Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính AS Monaco vs Stade Rennais

 20'   Falcao (Lemar T.) Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)  1 - 0  
 46'      Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)  Bensebaini R. (Bourigeaud B.)
 48'      Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)  Gelin J.
 58'   Sidibe D. Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)    
 59'    0 - 1  Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)  Khazri W. (Penalty)
 62'   Carrillo G. (Rony Lopes) Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)    
 63'   Fabinho Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)    
 78'   Ghezzal R. (Kongolo T.) Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)    
 81'   Keita B. (Sidibe D.) Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)  2 - 1  
 83'      Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)  Mubele N. (Zeffane M.)
 83'      Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)  Tell J. (Hunou A.)
 84'   Toure A. (Keita B.) Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)    
 88'      Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)  Gnagnon J.
 90+2'   Glik K. Video: Monaco 2-1 Stade Rennais (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 19)    

Đội hình chính thức AS Monaco vs Stade Rennais

AS Monaco Stade Rennais
2 Fabinho
9 Falcao
25 Glik K.
5 Jemerson
14 Keita B.
4 Kongolo T.
27 Lemar T.
8 Moutinho J.
20 Rony Lopes
19 Sidibe D.
1 Subasic D. (G)
18 Amalfitano M.
14 Bourigeaud B.
26 Gelin J.
5 Gnagnon J.
23 Hunou A.
8 Khazri W.
40 Koubek T. (G)
12 Lea S. J.
4 Mexer E.
27 Traore H.
2 Zeffane M.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
11 Carrillo G.
15 Diakhaby A.
7 Ghezzal R.
35 N'Doram K.
24 Raggi A.
38 Toure A.
15 Bensebaini R.
29 Danze R.
28 Gourcuff Y.
17 Maouassa F.
9 Mubele N.
19 Tell J.

Số liệu thống kê AS Monaco vs Stade Rennais

AS Monaco   Stade Rennais
8
 
Phạt góc
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
15
 
Số cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Chặn đứng
 
2
21
 
Sút Phạt
 
20
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
458
 
Số đường chuyền
 
321
80%
 
Chuyền chính xác
 
71%
21
 
Phạm lỗi
 
19
0
 
Việt vị
 
2
32
 
Đánh đầu
 
32
22
 
Đánh đầu thành công
 
10
1
 
Cứu thua
 
2
18
 
Số lần xoạc bóng
 
25
10
 
Rê bóng thành công
 
10
31
 
Ném biên
 
27

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
21/12 02:50 Amiens 0-1 Nantes (0-0)
21/12 02:50 Angers SCO 2-1 Dijon1 (1-1)
21/12 02:50 Bordeaux 0-2 Montpellier (0-0)
21/12 02:50 Guingamp 2-1 Saint Etienne1 (0-0)
21/12 02:50 Lille 1-1 Nice (0-1)
21/12 02:50 Marseille 3-1 ES Troyes AC (1-1)
21/12 02:50 Metz 3-0 Strasbourg (0-0)
21/12 02:50 AS Monaco 2-1 Stade Rennais (1-0)
21/12 02:50 PSG 3-1 Caen (1-0)
21/12 02:50 Toulouse 1-2 Lyon (0-1)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
21/12 02:50 19 Amiens 0-1 Nantes
21/12 02:50 19 Angers SCO 2-1 Dijon1
21/12 02:50 19 Bordeaux 0-2 Montpellier
21/12 02:50 19 Guingamp 2-1 Saint Etienne1
21/12 02:50 19 Lille 1-1 Nice
21/12 02:50 19 Marseille 3-1 ES Troyes AC
21/12 02:50 19 Metz 3-0 Strasbourg
21/12 02:50 19 AS Monaco 2-1 Stade Rennais
21/12 02:50 19 PSG 3-1 Caen
21/12 02:50 19 Toulouse 1-2 Lyon

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 21/12/2017 06:35)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 19 16 2 1 43 50 TTTBT
2 AS Monaco 19 13 2 4 27 41 TTTTB
3 Lyon 19 12 5 2 26 41 TTTTB
4 Marseille 19 11 5 3 16 38 TBTHT
5 Nantes 19 10 3 6 0 33 TTBHT
6 Nice 19 8 3 8 -5 27 HTTTT
7 Montpellier 19 6 8 5 4 26 TBHHH
8 Guingamp 19 7 5 7 -3 26 THTTH
9 Stade Rennais 19 7 4 8 -2 25 BBHTT
10 Dijon 19 7 3 9 -5 24 BTBTB
11 Strasbourg 19 6 6 7 -7 24 BTTTH
12 Caen 19 7 3 9 -9 24 BHBBH
13 Amiens 19 6 3 10 -5 21 BBBBT
14 ES Troyes AC 19 6 3 10 -7 21 BTBBB
15 Bordeaux 19 5 5 9 -7 20 BBBBT
16 Saint Etienne 19 5 5 9 -15 20 BBBHB
17 Toulouse 19 5 4 10 -9 19 BBTBB
18 Lille 19 5 4 10 -13 19 HBBTT
19 Angers SCO 19 3 9 7 -8 18 TBHBB
20 Metz 19 3 2 14 -21 11 TTHBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm