bremen ?-? Bayer Leverkusen
05/05 20:30   VfB Stuttgart ?-? Hoffenheim

 

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 30/04/2018 06:54)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Bayern Munich 32 26 3 3 65 81 TTTTT
2 Schalke 04 32 16 9 7 14 57 HHTBT
3 Borussia Dortmund 32 15 10 7 20 55 HTBTB
4 Hoffenheim 32 14 10 8 18 52 TTTHT
5 Bayer Leverkusen 32 14 9 9 13 51 BBTTH
6 RB Leipzig 32 13 8 11 -3 47 BBHBT
7 Eintr. Frankfurt 32 13 7 12 -2 46 BBBHB
8 VfB Stuttgart 32 13 6 13 -5 45 TTHBH
9 Monchengladbach 32 12 8 12 -6 44 HTBTH
10 Hertha Berlin 32 10 13 9 3 43 HTTBH
11 Augsburg 32 10 11 11 0 41 HTHBH
12 Werder Bremen 32 9 11 12 -4 38 HBHBT
13 Hannover 96 32 9 9 14 -11 36 BBHTB
14 Mainz 05 32 8 9 15 -14 33 TBTHH
15 Freiburg 32 7 12 13 -24 33 TBBBB
16 Wolfsburg 32 5 15 12 -12 30 BBHTH
17 Hamburger 32 7 7 18 -22 28 TTBTH
18 Koln 32 5 7 20 -30 22 BHBHB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm