Tỷ số hiệp 1: ?-?

Diễn biến chính Middlesbrough vs Leicester City

 26'   Ramirez G. Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)    
 34'   Friend G. (Barragan A.) Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)    
 43'   Gibson B. Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)    
 71'      Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)  Musa A. (Mahrez R.)
 74'      Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)  Gray D. (Okazaki S.)
 80'   Downing S. (Traore A.) Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)    
 83'      Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)  Albrighton M. (Mendy N.)
 89'   Leadbitter G. (Forshaw A.) Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)    
 90+2'   Clayton A. Video bóng đá Middlesbrough vs Leicester City: 0-0 (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 20)    

Đội hình chính thức Middlesbrough vs Leicester City

Middlesbrough Leicester City
17 Barragan A.
8 Clayton A.
14 De Roon M.
2 Fabio
34 Forshaw A.
6 Gibson B.
12 Guzan B. (B)
25 Chambers C.
10 Negredo A.
21 Ramirez G.
37 Traore A.
13 Amartey D.
28 Fuchs Ch.
6 Huth R.
10 King A.
26 Mahrez R.
24 Mendy N.
5 Morgan W.
20 Okazaki S.
1 Schmeichel K. (B)
17 Simpson D.
23 Ulloa L.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
19 Downing S.
5 Espinosa B.
3 Friend G.
7 Leadbitter G.
9 Rhodes J.
18 Stuani C.
11 Albrighton M.
22 Gray D.
2 Hernandez L.
3 Chilwell B.
7 Musa A.
27 Wasilewski M.

 

Số liệu thống kê Middlesbrough vs Leicester City

Middlesbrough   Leicester City
2
 
Phạt góc
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Số cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Chặn đứng
 
2
9
 
Sút Phạt
 
9
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
519
 
Số đường chuyền
 
312
82%
 
Chuyền chính xác
 
66%
9
 
Phạm lỗi
 
9
51
 
Đánh đầu
 
51
22
 
Đánh đầu thành công
 
29
3
 
Cứu thua
 
1
20
 
Số lần xoạc bóng
 
36
16
 
Rê bóng thành công
 
4
19
 
Ném biên
 
31

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
01/01 22:59 Arsenal 2-0 Crystal Palace (1-0)
01/01 20:30 Watford 1-4 Tottenham Hotspur (0-3)
01/01 00:30 Liverpool 1-0 Manchester City (1-0)
31/12/2016 22:00 Burnley 4-1 Sunderland (1-0)
31/12/2016 22:00 Chelsea 4-2 Stoke City (1-0)
31/12/2016 22:00 Leicester City 1-0 West Ham (1-0)
31/12/2016 22:00 Manchester United 2-1 Middlesbrough (0-0)
31/12/2016 22:00 1Southampton 1-2 West Bromwich (1-1)
31/12/2016 22:00 Swansea City 0-3 Bournemouth (0-2)
31/12/2016 03:00 Hull City 2-2 Everton (1-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
02/01 19:30 20 Middlesbrough ?-? Leicester City
02/01 22:00 20 Everton ?-? Southampton
02/01 22:00 20 Manchester City ?-? Burnley
02/01 22:00 20 Sunderland ?-? Liverpool
02/01 22:00 20 West Bromwich ?-? Hull City
03/01 00:15 20 West Ham ?-? Manchester United
04/01 02:45 20 Bournemouth ?-? Arsenal
04/01 03:00 20 Crystal Palace ?-? Swansea City
04/01 03:00 20 Stoke City ?-? Watford
05/01 03:00 20 Tottenham Hotspur ?-? Chelsea

BXH Ngoại Hạng Anh 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 02/01/2017 21:21)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ
1 Chelsea 19 16 1 2 29 49
2 Liverpool 19 13 4 2 25 43
3 Arsenal 19 12 4 3 22 40
4 Tottenham Hotspur 19 11 6 2 23 39
5 Manchester City 19 12 3 4 18 39
6 Manchester United 19 10 6 3 10 36
7 Everton 19 7 6 6 2 27
8 West Bromwich 19 7 5 7 2 26
9 Southampton 19 6 6 7 -3 24
10 Bournemouth 19 7 3 9 -5 24
11 Burnley 19 7 2 10 -8 23
12 West Ham 19 6 4 9 -10 22
13 Watford 19 6 4 9 -11 22
14 Stoke City 19 5 6 8 -10 21
15 Leicester City 19 5 5 9 -7 20
16 Middlesbrough 19 4 6 9 -5 18
17 Crystal Palace 19 4 4 11 -6 16
18 Sunderland 19 4 2 13 -18 14
19 Hull City 19 3 4 12 -25 13
20 Swansea City 19 3 3 13 -23 12
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm