Tỷ số hiệp 1: 3-0

Diễn biến chính Marseille vs Metz

 6'   Sanson M. (Germain V.) Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  1 - 0  
 9'   Thauvin F. (Sanson M.) Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  2 - 0  
 43'   Sarr B. Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)    
 44'   Thauvin F. Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  3 - 0  
 49'   Germain V. (Thauvin F.) Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  4 - 0  
 56'   Thauvin F. (Payet D.) Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  5 - 0  
 61'   Bedimo H. (Sarr B.) Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)    
 64'      Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  Balliu I. (Cohade R.)
 69'   Mitroglou K. (Sanson M.) Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)    
 72'      Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  Boulaya F. (Riviere E.)
 73'    5 - 1  Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  Mollet F.
 75'   Mitroglou K. (Payet D.) Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  6 - 1  
 79'   Lopez M. (Thauvin F.) Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)    
 82'      Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  Niane I. (Roux N.)
 84'    6 - 2  Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  Mollet F. (Milicevic D.)
 90'    6 - 3  Video: Marseille 6-3 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 24)  Niane I. (Balliu I.)

Đội hình chính thức Marseille vs Metz

Marseille Metz
28 Germain V.
19 Luiz G.
30 Mandanda S. (G)
10 Payet D.
23 Rami A.
6 Rolando
2 Sakai H.
8 Sanson M.
17 Sarr B.
26 Thauvin F.
29 Zambo Andre-Frank
24 Cohade R.
3 Diagne F.
1 Kawashima E. (G)
4 Mandjeck G.
10 Milicevic D.
19 Mollet F.
21 Niakhate M.
20 Palmieri J.
29 Riviere E.
28 Rivierez J.
9 Roux N.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
16 Pele Y. (G)
13 Abdennour A.
12 Bedimo H.
27 Lopez M.
11 Mitroglou K.
14 N'Jie C.
5 Ocampos L.
30 Beunardeau Q. (G)
25 Balliu I.
22 Boulaya F.
33 Lempereur D.
7 Niane I.
5 Poblete G.
15 Selimovic V.

 

Số liệu thống kê Marseille vs Metz

Marseille   Metz
3
 
Phạt góc
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
0
18
 
Số cú sút
 
18
10
 
Sút trúng cầu môn
 
8
7
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Chặn đứng
 
5
20
 
Sút Phạt
 
14
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
562
 
Số đường chuyền
 
320
84%
 
Chuyền chính xác
 
73%
9
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Việt vị
 
2
34
 
Đánh đầu
 
34
18
 
Đánh đầu thành công
 
16
5
 
Cứu thua
 
4
29
 
Số lần xoạc bóng
 
23
9
 
Rê bóng thành công
 
11
23
 
Ném biên
 
12

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
03/02 02:45 Marseille 6-3 Metz (3-0)
29/01 03:00 Marseille 2-2 AS Monaco (1-1)
28/01 22:59 1Bordeaux 3-1 Lyon (3-1)
28/01 21:00 Lille 2-1 Strasbourg (0-0)
28/01 02:00 Angers SCO 1-0 Amiens (1-0)
28/01 02:00 Guingamp 0-3 Nantes (0-0)
28/01 02:00 Metz 2-1 Nice1 (0-0)
28/01 02:00 Saint Etienne 2-1 Caen (1-1)
28/01 02:00 Toulouse 1-0 ES Troyes AC1 (1-0)
27/01 22:59 PSG 4-0 Montpellier (2-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
03/02 22:59 24 Lille ?-? PSG
04/02 02:00 24 Amiens ?-? Saint Etienne
04/02 02:00 24 Montpellier ?-? Angers SCO
04/02 02:00 24 Nice ?-? Toulouse
04/02 02:00 24 Strasbourg ?-? Bordeaux
04/02 02:00 24 ES Troyes AC ?-? Dijon
04/02 21:00 24 Stade Rennais ?-? Guingamp
04/02 22:59 24 Caen ?-? Nantes
05/02 03:00 24 AS Monaco ?-? Lyon
10/02 02:45 25 Saint Etienne ?-? Marseille

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 03/02/2018 07:04)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 23 19 2 2 55 59 TBTTT
2 Marseille 24 15 6 3 26 51 THTTT
3 Lyon 23 14 6 3 27 48 BTTHT
4 AS Monaco 23 14 5 4 29 47 HTHHT
5 Nantes 23 11 4 8 1 37 TBHBT
6 Nice 23 10 4 9 -4 34 BTHTH
7 Montpellier 23 7 10 6 1 31 BTHHT
8 Stade Rennais 23 9 4 10 -4 31 BTTBB
9 Bordeaux 23 8 5 10 -5 29 TTBTB
10 Guingamp 23 8 5 10 -8 29 BBBTT
11 Dijon 23 8 4 11 -13 28 TBBHB
12 Strasbourg 23 7 6 10 -11 27 BTBBB
13 Caen 23 8 3 12 -11 27 BBTBB
14 Saint Etienne 23 7 5 11 -16 26 TBBTB
15 Amiens 23 7 4 12 -5 25 BTHBB
16 Angers SCO 23 5 10 8 -6 25 TBTHT
17 Lille 23 7 4 12 -13 25 TBBTH
18 ES Troyes AC 23 7 3 13 -10 24 BTBBB
19 Toulouse 23 6 5 12 -11 23 TBHBB
20 Metz 24 5 3 16 -22 18 BTBTH
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm